Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 1
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 1
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
My aunt Lucy runs a small bakery in our town, and it has always been very (1) SUCCESS 1. She employs several people, and all the (2) EMPLOY 2 say she's a wonderful person to work for. Running a bakery is a tricky (3) OCCUPY 3, especially so early in the morning! She started out as an (4) ASSIST 4 behind the counter of a supermarket bakery when she was eighteen. Once, a small fire broke out in the kitchen, and she (5) SAFE 5 the whole shop by acting quickly. Even though she's the owner, she's never (6) BOSS 6 with her staff. Lucy is looking forward to her (7) RETIRE 7 in a few years, when she plans to travel around Europe. She'll need to reach the (8) OFFICE 8 retirement age first, though. Her cakes are so delicious that she's become quite (9) FAME 9 in our area. When she finally stops working, everyone says the shop won't be the same without its (10) RETIRE 10 owner popping in to say hello!
My aunt Lucy's bakery
Tiệm bánh của cô Lucy
My aunt Lucy runs a small bakery in our town, and it has always been very (1) SUCCESS [successful].
Cô Lucy tôi điều hành một tiệm bánh nhỏ ở thị trấn của chúng tôi, và nó luôn luôn rất thành công.
She employs several people, and all the (2) EMPLOY [employees] say she's a wonderful person to work for.
Cô thuê vài người, và tất cả các nhân viên đều nói cô là một người chủ tuyệt vời.
Running a bakery is a tricky (3) OCCUPY [occupation], especially so early in the morning!
Điều hành một tiệm bánh là một công việc khá vất vả, đặc biệt vào sáng sớm!
She started out as an (4) ASSIST [assistant] behind the counter of a supermarket bakery when she was eighteen.
Cô bắt đầu công việc với tư cách là một nhân viên phụ tá đứng sau quầy bánh của siêu thị khi mười tám tuổi.
Once, a small fire broke out in the kitchen, and she (5) SAFE [saved] the whole shop by acting quickly.
Một lần, một đám cháy nhỏ bùng lên trong bếp, và cô đã cứu cả cửa hàng bằng cách hành động nhanh chóng.
Even though she's the owner, she's never (6) BOSS [bossy] with her staff.
Mặc dù là chủ, cô không bao giờ hống hách với nhân viên của mình.
Lucy is looking forward to her (7) RETIRE [retirement] in a few years, when she plans to travel around Europe.
Lucy đang mong chờ ngày nghỉ hưu của mình trong vài năm nữa, khi cô định đi du lịch quanh châu Âu.
She'll need to reach the (8) OFFICE [official] retirement age first, though.
Tuy nhiên, cô sẽ cần đạt đến độ tuổi nghỉ hưu chính thức trước đã.
Her cakes are so delicious that she's become quite (9) FAME [famous] in our area.
Bánh của cô ngon đến nỗi cô đã trở nên khá nổi tiếng ở khu vực chúng tôi.
When she finally stops working, everyone says the shop won't be the same without its (10) RETIRE [retired] owner popping in to say hello!
Khi cô cuối cùng ngừng làm việc, mọi người đều nói tiệm bánh sẽ không còn như trước nếu thiếu vị chủ nhân đã nghỉ hưu của nó ghé qua chào hỏi!
11. G
- Câu hoàn chỉnh: The customer service team is responsible for handling all customer complaints professionally.
- Dịch nghĩa: Nhóm chăm sóc khách hàng chịu trách nhiệm xử lý mọi khiếu nại của khách hàng một cách chuyên nghiệp.
12. F
- Câu hoàn chỉnh: My brother is completely fed up with his long commute to work every day.
- Dịch nghĩa: Em trai tôi hoàn toàn chán ngấy quãng đường đi làm dài mỗi ngày.
13. C
- Câu hoàn chỉnh: Success in exams often depends on how much effort students put into revising.
- Dịch nghĩa: Thành công trong các kỳ thi thường phụ thuộc vào việc học sinh dành bao nhiều công sức để ôn tập.
14. A
- Câu hoàn chỉnh: Hundreds of people have applied for a new position in the sales department.
- Dịch nghĩa: Hàng trăm người đã nộp đơn xin một vị trí mới ở phòng kinh doanh.
15. D
- Câu hoàn chỉnh: A dentist is a kind of doctor who only treats teeth.
- Dịch nghĩa: Nha sĩ là một loại bác sĩ chỉ chữa trị về răng.
16. B
- Câu hoàn chỉnh: My father has worked for the same bank for over twenty years.
- Dịch nghĩa: Bố tôi đã làm việc cho cùng một ngân hàng hơn hai mươi năm.
17. E
- Câu hoàn chỉnh: You need to be very careful with heavy machinery in the factory - safety first!
- Dịch nghĩa: Bạn cần phải rất cẩn thận với máy móc nặng trong nhà máy - an toàn là trên hết!
18. H
- Câu hoàn chỉnh: Not everyone is ready for a big change like moving abroad.
- Dịch nghĩa: Không phải ai cũng sẵn sàng cho một sự thay đổi lớn như việc chuyển ra nước ngoài sống.
It was 19 music that I couldn't hear you.
Dịch nghĩa: Nhạc lúc đó quá to đến mức tôi không thể nghe thấy bạn nói gì.
David 20 until 3 a.m. yesterday.
Dịch nghĩa: David đã thức đến 3 giờ sáng hôm qua.
The soup 21 to eat.
Dịch nghĩa: Món súp chưa đủ nóng để ăn.
Why did they 22 the flight?
