Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 1
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 1
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Dịch nghĩa: Điều quan trọng là bạn nên nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.
Dịch nghĩa: Bác sĩ yêu cầu tôi hít thở sâu để bà ấy có thể nghe phổi của tôi.
Dịch nghĩa: Loại thuốc này sẽ chữa khỏi cảm lạnh nặng trong vài ngày.
Dịch nghĩa: Quá nhiều đường có thể ảnh hưởng xấu đến răng của bạn.
Dịch nghĩa: Nếu quả chanh quá chua, hãy thêm một thìa mật ong.
Dịch nghĩa: Ngoài bơi lội ra, đạp xe cũng là một hình thức tập thể dục tuyệt vời.
Dịch nghĩa: Loại nước ép này có chứa đường không?
Dịch nghĩa: James đang nằm giường vì bị cúm, nên hôm nay cậu ấy không thể đến buổi tập được.
Dịch nghĩa: Bạn đã bao giờ bị ngộ độc thực phẩm hành hạ chưa?
Dịch nghĩa: Bạn thực sự không nên lờ đi những cơn đau ngực — hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức!
Dịch nghĩa: Nhìn những chiếc thìa bị cong kia kìa — chắc là bọn trẻ đã nghịch chúng.
Dịch nghĩa: Bà tôi có một tiệm bánh nhỏ ở trung tâm thị trấn.
Dịch nghĩa: Đi lại rất đau khi bị trẹo mắt cá chân.
Dịch nghĩa: Bạn có muốn đi chạy bộ cùng chúng tôi vào sáng mai không?
Dịch nghĩa: Mắt tôi khá nhạy cảm với ánh sáng mạnh sau ca phẫu thuật.
Dịch nghĩa: Các bác sĩ khuyên nên giảm lượng muối tiêu thụ đối với những người bị huyết áp cao.
Dịch nghĩa: Có một cuốn sách dạy nấu ăn hay ở trên kệ nếu bạn muốn thử một công thức mới.
Dịch nghĩa: Việc bạn quên sinh nhật của tôi là cố ý hay chỉ là vô tình vậy?
I 19 chocolate; I always want more.
Dịch nghĩa: Tôi bị nghiện sô-cô-la; tôi lúc nào cũng muốn ăn thêm.
I 20 peanuts; they make me feel very ill if I eat them.
Dịch nghĩa: Tôi bị dị ứng với đậu phộng; chúng khiến tôi cảm thấy rất khó chịu nếu tôi ăn chúng.
The walls of the old house 21 mould.
Dịch nghĩa: Các bức tường của ngôi nhà cũ phủ đầy nấm mốc.
I 22 my new trainers.
Dịch nghĩa: Tôi rất hài lòng với đôi giày thể thao mới của mình.
My grandmother often 23 her knees hurting.
Dịch nghĩa: Bà tôi thường xuyên than phiền về việc đầu gối của bà bị đau.
It took him weeks to 24 the flu.
Dịch nghĩa: Phải mất vài tuần anh ấy mới khỏi bệnh cúm.
There is currently no 25 this disease.
Dịch nghĩa: Hiện tại vẫn chưa có phương thuốc chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này.
I've 26 weight because I ate too many cakes over the holidays.
Dịch nghĩa: Tôi đã tăng cân vì ăn quá nhiều bánh ngọt trong kỳ nghỉ.
Dịch nghĩa: Nếu bạn không uống đủ nước, cơ thể bạn sẽ bị mất nước.
Dịch nghĩa: Nếu bạn lại cảm thấy chóng mặt, bạn phải báo ngay cho giáo viên.
Dịch nghĩa: Nếu bạn nghỉ ngơi hợp lý, có thể bạn sẽ hồi phục nhanh hơn.
Dịch nghĩa: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ ngừng ăn nhiều đồ ăn nhanh như vậy.
Dịch nghĩa: Nếu cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn, cô ấy sẽ tham gia một lớp thể dục.
Dịch nghĩa: Nếu anh ấy không phớt lờ các triệu chứng, anh ấy đã không phải nhập viện.
Dịch nghĩa: Nếu các bác sĩ phát hiện ra nhiễm trùng sớm hơn, cô ấy đã hồi phục nhanh hơn nhiều.
Dịch nghĩa: Nếu bạn cảm thấy không khỏe, hãy ở nhà và nghỉ ngơi.
