1500 structured tests in grammar level 1 – Has – Have – Adjetives – Greetings 1

Has – Have

Has và have là hai động từ được sử dụng để diễn tả sự sở hữu. Has được dùng với chủ ngữ số ít, have được dùng với chủ ngữ số nhiều (trừ I đi với have).

Ví dụ:

  • I have a cat. (Tôi có một con mèo.)
  • She has a dog. (Cô ấy có một con chó.)
  • We have a house. (Chúng tôi có một ngôi nhà.)
  • They have a car. (Họ có một chiếc xe hơi.)

Adjectives

Adjectives là những từ dùng để bổ nghĩa cho danh từ, chỉ ra đặc điểm, tính chất của danh từ đó.

Ví dụ:

  • The big cat is sleeping on the soft bed. (Con mèo to đang ngủ trên chiếc giường mềm.)
  • The beautiful girl is wearing a red dress. (Cô gái xinh đẹp đang mặc chiếc váy đỏ.)

Greetings

Greetings là những lời chào hỏi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • Good morning. (Chào buổi sáng.)
  • Good afternoon. (Chào buổi chiều.)
  • Good evening. (Chào buổi tối.)
  • How are you? (Bạn khỏe không?)
  • It’s nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
0%

1500 structured tests in grammar level 1 - Has - Have - Adjetives - Greetings 1

Hãy chọn đáp án phù hợp nhất, Bạn có 5 phút để trả lời 20 câu hỏi!

1 / 20

1. The boys ... a dog.

2 / 20

2. Susan and Leslie ... four nice dogs.

3 / 20

3. It is 7 p.m. Good ...

4 / 20

4. We have two ... in the garden.

5 / 20

5. Mr and Mrs Brown ... a boy and two girls.

6 / 20

6. The houses ... windows.

7 / 20

7. This is a ...

8 / 20

8. The cat is black. We have a ...

9 / 20

9. The house ... windows.

10 / 20

10. Mrs Green ... a white chair in the room.

11 / 20

11. The doors are nice. They are ...

12 / 20

12. Mary, ... you got a dog?

13 / 20

13. The boys ... a big ball.

14 / 20

14. We have ...

15 / 20

15. The house ... four rooms.

16 / 20

16. Animals ... four legs.

17 / 20

17. The boy and the girl ... a white cat.

18 / 20

18. ... you got a cat?

19 / 20

19. ... she got a house ?

20 / 20

20. Goodbye, John. Good ..., Susan. It is 10 p.m.

Bài trắc nghiệm được sử dụng từ sách 1500 structured tests in grammar, giải thích đáp án bởi AI Bing của Microsoft.

Link down tài liệu:
https://drive.google.com/drive/folders/1hrY-jsxBVA8UCowNgmYBoYZaeGya1Mpo?usp=sharing

Nếu phát hiện sai sót hoặc có ý kiến khác, bạn vui lòng gởi email cho chúng tôi tại địa chỉ sau nha: tienganhipa@gmail.com

✖