My Oxford Reading Tree Dictionary – Letter B 1



balloon
/bəˈluːn/
bong bóng

A balloon / is made / from rubber
/ə bəˈluːn ɪz meɪd frɒm ˈrʌbə/
Bong bóng được làm từ cao su

You blow it up
/jʊ bləʊ ɪt ʌp/
Bạn thổi nó lên

baby
/ˈbeɪbɪ/
Đứa bé

A baby / is-a very young / child
/ə ˈbeɪbɪ ɪz ə ˈverɪ jʌŋ ʧaɪld/
Em bé là một đứa trẻ còn rất nhỏ

bark
/bɑːk/
sủa

A dog barks
/ə dɒg bɑːks/
Một con chó sủa

It-is-a loud sound
/ɪt ɪz ə laʊd saʊnd/
Đó là một âm thanh lớn

ball
/bɔːl/
quả bóng

A ball is round
/ə bɔːl ɪz raʊnd/
Quả bóng thì tròn

You can play games / with it
/jʊ kæn pleɪ geɪmz wɪð ɪt/
Bạn có thể chơi trò chơi với nó

bed
/bed/
giường

You sleep in a bed
/jʊ sliːp ɪn ə bed/
Bạn ngủ trên giường

✖