Looking After Your Body
Everyone gets ill sometimes. If you catch an 35 , the best thing to do is rest and drink plenty of water. Doctors can give you the right 36 to help you get better quickly. Sometimes a small accident at school or on the sports field can cause an 37 , like a twisted ankle, so it's important to see the school nurse. To stay strong and 38 from illness quickly, your body needs a good 39 . Eating plenty of fruit and vegetables gives you the 40 your body needs every day. Regular 41 , like walking or swimming, keeps your heart healthy too. Finally, remember that a healthy lifestyle is all about 42 — you don't need to be perfect, just sensible!Dịch nghĩa bài đọc:
Ai cũng có lúc bị ốm. Nếu bạn bị nhiễm trùng (35), điều tốt nhất nên làm là nghỉ ngơi và uống thật nhiều nước. Bác sĩ có thể cho bạn phương pháp điều trị (36) phù hợp để giúp bạn nhanh khỏe lại. Đôi khi một tai nạn nhỏ ở trường hoặc trên sân thể thao có thể gây ra một chấn thương (37), chẳng hạn như trẹo mắt cá chân, vì vậy điều quan trọng là phải đến gặp y tá trường. Để giữ sức khỏe tốt và hồi phục (38) nhanh chóng sau khi ốm, cơ thể bạn cần một chế độ ăn (39) hợp lý. Ăn nhiều hoa quả và rau củ sẽ cung cấp cho bạn các vitamin (40) mà cơ thể cần mỗi ngày. Việc tập thể dục (41) thường xuyên, như đi bộ hay bơi lội, cũng giúp tim bạn khỏe mạnh. Cuối cùng, hãy nhớ rằng một lối sống lành mạnh cốt là ở sự cân bằng (42) — bạn không cần phải hoàn hảo, chỉ cần biết điều độ là được!
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
- Số câu đúng: ...
- Số câu sai: ...
- Số câu bỏ qua: ...
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 2
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 2
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Dịch nghĩa: Bạn có thể thái bánh mì thành những lát mỏng để làm sandwich được không?
Dịch nghĩa: Hãy băm rau củ thành những khối nhỏ trước khi chiên chúng.
Dịch nghĩa: Hãy khuấy nước sốt thật đều để các hương vị hòa quyện với nhau.
Dịch nghĩa: Món này cay quá đối với tôi — cho tôi xin ít nước được không?
Dịch nghĩa: Ăn một bữa sáng lành mạnh mỗi ngày sẽ giúp bạn có nhiều năng lượng hơn.
Dịch nghĩa: Bác sĩ đã cho cô ấy vài viên thuốc để giúp giảm ho.
Dịch nghĩa: Những người không tập thể dục đều đặn có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
Dịch nghĩa: Anh ấy trượt chân trên sàn ướt và ngã mạnh.
Dịch nghĩa: Sữa này có mùi lạ quá — tôi nghĩ nó bị hỏng rồi.
Dịch nghĩa: Sau cuộc thi marathon, các vận động viên cần nằm xuống để nghỉ ngơi đôi chân.
Dịch nghĩa: Chú tôi là một thợ làm bánh chuyên nghiệp và làm bánh mì ngon nhất thị trấn.
Dịch nghĩa: Tuần trước chúng tôi đã mua một chiếc bếp điện mới cho nhà bếp.
Dịch nghĩa: Không phải ý định của cô ấy là làm bạn khó chịu đâu; cô ấy chỉ nói mà không suy nghĩ thôi.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi là một người rất thích chạy bộ và chạy năm ki-lô-mét mỗi sáng.
Dịch nghĩa: Bạn nên luôn đọc kỹ nhãn thuốc trước khi uống bất kỳ viên thuốc nào.
Dịch nghĩa: Mũi tiêm hoàn toàn không đau — tôi chẳng cảm thấy gì cả.
Dịch nghĩa: Sẽ khôn ngoan hơn nếu đi khám bác sĩ thay vì chỉ chờ đợi và hy vọng.
Dịch nghĩa: Cách tốt nhất để kiểm tra cân nặng tại nhà là gì?
She 19 the operation within a week.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã hồi phục sau ca phẫu thuật chỉ trong vòng một tuần.
This perfume 20 roses.
Dịch nghĩa: Nước hoa này có mùi hoa hồng.
People who smoke are 21 developing lung disease.
Dịch nghĩa: Những người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh phổi cao hơn.
I go to the gym three times a week to stay 22 .
Dịch nghĩa: Tôi đến phòng gym ba lần một tuần để giữ dáng.
She's 23 in order to lose weight.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang ăn kiêng để giảm cân.
Volunteers around the world are joining the 24 this disease.
Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên trên khắp thế giới đang tham gia vào cuộc chiến chống lại căn bệnh này.
Every year, thousands of people 25 this illness.
Dịch nghĩa: Mỗi năm, hàng nghìn người tử vong vì căn bệnh này.
Your mental health, as well as your body, can 26 regular exercise.
Dịch nghĩa: Sức khỏe tinh thần của bạn, cũng như cơ thể, có thể hưởng lợi từ việc tập thể dục đều đặn.
Dịch nghĩa: Nếu mọi người không ăn uống theo chế độ cân bằng, họ thường bị thừa cân.
Dịch nghĩa: Nếu cơn ho của bạn không đỡ hơn sớm, bạn nên đi khám bác sĩ.
Dịch nghĩa: Nếu bạn uống những viên vitamin này mỗi ngày, bạn có thể cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều.
Dịch nghĩa: Nếu tôi không bị dị ứng với các loại hạt, tôi đã ăn chiếc bánh này rồi.
