Danh sách Word patterns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | addicted to /əˈdɪktɪd tuː/ |
(adj) | nghiện (cái gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | allergic to /əˈlɜːrdʒɪk tuː/ |
(adj) | dị ứng với (cái gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | covered in/with /ˈkʌvərd ɪn/wɪð/ |
(adj) | được bao phủ bởi, bị che phủ bởi…
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | pleased with /pliːzd wɪð/ |
(adj) | hài lòng với (ai/điều gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | combine something with /kəmˈbaɪn ˈsʌmθɪŋ wɪð/ |
(v) | kết hợp cái gì với (cái gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | complain (to somebody) about /kəmˈpleɪn (tuː ˈsʌmbədi) əˈbaʊt/ |
(v) | phàn nàn (với ai) về (việc gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | die from/of /daɪ frɑːm/əv/ |
(v) | chết vì (bệnh tật, nguyên nhân gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | fight against /faɪt əˈɡenst/ |
(v) | chiến đấu chống lại, đấu tranh chống lại…
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | recover from /rɪˈkʌvər frɑːm/ |
(v) | bình phục, hồi phục sau (bệnh, cú sốc)…
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | smell of /smel əv/ |
(v) | có mùi của (cái gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | a cure for /ə kjʊr fɔːr/ |
(n phr) | phương thuốc chữa trị cho (bệnh gì)…
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | a recipe for /ə ˈresəpi fɔːr/ |
(n phr) | công thức cho (món ăn) / nguyên nhân dẫn đến (thất bại/thành công)…
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – I1
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – I2
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – I3
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – I4
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – I5
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – I6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/1ohCzU1USFIKyUri5o71KMghaGJaFGP2i/view?usp=sharing
