Explanation (Giải thích Chung):
1. cooker
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Từ cần điền đứng sau mạo từ "a" và tính từ "electric" (điện), nên ta cần một danh từ chỉ thiết bị gia dụng thay thế cho cái cũ đã hỏng ("the old one broke").
+ Bước 2: Động từ "COOK" (nấu) được chuyển thành danh từ "cooker" (cái bếp). Cụm "electric cooker" là bếp điện.
- Dịch nghĩa: Cuối cùng chúng tôi cũng mua một chiếc bếp điện mới sau khi chiếc cũ bị hỏng.
2. intentional
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Đứng sau động từ to be "wasn't" và trạng từ "really", ta cần một tính từ. Ngữ cảnh là xin lỗi vì ngắt lời ("interrupting"), thể hiện hành động đó không có chủ đích.
+ Bước 2: Động từ "INTEND" (dự định) chuyển thành tính từ "intentional" (có chủ ý, cố ý).
- Dịch nghĩa: Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời - điều đó thực sự không phải là cố ý.
3. bent
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Đứng sau động từ to be "was" và trạng từ "completely", ta cần một tính từ miêu tả trạng thái của bánh xe đạp ("bicycle wheel") sau vụ va chạm ("the crash").
+ Bước 2: Động từ "BEND" (uốn cong) chuyển thành dạng phân từ hai đóng vai trò tính từ là "bent" (bị cong, méo mó).
- Dịch nghĩa: Bánh xe đạp cũ đã bị cong hoàn toàn sau vụ va chạm.
4. medical
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Từ cần điền đứng trước danh từ "certificate" (giấy chứng nhận), nên ta cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
+ Bước 2: Danh từ "MEDICINE" (y học, y tế) chuyển thành tính từ "medical" (thuộc về y tế). Cụm "medical certificate" là giấy khám sức khỏe/chứng nhận y tế.
- Dịch nghĩa: Cô ấy cần một giấy chứng nhận y tế trước khi có thể tham gia đội bơi.
5. painless
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Đứng sau động từ to be "be" và trạng từ "almost", ta cần một tính từ miêu tả phương pháp điều trị nha khoa ("dental treatment").
+ Bước 2: Danh từ "PAIN" (sự đau đớn) được chuyển thành tính từ mang nghĩa phủ định là "painless" (không đau).
- Dịch nghĩa: Phương pháp điều trị nha khoa mới được cho là hầu như không gây đau đớn.
6. baker's / bakery
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Khoảng trống đứng sau mạo từ "the", ta cần một danh từ chỉ địa điểm bán bánh mì ngon ("lovely bread") nằm gần nhà ga.
+ Bước 2: Động từ "BAKE" (nướng bánh) chuyển thành danh từ chỉ địa điểm là "bakery" (tiệm bánh) hoặc "baker's" (cửa hàng bánh).
- Dịch nghĩa: Chúng tôi đã mua một ít bánh mì rất ngon từ tiệm bánh gần nhà ga.
7. sensible
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc "It's not + adjective + to V". Ta cần một tính từ để đánh giá hành động lái xe khi đang cảm thấy mệt mỏi.
+ Bước 2: Từ "SENSE" (giác quan, nhận thức) chuyển thành tính từ "sensible" (khôn ngoan, hợp lý).
- Dịch nghĩa: Sẽ không khôn ngoan nếu lái xe khi bạn đang cảm thấy mệt mỏi thế này.
8. weight
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Cụm từ "gained quite a bit of..." yêu cầu một danh từ không đếm được chỉ sự thay đổi thể chất do công việc mới gây ra.
+ Bước 2: Động từ "WEIGH" (cân, có trọng lượng) được chuyển thành danh từ "weight" (cân nặng). Cụm "gain weight" nghĩa là tăng cân.
- Dịch nghĩa: Anh ấy đã tăng khá nhiều cân kể từ khi bắt đầu công việc mới này.
9. jogging
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Cụm động từ "take up" (bắt đầu một thói quen, sở thích) đi kèm với một danh từ hoặc V-ing.
+ Bước 2: Động từ "JOG" (chạy bộ) chuyển thành danh động từ "jogging" (môn chạy bộ).
- Dịch nghĩa: Mẹ tôi đã bắt đầu tập chạy bộ để giúp bà thư giãn sau giờ làm việc.
10. painful
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Đứng sau to be "has been", ta cần một tính từ miêu tả cảm giác ở lưng ("Her back") do việc bê chiếc hộp nặng.
+ Bước 2: Danh từ "PAIN" (sự đau đớn) được chuyển thành tính từ "painful" (đau nhức, đau đớn).
- Dịch nghĩa: Lưng của cô ấy vẫn đau nhức kể từ khi cô ấy bê chiếc hộp nặng đó.
11. cookery / cook
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện cụm danh từ. Từ cần điền kết hợp với danh từ "book" để tạo thành một cuốn sách chứa công thức nấu ăn ("recipes").
+ Bước 2: Từ "COOK" có thể được dùng làm danh từ ghép (cook book) hoặc chuyển thành "cookery" (cookery book).
- Dịch nghĩa: Tôi đã tìm thấy một cuốn sách dạy nấu ăn tuyệt vời chứa đầy những công thức nấu ăn đơn giản cho gia đình.
12. reduction
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Từ cần điền đứng sau mạo từ "a" và tính từ "slight" (nhẹ, một chút), ta cần một danh từ chỉ sự thay đổi của giá vé ("ticket prices").
+ Bước 2: Động từ "REDUCE" (giảm bớt) chuyển sang danh từ là "reduction" (sự sụt giảm, giảm giá).
- Dịch nghĩa: Có một sự giảm nhẹ về giá vé trong tháng này.
13. sensitive
- Hướng dẫn:
+ Bước 1: Nhận diện từ loại. Đứng sau to be "He's" (He is) và cụm trạng từ "a bit", ta cần một tính từ miêu tả phản ứng/thái độ của anh ấy về kết quả thi.
+ Bước 2: Từ "SENSE" được chuyển thành tính từ "sensitive" (nhạy cảm, dễ tự ái).
- Dịch nghĩa: Anh ấy hơi nhạy cảm về kết quả thi của mình, vì vậy đừng hỏi anh ấy về chúng.