Dịch nghĩa: Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi sẽ nấu một bữa ăn tử tế thay vì ăn đồ ăn nhanh.
Dịch nghĩa: Nếu cô ấy uống thuốc đúng giờ, cô ấy đã không trở nên nặng hơn.
Dịch nghĩa: Nếu xe cứu thương không đến kịp thời, có lẽ anh ấy đã không qua khỏi.
Dịch nghĩa: Nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng lạ nào, hãy liên hệ ngay với bác sĩ của bạn.
Cooking for Health
Learning to cook your own food can 35 your health in many ways. First of all, you know exactly what 36 are in your meal, so you can avoid too much salt or sugar. Before you start cooking, always 37 the vegetables into small pieces so they cook evenly. Some dishes taste even better if they 38 a little chilli to make them 39 , but remember not to add too much! A good 40 should always include some protein, some carbohydrates and plenty of vegetables. If you ever feel unwell after eating something, it's a good idea to keep any 41 your doctor has given you close by, just in case. Finally, don't forget to 42 your food while you're cooking — that way, you can add more herbs and spices if it needs them.Dịch nghĩa bài đọc:
Học cách tự nấu ăn có thể mang lại lợi ích (35) cho sức khỏe của bạn theo nhiều cách. Trước hết, bạn biết chính xác những nguyên liệu (36) nào có trong bữa ăn của mình, vì vậy bạn có thể tránh cho quá nhiều muối hay đường. Trước khi bắt đầu nấu, hãy luôn băm nhỏ (37) rau củ thành từng miếng nhỏ để chúng chín đều. Một số món ăn sẽ ngon hơn nếu chúng chứa (38) một chút ớt để làm chúng cay (39) hơn, nhưng nhớ đừng cho quá nhiều! Một bữa ăn (40) tốt luôn nên có đủ đạm, tinh bột và nhiều rau củ. Nếu bạn cảm thấy không khỏe sau khi ăn thứ gì đó, tốt nhất nên giữ những viên thuốc (41) mà bác sĩ đã kê cho bạn ở gần, phòng khi cần. Cuối cùng, đừng quên nếm (42) món ăn trong lúc nấu — như vậy bạn có thể cho thêm rau thơm và gia vị nếu món ăn còn thiếu vị.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
- Số câu đúng: ...
- Số câu sai: ...
- Số câu bỏ qua: ...
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 3
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 3
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Dịch nghĩa: Bạn không nên lờ đi cơn đau lưng dai dẳng. Hãy đi khám bác sĩ về việc đó đi.
Dịch nghĩa: Loại thuốc xịt này sẽ chữa khỏi chứng đau họng của bạn trong vòng vài ngày.
Dịch nghĩa: Y tá yêu cầu anh ấy thở chậm để cô ấy có thể kiểm tra nhịp tim của anh.
Dịch nghĩa: Món súp quá mặn đối với bà tôi, người đang theo chế độ ăn ít muối.
Dịch nghĩa: Loại siro ho này có chứa đường không?
Dịch nghĩa: Việc bỏ bữa sáng có thể ảnh hưởng xấu đến khả năng tập trung của bạn ở trường.
Dịch nghĩa: Bác sĩ nói rằng chứng nhiễm trùng tai của Tom cần một đợt kháng sinh.
Dịch nghĩa: Ngoài đạp xe ra, đi bộ cũng là một cách nhẹ nhàng để giữ dáng.
Dịch nghĩa: Bạn có thể thái phô mai thành những lát mỏng để làm sandwich được không?
Dịch nghĩa: Phải mất vài tuần cô ấy mới hồi phục hoàn toàn sau ca phẫu thuật.
Dịch nghĩa: Kính của tôi bị cong khi tôi vô tình ngồi lên chúng.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang học các lớp buổi tối để học nấu ăn bài bản trước khi mở nhà hàng của riêng mình.
Dịch nghĩa: Việc bỏ lỡ cuộc họp không phải là cố ý đâu — tàu của tôi bị trễ mất hai tiếng.
Dịch nghĩa: Cô ấy đi chạy bộ dọc theo bờ sông mỗi tối sau giờ làm việc.
Dịch nghĩa: Mắt cá chân của anh ấy đau đến mức anh hầu như không thể đứng được.
Dịch nghĩa: Công ty đã thông báo giảm giá cho tất cả các loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin.
Dịch nghĩa: Một số người có làn da rất nhạy cảm và dễ bị cháy nắng dưới ánh nắng gay gắt.
Dịch nghĩa: Y tá yêu cầu anh ấy đứng lên cân để kiểm tra cân nặng trước ca phẫu thuật.
For this recipe, you need to 19 the beaten eggs.
Dịch nghĩa: Với công thức này, bạn cần kết hợp bột mì với trứng đã đánh tan.
He slipped on the wet gym floor and 20 hard.
Dịch nghĩa: Anh ấy trượt chân trên sàn phòng tập ướt và ngã mạnh.
The doctor told the elderly patient to 21 before the examination began.
