365 crazy English – Day 3

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

Don’t bother.
/dəʊnt ˈbɒðə/
Đừng có phiền phức nữa.

Don’t get me wrong.
/dəʊnt get miː rɒŋ/
Đừng hiểu lầm tớ.

Don’t give up.
/dəʊnt gɪv ʌp/
Đừng bỏ cuộc.

Don’t jump to conclusions.
/dəʊnt ʤʌmp tə kənˈkluːʒənz/
Đừng đưa ra kết luận quá vội vàng.

Don’t let me down.
/dəʊnt let miː daʊn/
Đừng làm mình thất vọng đấy.

Don’t make any mistakes.
/dəʊnt meɪk ˈenɪ mɪsˈteɪks/
Đừng có mắc sai lầm đấy.

Don’t mention it.
/dəʊnt ˈmenʃən ɪt/
Không cần khách sáo!

Don’t miss the boat.
/dəʊnt mɪs ðə bəʊt/
Đừng bỏ lỡ cơ hội.

Don’t take any chances.
/dəʊnt teɪk ˈenɪ ˈʧɑːnsɪz/
Đừng trông chờ vào may mắn.

Don’t take it for granted.
/dəʊnt teɪk ɪt fə ˈgrɑːntɪd/
Đừng coi đó là điều đương nhiên.

Don’t worry about it.
/dəʊnt ˈwʌrɪ əˈbaʊt ɪt/
Đừng lo lắng về điều đó.

Easy come, easy go.
/ˈiːzɪ kʌm ˈiːzɪ gəʊ/
Nhanh đến, nhanh đi.

Enjoy your meal.
/ɪnˈʤɔɪ jə miːl/
Ăn tự nhiên nhé!

Easier said than done.
/ˈiːziə sed ðæn dʌn/
Nói thì dễ, làm mới khó.

First come, first served.
/fɜːst kʌm fɜːst sɜːvd/
Nhanh chân thì được.

For here or to go?
/fə hɪə ə tə gəʊ/
Ăn ở đây hay mang về?

Forget it.
/fəˈget ɪt/
Quên đi! Thôi đi! Bỏ qua đi.

Forgive me.
/fəˈgɪv miː/
Tha lỗi cho tôi/ Tha thứ cho tôi.

Give me a call.
/gɪv miː ə kɔːl/
Gọi điện thoại cho mình nhé!

Give my best to your family.
/gɪv maɪ best tə jə ˈfæmɪlɪ/
Gửi lời hỏi thăm của mình tới gia đình cậu nhé.

Have him return my call.
/həv hɪm rɪˈtɜːn maɪ kɔːl/
Bảo nó gọi lại cho tôi nhé!

Have you ever been to Japan?
/həv jʊ ˈevə biːn tə ʤəˈpæn/
Bạn đã đến Nhật Bản bao giờ chưa?

Have you finished yet?
/həv jʊ ˈfɪnɪʃt jet/
Bạn đã làm xong chưa?

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.