Explanation:
1. can to cause → can cause | to cause → cause | can to → can
- Giải thích: "can" là một động từ khiếm khuyết (modal verb). Theo quy tắc ngữ pháp, sau tất cả các động từ khiếm khuyết, động từ chính bắt buộc phải ở dạng nguyên mẫu không "to" (bare infinitive). Vì vậy, ta phải bỏ "to" trong cụm "can to cause".
- Tại sao sai: Đây là bẫy phổ biến vì học sinh hay dịch word-by-word hoặc nhầm với các động từ thường yêu cầu "to-V" (như want to, decide to).
Dịch nghĩa: Khoảng cách thế hệ có thể gây ra những hiểu lầm nghiêm trọng giữa cha mẹ và thanh thiếu niên.
2. couldn't convinced → couldn't convince | convinced → convince
- Giải thích: "couldn't" (could not) là dạng phủ định của động từ khiếm khuyết "could". Động từ theo sau luôn phải ở dạng nguyên mẫu không "to". Do đó "convinced" phải đưa về nguyên mẫu là "convince".
- Tại sao sai: Học sinh thấy "couldn't" diễn tả khả năng trong quá khứ nên bị lừa và tự động chia động từ chính theo thì quá khứ (thêm -ed). Động từ khiếm khuyết đã thể hiện thì rồi nên động từ chính giữ nguyên.
Dịch nghĩa: Bất chấp những nỗ lực hết mình, cậu ấy không thể thuyết phục cha mẹ cho mình thêm sự tự lập.
3. Do you should → Should you | Do you should talk → Should you talk
- Giải thích: "should" bản thân nó tự đóng vai trò như một trợ động từ. Trong câu hỏi, ta chỉ cần đảo "should" lên trước chủ ngữ (Should you...?). Không được phép dùng trợ động từ "Do/Does/Did" đi kèm với động từ khiếm khuyết.
- Tại sao sai: Theo thói quen tạo câu hỏi nghi vấn ở thì hiện tại đơn, học sinh thường mượn trợ động từ "Do" một cách máy móc.
Dịch nghĩa: Bạn có nên nói chuyện với cố vấn học tập về con đường nghề nghiệp tương lai của mình không?
4. ought respect → ought to respect
- Giải thích: "ought" là động từ bán khiếm khuyết (semi-modal) ngoại lệ duy nhất trong bài BẮT BUỘC phải đi kèm với "to" (ought to + V-bare). Do đó phải thêm "to" vào giữa "ought" và "respect".
- Tại sao sai: Học sinh bị "cuốn" theo luật của các động từ khiếm khuyết khác (như can, should, must - không dùng to) nên áp dụng sai luôn cho "ought".
Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên nên tôn trọng người lớn tuổi ngay cả khi họ bất đồng về các xu hướng lối sống hiện đại.
5. shouldn't to skip → shouldn't skip | to skip → skip | shouldn't to → shouldn't
- Giải thích: Sau "shouldn't" (should not) bắt buộc là một động từ nguyên mẫu không "to".
- Tại sao sai: Lỗi thừa từ "to" do thói quen nối câu hoặc nhầm lẫn cấu trúc với "ought not to".
Dịch nghĩa: Bạn không nên bỏ bữa sáng trước một ngày dài mệt mỏi ở trường đại học.
6. will has → will have | has → have
- Giải thích: "will" ('ll) là động từ khiếm khuyết, theo sau nó phải là V-bare. Động từ nguyên mẫu của "has" là "have". Do đó ta dùng "will have", bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
- Tại sao sai: Chủ ngữ "My roommate" là ngôi thứ 3 số ít nên học sinh dễ bị đánh lừa, tự động chia động từ "have" thành "has" như ở thì hiện tại đơn.
Dịch nghĩa: Bạn cùng phòng của tôi sẽ có buổi thuyết trình cuối kỳ vào ngày mai, nên bây giờ cậu ấy khá lo lắng.
7. needn't to worry → needn't worry | to worry → worry | needn't to → needn't
- Giải thích: Trong trường hợp này, "needn't" (need not) hoạt động như một động từ khiếm khuyết (modal verb) chỉ sự không cần thiết. Đã là modal verb thì theo sau phải là V-bare (nguyên mẫu không to).
- Tại sao sai: Bẫy cấu trúc cực phổ biến vì học sinh thường nhầm "needn't" với động từ thường "don't need to".
Dịch nghĩa: Sinh viên không cần phải lo lắng về khoản phí chỗ ở phụ thêm vì nhà trường đã chi trả khoản đó.
8. ought communicate → ought to communicate
- Giải thích: Tương tự câu 4, "ought" là cấu trúc cố định bắt buộc phải đi cùng "to" (ought to).
- Tại sao sai: Bẫy lặp lại (anti-pattern) để kiểm tra việc hiểu bản chất thay vì đoán mò loại trừ. Học sinh dễ bỏ quên chữ "to".
Dịch nghĩa: Để xây dựng sự tin tưởng lẫn nhau, thanh thiếu niên nên giao tiếp cởi mở với những người cha mẹ nghiêm khắc của mình.