Dịch nghĩa: Bác sĩ bảo bệnh nhân lớn tuổi ngồi xuống trước khi bắt đầu khám.
As soon as her name was called, she 22 nervously.
Dịch nghĩa: Ngay khi tên cô ấy được gọi, cô đứng dậy đầy lo lắng.
Eating a big meal 23 can disturb your sleep.
Dịch nghĩa: Ăn một bữa lớn vào ban đêm có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
Fewer students have caught the flu this winter 24 last year.
Dịch nghĩa: So với năm ngoái, số học sinh bị cúm mùa đông này ít hơn.
My dad often 25 having to queue at the pharmacy for his pills.
Dịch nghĩa: Bố tôi thường xuyên than phiền về việc phải xếp hàng ở hiệu thuốc để lấy thuốc.
Scientists still haven't found 26 this virus.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học vẫn chưa tìm ra phương thuốc chữa khỏi loại virus này.
Dịch nghĩa: Nếu mọi người không tập thể dục đều đặn, cơ bắp của họ sẽ yếu đi.
Dịch nghĩa: Nếu bạn uống loại thuốc này, bạn sẽ cảm thấy khá hơn trong vòng vài giờ.
Dịch nghĩa: Nếu bạn đi khám bác sĩ sớm, có thể bạn sẽ tránh được một đợt bệnh kéo dài hơn.
Dịch nghĩa: Nếu tôi cao hơn, tôi sẽ tham gia đội bóng rổ.
Dịch nghĩa: Nếu anh ấy có nhiều năng lượng hơn, anh ấy sẽ đến phòng gym mỗi ngày.
Dịch nghĩa: Nếu cô ấy không phớt lờ các triệu chứng, cô ấy đã không cần phải phẫu thuật.
Dịch nghĩa: Nếu y tá kiểm tra thân nhiệt của anh ấy sớm hơn, họ đã phát hiện ra nhiễm trùng sớm hơn nhiều.
Dịch nghĩa: Nếu bạn phát hiện bất kỳ chấn thương nào, hãy để yên vùng đó ngay lập tức.
Staying Well This Winter
Every winter, more people catch colds and begin to 35 a lot. Sadly, there isn't a quick 36 for the common cold, but a doctor can still suggest a simple 37 , such as rest, warm drinks and plenty of sleep. Taking a daily 38 can also help your body fight off germs more easily. Of course, medicine alone isn't enough — regular 39 , like a brisk walk each day, keeps your body strong. Most people 40 from a winter cold within a week if they look after themselves properly. Eating plenty of fruit gives your body the 41 it needs to fight off illness. The real key to staying healthy all season is 42 : eat sensibly, sleep enough and don't push yourself too hard.Dịch nghĩa bài đọc:
Mỗi mùa đông, ngày càng nhiều người bị cảm lạnh và bắt đầu ho (35) nhiều. Đáng tiếc là không có phương thuốc (36) nào chữa khỏi nhanh chóng bệnh cảm lạnh thông thường, nhưng bác sĩ vẫn có thể đề nghị một phương pháp điều trị (37) đơn giản, chẳng hạn như nghỉ ngơi, uống nước ấm và ngủ đủ giấc. Uống một viên thuốc (38) mỗi ngày cũng có thể giúp cơ thể bạn chống lại vi khuẩn dễ dàng hơn. Tất nhiên, chỉ dùng thuốc thôi là chưa đủ — việc tập thể dục (39) đều đặn, như đi bộ nhanh mỗi ngày, giúp cơ thể bạn khỏe mạnh. Hầu hết mọi người sẽ hồi phục (40) khỏi cơn cảm lạnh mùa đông trong vòng một tuần nếu họ biết chăm sóc bản thân đúng cách. Ăn nhiều hoa quả cung cấp cho cơ thể bạn những vitamin (41) cần thiết để chống lại bệnh tật. Chìa khóa thực sự để khỏe mạnh suốt cả mùa chính là sự cân bằng (42): ăn uống điều độ, ngủ đủ giấc và đừng ép bản thân quá sức.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
- Số câu đúng: ...
- Số câu sai: ...
- Số câu bỏ qua: ...
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 4
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 4
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Dịch nghĩa: Tập thể dục đều đặn không chỉ giúp cơ bắp săn chắc — nó còn có lợi cho tâm trạng của bạn nữa.
Dịch nghĩa: Anh ấy bị ho khan suốt mấy ngày mà vẫn không khỏi.
Dịch nghĩa: Bạn nên hạn chế lượng đường mà mình ăn mỗi ngày.
Dịch nghĩa: Cô ấy bị gãy chân trong một chấn thương khi trượt tuyết vào mùa đông năm ngoái.
Dịch nghĩa: Một bữa ăn cân bằng nên bao gồm đạm, tinh bột và rau củ.
Dịch nghĩa: Bạn có thể nếm thử nước sốt và cho tôi biết nó có cần thêm muối không?
Dịch nghĩa: Bác sĩ đã đề nghị một liệu trình điều trị cho vấn đề ở lưng của anh ấy.
Dịch nghĩa: Cam và chanh chứa rất nhiều vitamin.
Dịch nghĩa: Sau nhiều tuần cảm thấy không khỏe, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu khỏi bệnh.
Dịch nghĩa: Cô ấy đến phòng gym ba lần một tuần để giữ dáng.
Dịch nghĩa: Chú tôi làm thợ làm bánh trong một cửa hàng nhỏ ở làng, và ai cũng thích bánh mì của chú.
Dịch nghĩa: Khóa học nấu ăn này dạy học viên cách chuẩn bị những bữa ăn lành mạnh từ đầu.
Dịch nghĩa: Chưa bao giờ là ý định của cô ấy làm tổn thương cảm xúc của bất kỳ ai trong cuộc họp.
Dịch nghĩa: Là một người rất thích chạy bộ, cô ấy chạy ít nhất mười ki-lô-mét mỗi cuối tuần.
Dịch nghĩa: Anh ấy phải điền vào một mẫu đơn y tế trước khi gặp bác sĩ chuyên khoa.
Dịch nghĩa: Việc bị trẹo mắt cá chân trên cầu thang đau đớn vô cùng.
Dịch nghĩa: Các bác sĩ khuyên nên giảm dần lượng caffeine để cải thiện giấc ngủ.
Dịch nghĩa: Đội mũ bảo hiểm khi đạp xe là việc làm khôn ngoan.
After the long run, she needed to 19 for a while.
Dịch nghĩa: Sau khi chạy đường dài, cô ấy cần nằm xuống nghỉ ngơi một lúc.
She drinks a lot of water every day 20 taking her pills.
Dịch nghĩa: Bên cạnh việc uống thuốc, cô ấy còn uống rất nhiều nước mỗi ngày.
Could you give me 21 your famous vegetable soup?
Dịch nghĩa: Bạn có thể cho tôi công thức nấu món súp rau nổi tiếng của bạn không?
People who never exercise are 22 developing heart problems.
Dịch nghĩa: Những người không bao giờ tập thể dục có nguy cơ mắc các vấn đề về tim cao hơn.
Scientists all over the world are joining the 23 this disease.
Dịch nghĩa: Các nhà khoa học trên khắp thế giới đang tham gia vào cuộc chiến chống lại căn bệnh này.
Every year, many people 24 heart disease.
Dịch nghĩa: Mỗi năm, nhiều người tử vong vì bệnh tim.
This kitchen 25 freshly baked bread.
Dịch nghĩa: Căn bếp này thoang thoảng mùi bánh mì mới nướng.
The doctor told him to 26 red meat.
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên anh ấy nên cắt giảm lượng thịt đỏ tiêu thụ.
Dịch nghĩa: Nếu mọi người không rửa tay thường xuyên, vi khuẩn sẽ lây lan nhanh chóng.
Dịch nghĩa: Nếu cô ấy uống thuốc đúng giờ, cô ấy sẽ sớm khỏe lại.
Dịch nghĩa: Nếu bạn ăn nhiều rau hơn, bạn có thể cải thiện sức khỏe của mình nhanh chóng.
Dịch nghĩa: Nếu tôi không sợ tiêm, tôi sẽ đi hiến máu thường xuyên.
Dịch nghĩa: Nếu chúng tôi hiểu biết nhiều hơn về dinh dưỡng, chúng tôi sẽ nấu những bữa ăn lành mạnh hơn.
Dịch nghĩa: Nếu anh ấy không bỏ bữa sáng, anh ấy đã không cảm thấy chóng mặt như vậy ở trường.
Dịch nghĩa: Nếu đội cấp cứu đến sớm hơn một chút, có lẽ họ đã tiết kiệm được nhiều thời gian hơn.
Dịch nghĩa: Nếu bạn cảm thấy đau ngực, hãy gọi xe cứu thương ngay lập tức.
Small Habits, Big Difference
Looking after your body doesn't have to be complicated. First, always take time to 35 your food properly instead of swallowing it too quickly — your stomach will thank you. Second, don't 36 small symptoms like a sore throat or a mild headache, because they can sometimes turn into something more serious. If you ever catch the 37 , make sure you rest and drink plenty of fluids until you feel stronger. Learning to 38 deeply and slowly for a few minutes each day can also help you relax after a stressful day. When you're cooking, remember to 39 soups and sauces often so nothing sticks to the bottom of the pan. Try to 40 how much fast food you eat, and choose fresh fruit and vegetables whenever you can — a 41 diet really does make a difference. Finally, if you ever 42 from a long-term illness, don't be afraid to ask friends and family for support.Dịch nghĩa bài đọc:
Chăm sóc cơ thể không cần phải phức tạp. Trước hết, hãy luôn dành thời gian nhai (35) thức ăn kỹ càng thay vì nuốt quá nhanh — dạ dày của bạn sẽ biết ơn điều đó. Thứ hai, đừng phớt lờ (36) những triệu chứng nhỏ như đau họng hay đau đầu nhẹ, vì đôi khi chúng có thể trở thành điều gì đó nghiêm trọng hơn. Nếu bạn từng bị cúm (37), hãy chắc chắn nghỉ ngơi và uống thật nhiều nước cho đến khi khỏe lại. Học cách hít thở (38) sâu và chậm rãi trong vài phút mỗi ngày cũng có thể giúp bạn thư giãn sau một ngày căng thẳng. Khi nấu ăn, hãy nhớ khuấy (39) súp và nước sốt thường xuyên để không bị dính đáy nồi. Hãy cố hạn chế (40) lượng đồ ăn nhanh mà bạn ăn, và chọn hoa quả, rau củ tươi bất cứ khi nào có thể — một chế độ ăn lành mạnh (41) thực sự tạo nên sự khác biệt. Cuối cùng, nếu bạn từng chịu đựng (42) một căn bệnh dài hạn, đừng ngại nhờ bạn bè và gia đình giúp đỡ.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
- Số câu đúng: ...
- Số câu sai: ...
- Số câu bỏ qua: ...
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 5
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 5
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Dịch nghĩa: Sau khi bị gãy chân nặng, anh ấy cần phải phẫu thuật để chỉnh lại xương.
Dịch nghĩa: Khi quốc ca bắt đầu vang lên, mọi người trong sân vận động đều đứng dậy.
Dịch nghĩa: Nha sĩ yêu cầu tôi ngồi vào ghế trước khi bắt đầu khám.
Dịch nghĩa: Tôi đã tăng vài ký kể từ khi ngừng đến phòng gym.
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi nên cắt giảm đồ ăn nhiều dầu mỡ để bảo vệ tim mạch.
Dịch nghĩa: Những người hút thuốc nhiều có nguy cơ mắc các vấn đề về phổi.
Dịch nghĩa: Đừng ăn một bữa lớn vào ban đêm, vì nó có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
Dịch nghĩa: So với năm ngoái, số người bị cảm lạnh mùa đông này ít hơn.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang ăn kiêng vào lúc này, vì vậy cô ấy đang tránh các loại đồ uống có đường.
Dịch nghĩa: Một số người cao tuổi phải chịu đựng bệnh viêm khớp trong nhiều năm mà không hề than phiền.
Dịch nghĩa: Chúng tôi cần mua một chiếc bếp mới — chiếc cũ đã không còn làm nóng đúng cách nữa.
Dịch nghĩa: Việc tôi quên sinh nhật cô ấy không phải là cố ý đâu; tôi chỉ đơn giản là quên mất ngày.
Dịch nghĩa: Anh ấy đi chạy bộ quanh công viên trước bữa sáng mỗi ngày.
Dịch nghĩa: Y tá trường giữ một bộ dụng cụ y tế nhỏ để xử lý các tai nạn nhẹ.
Dịch nghĩa: Những mũi tiêm hiện đại hầu như không đau chút nào so với những mũi tiêm ngày xưa.
Dịch nghĩa: Đã có sự sụt giảm đáng kể về số lượng người hút thuốc trong năm nay.
Dịch nghĩa: Mắt của cô ấy trở nên rất nhạy cảm sau khi bị nhiễm trùng mắt.
Dịch nghĩa: Giảm cân từ từ và đều đặn thì tốt cho sức khỏe hơn là ăn kiêng cấp tốc.
He 19 his phone; he checks it every few minutes.
Dịch nghĩa: Anh ấy nghiện chiếc điện thoại của mình; anh ấy kiểm tra nó vài phút một lần.
For this smoothie, 20 the milk.
Dịch nghĩa: Với món sinh tố này, hãy kết hợp quả mọng đông lạnh với sữa.
It took him almost a month to 21 the flu.
Dịch nghĩa: Phải mất gần một tháng anh ấy mới hồi phục hoàn toàn sau trận cúm.
Your flexibility can really 22 doing yoga every morning.
Dịch nghĩa: Sự dẻo dai của bạn thực sự có thể hưởng lợi từ việc tập yoga mỗi sáng.
The little boy tripped over his shoelace and 23 .
Dịch nghĩa: Cậu bé vấp phải dây giày của mình và ngã xuống.
This yoghurt smells strange — I think it has 24 .
Dịch nghĩa: Sữa chua này có mùi lạ quá — tôi nghĩ nó đã bị hỏng rồi.
People who don't wear seatbelts are 25 being seriously hurt in an accident.
Dịch nghĩa: Những người không thắt dây an toàn có nguy cơ bị thương nặng cao hơn trong một vụ tai nạn.
Home-cooked meals are usually much healthier 26 fast food.
Dịch nghĩa: So với đồ ăn nhanh, các bữa ăn tự nấu thường lành mạnh hơn nhiều.
Dịch nghĩa: Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ khó tập trung.
Dịch nghĩa: Nếu anh ấy nghỉ ngơi đúng cách, mắt cá chân của anh sẽ lành nhanh hơn.
Dịch nghĩa: Nếu bạn giảm lượng đường tiêu thụ, có thể bạn sẽ giảm cân một cách tự nhiên.
Dịch nghĩa: Nếu tôi không sợ bệnh viện, tôi sẽ đi khám nha sĩ thường xuyên hơn.
Dịch nghĩa: Nếu họ sống gần phòng khám hơn, họ sẽ đi khám định kỳ thường xuyên hơn.
Dịch nghĩa: Nếu cô ấy không ăn hải sản có vỏ, cô ấy đã không bị phản ứng dị ứng.
Dịch nghĩa: Nếu vắc-xin có sẵn sớm hơn, sẽ có ít người bị bệnh hơn.
Dịch nghĩa: Nếu cơn đau trở nên tồi tệ hơn, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.
A Healthier Routine
Last month, I decided to make some changes to my daily routine. First, I stopped eating 35 snacks like crisps, because too much salt isn't good for your heart. I've also started to 36 my fruit into thin pieces instead of eating it whole — it somehow makes me eat more slowly. If a sauce tastes too 37 , I add a spoonful of sugar rather than reaching for salt. Skipping meals can badly 38 your energy levels, so I never miss breakfast now. As soon as my alarm goes off, I force myself to 39 straight away instead of staying in bed. Before my sister's wedding, I even went 40 for a few weeks to fit into my new dress. Late-night eating was another bad habit of mine — I've learned that having a big meal 41 can really disturb your sleep. Overall, I haven't 42 much weight, but I definitely feel stronger and more energetic.Dịch nghĩa bài đọc:
Tháng trước, tôi đã quyết định thay đổi một số thói quen hằng ngày của mình. Đầu tiên, tôi ngừng ăn đồ ăn vặt mặn (35) như khoai tây chiên, vì quá nhiều muối không tốt cho tim. Tôi cũng bắt đầu thái (36) hoa quả thành những lát mỏng thay vì ăn cả quả — điều này khiến tôi ăn chậm lại một cách tự nhiên. Nếu nước sốt có vị quá chua (37), tôi cho thêm một thìa đường thay vì thêm muối. Việc bỏ bữa có thể ảnh hưởng (38) nghiêm trọng đến mức năng lượng, vì vậy giờ tôi không bao giờ bỏ bữa sáng nữa. Ngay khi chuông báo thức reo, tôi buộc bản thân phải đứng dậy (39) ngay lập tức thay vì nằm lại trên giường. Trước đám cưới của chị gái, tôi thậm chí đã ăn kiêng (40) trong vài tuần để mặc vừa chiếc váy mới. Ăn khuya cũng là một thói quen xấu khác của tôi — tôi nhận ra rằng ăn một bữa lớn vào ban đêm (41) thực sự có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Nhìn chung, tôi không tăng (42) nhiều cân, nhưng tôi chắc chắn cảm thấy khỏe hơn và tràn đầy năng lượng hơn.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
- Số câu đúng: ...
- Số câu sai: ...
- Số câu bỏ qua: ...
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 6
Chuyên Anh B1 – Review 10 – Test 6
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Dịch nghĩa: Sau khi bị gãy chân nặng, anh ấy cần phải phẫu thuật để chỉnh lại xương.
Dịch nghĩa: Khi quốc ca bắt đầu vang lên, mọi người trong sân vận động đều đứng dậy.
Dịch nghĩa: Nha sĩ yêu cầu tôi ngồi vào ghế trước khi bắt đầu khám.
Dịch nghĩa: Tôi đã tăng vài ký kể từ khi ngừng đến phòng gym.
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi nên cắt giảm đồ ăn nhiều dầu mỡ để bảo vệ tim mạch.
Dịch nghĩa: Những người hút thuốc nhiều có nguy cơ mắc các vấn đề về phổi.
Dịch nghĩa: Đừng ăn một bữa lớn vào ban đêm, vì nó có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của bạn.
Dịch nghĩa: So với năm ngoái, số người bị cảm lạnh mùa đông này ít hơn.
Dịch nghĩa: Cô ấy đang ăn kiêng vào lúc này, vì vậy cô ấy đang tránh các loại đồ uống có đường.
Dịch nghĩa: Một số người cao tuổi phải chịu đựng bệnh viêm khớp trong nhiều năm mà không hề than phiền.
Dịch nghĩa: Chúng tôi cần mua một chiếc bếp mới — chiếc cũ đã không còn làm nóng đúng cách nữa.
Dịch nghĩa: Việc tôi quên sinh nhật cô ấy không phải là cố ý đâu; tôi chỉ đơn giản là quên mất ngày.
Dịch nghĩa: Anh ấy đi chạy bộ quanh công viên trước bữa sáng mỗi ngày.
Dịch nghĩa: Y tá trường giữ một bộ dụng cụ y tế nhỏ để xử lý các tai nạn nhẹ.
Dịch nghĩa: Những mũi tiêm hiện đại hầu như không đau chút nào so với những mũi tiêm ngày xưa.
Dịch nghĩa: Đã có sự sụt giảm đáng kể về số lượng người hút thuốc trong năm nay.
Dịch nghĩa: Mắt của cô ấy trở nên rất nhạy cảm sau khi bị nhiễm trùng mắt.
Dịch nghĩa: Giảm cân từ từ và đều đặn thì tốt cho sức khỏe hơn là ăn kiêng cấp tốc.
He 19 his phone; he checks it every few minutes.
Dịch nghĩa: Anh ấy nghiện chiếc điện thoại của mình; anh ấy kiểm tra nó vài phút một lần.
For this smoothie, 20 the milk.
Dịch nghĩa: Với món sinh tố này, hãy kết hợp quả mọng đông lạnh với sữa.
It took him almost a month to 21 the flu.
Dịch nghĩa: Phải mất gần một tháng anh ấy mới hồi phục hoàn toàn sau trận cúm.
Your flexibility can really 22 doing yoga every morning.
Dịch nghĩa: Sự dẻo dai của bạn thực sự có thể hưởng lợi từ việc tập yoga mỗi sáng.
The little boy tripped over his shoelace and 23 .
Dịch nghĩa: Cậu bé vấp phải dây giày của mình và ngã xuống.
This yoghurt smells strange — I think it has 24 .
Dịch nghĩa: Sữa chua này có mùi lạ quá — tôi nghĩ nó đã bị hỏng rồi.
People who don't wear seatbelts are 25 being seriously hurt in an accident.
Dịch nghĩa: Những người không thắt dây an toàn có nguy cơ bị thương nặng cao hơn trong một vụ tai nạn.
Home-cooked meals are usually much healthier 26 fast food.
Dịch nghĩa: So với đồ ăn nhanh, các bữa ăn tự nấu thường lành mạnh hơn nhiều.
Dịch nghĩa: Nếu bạn không ngủ đủ giấc, bạn sẽ khó tập trung.
Dịch nghĩa: Nếu anh ấy nghỉ ngơi đúng cách, mắt cá chân của anh sẽ lành nhanh hơn.
Dịch nghĩa: Nếu bạn giảm lượng đường tiêu thụ, có thể bạn sẽ giảm cân một cách tự nhiên.
Dịch nghĩa: Nếu tôi không sợ bệnh viện, tôi sẽ đi khám nha sĩ thường xuyên hơn.
Dịch nghĩa: Nếu họ sống gần phòng khám hơn, họ sẽ đi khám định kỳ thường xuyên hơn.
Dịch nghĩa: Nếu cô ấy không ăn hải sản có vỏ, cô ấy đã không bị phản ứng dị ứng.
Dịch nghĩa: Nếu vắc-xin có sẵn sớm hơn, sẽ có ít người bị bệnh hơn.
Dịch nghĩa: Nếu cơn đau trở nên tồi tệ hơn, hãy đi khám bác sĩ ngay lập tức.
A Healthier Routine
Last month, I decided to make some changes to my daily routine. First, I stopped eating 35 snacks like crisps, because too much salt isn't good for your heart. I've also started to 36 my fruit into thin pieces instead of eating it whole — it somehow makes me eat more slowly. If a sauce tastes too 37 , I add a spoonful of sugar rather than reaching for salt. Skipping meals can badly 38 your energy levels, so I never miss breakfast now. As soon as my alarm goes off, I force myself to 39 straight away instead of staying in bed. Before my sister's wedding, I even went 40 for a few weeks to fit into my new dress. Late-night eating was another bad habit of mine — I've learned that having a big meal 41 can really disturb your sleep. Overall, I haven't 42 much weight, but I definitely feel stronger and more energetic.Dịch nghĩa bài đọc:
Tháng trước, tôi đã quyết định thay đổi một số thói quen hằng ngày của mình. Đầu tiên, tôi ngừng ăn đồ ăn vặt mặn (35) như khoai tây chiên, vì quá nhiều muối không tốt cho tim. Tôi cũng bắt đầu thái (36) hoa quả thành những lát mỏng thay vì ăn cả quả — điều này khiến tôi ăn chậm lại một cách tự nhiên. Nếu nước sốt có vị quá chua (37), tôi cho thêm một thìa đường thay vì thêm muối. Việc bỏ bữa có thể ảnh hưởng (38) nghiêm trọng đến mức năng lượng, vì vậy giờ tôi không bao giờ bỏ bữa sáng nữa. Ngay khi chuông báo thức reo, tôi buộc bản thân phải đứng dậy (39) ngay lập tức thay vì nằm lại trên giường. Trước đám cưới của chị gái, tôi thậm chí đã ăn kiêng (40) trong vài tuần để mặc vừa chiếc váy mới. Ăn khuya cũng là một thói quen xấu khác của tôi — tôi nhận ra rằng ăn một bữa lớn vào ban đêm (41) thực sự có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Nhìn chung, tôi không tăng (42) nhiều cân, nhưng tôi chắc chắn cảm thấy khỏe hơn và tràn đầy năng lượng hơn.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
- Số câu đúng: ...
- Số câu sai: ...
- Số câu bỏ qua: ...
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