Dịch nghĩa: Tại sao họ lại hủy chuyến bay?
Let's 23 a new online shop!
Dịch nghĩa: Hãy cùng thành lập một cửa hàng trực tuyến mới nào!
The receptionist wanted to know what was 24 in the meeting room.
Dịch nghĩa: Lễ tân muốn biết chuyện gì đang xảy ra trong phòng họp.
I 25 to catch the train.
Dịch nghĩa: Tôi đã rời nhà quá muộn nên không bắt được chuyến tàu.
This box isn't 26 to fit all the books in.
Dịch nghĩa: Cái hộp này không đủ to để chứa hết mọi cuốn sách.
Dịch nghĩa: Bài tập này dễ hơn nhiều so với bài trước!
Dịch nghĩa: Peter đọc nhiều sách đến mức các kệ sách của anh ấy đầy ắp!
Dịch nghĩa: Chiếc laptop này chạy nhanh hơn nhiều so với chiếc cũ của tôi.
Dịch nghĩa: Tôi đến được rạp chiếu phim, nhưng đã quá muộn để xem được phần đầu của bộ phim.
Dịch nghĩa: Nhà hàng ngon nhất mà bạn từng ăn ở đó là nhà hàng nào?
Dịch nghĩa: Giao thông lúc đó tắc nghẽn đến mức chúng tôi bị lỡ chuyến bay.
Dịch nghĩa: Em gái tôi vẫn chưa kiếm được đủ tiền để mua ô tô riêng.
Dịch nghĩa: Công ty sẽ chuyển đến một văn phòng lớn hơn vào tháng sau.
Dịch nghĩa: Chú tôi làm việc trong ngành ngân hàng, một ngành rất cạnh tranh.
Dịch nghĩa: Bạn có thể giới thiệu tôi với đồng nghiệp mới của bạn được không? Tôi nghĩ chúng ta chưa gặp nhau.
Dịch nghĩa: Hoài bão lớn nhất của cô ấy là trở thành một phi công chuyên nghiệp.
Dịch nghĩa: Trong suốt buổi phỏng vấn, người quản lý đã hỏi tôi về kinh nghiệm làm việc trước đây.
Dịch nghĩa: Công ty đã quyết định thâu tóm đối thủ lớn nhất của mình vào năm ngoái.
Dịch nghĩa: Các công nhân đã đình công vì tiền lương chưa được trả.
Dịch nghĩa: Cô ấy làm việc rất chăm chỉ nên thực sự xứng đáng được tăng lương.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ mất mười phút để chuẩn bị đi học.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
-
Đúng0/0Sai0/0Bỏ qua0/0
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 2
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 2
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
My neighbour, Mr Carter, has run his own restaurant for over fifteen years, and everyone agrees it's incredibly (1) SUCCESS 1. He started his career as a kitchen (2) ASSIST 2, washing dishes and helping the chefs. Even after becoming the owner, he has never been (3) BOSS 3 towards his staff, and all his (4) EMPLOY 4 genuinely enjoy working there. Running a restaurant in the city centre is a demanding (5) OCCUPY 5, with long hours every single day. Last year, there was a small kitchen fire, but Mr Carter (6) SAFE 6 the entire building by reacting instantly. He has recently reached the (7) OFFICE 7 age for claiming his pension, so he's now planning his (8) RETIRE 8. His delicious pasta dishes have made him quite (9) FAME 9 among food critics in the area. Once he's (10) RETIRE 10, his son will take over the family business.
Mr Carter's restaurant
Nhà hàng của ông Carter
My neighbour, Mr Carter, has run his own restaurant for over fifteen years, and everyone agrees it's incredibly (1) SUCCESS [successful].
Ông Carter, người láng giềng của tôi, đã điều hành nhà hàng riêng của mình hơn mười lăm năm, và mọi người đều đồng ý rằng nó vô cùng thành công.
He started his career as a kitchen (2) ASSIST [assistant], washing dishes and helping the chefs.
Ông bắt đầu sự nghiệp với vai trò một phụ tá bếp, rửa bát và hỗ trợ các bếp trưởng.
Even after becoming the owner, he has never been (3) BOSS [bossy] towards his staff, and all his (4) EMPLOY [employees] genuinely enjoy working there.
Ngay cả sau khi trở thành ông chủ, ông không bao giờ hống hách với nhân viên, và tất cả nhân viên của ông đều thực sự thích làm việc ở đó.
Running a restaurant in the city centre is a demanding (5) OCCUPY [occupation], with long hours every single day.
Điều hành một nhà hàng ở trung tâm thành phố là một công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, với thời gian làm việc dài mỗi ngày.
Last year, there was a small kitchen fire, but Mr Carter (6) SAFE [saved] the entire building by reacting instantly.
Năm ngoái, có một đám cháy nhỏ trong bếp, nhưng ông Carter đã cứu cả toà nhà bằng cách phản ứng ngay lập tức.
He has recently reached the (7) OFFICE [official] age for claiming his pension, so he's now planning his (8) RETIRE [retirement].
Ông vừa đạt đến độ tuổi chính thức để nhận lương hưu, vậy nên ông đang chuẩn bị cho việc nghỉ hưu của mình.
His delicious pasta dishes have made him quite (9) FAME [famous] among food critics in the area.
Những món mì Ý ngon tuyệt của ông đã khiến ông trở nên khá nổi tiếng trong giới phê bình ẩm thực ở khu vực.
Once he's (10) RETIRE [retired], his son will take over the family business.
Khi ông nghỉ hưu, con trai ông sẽ tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.
11. B
- Câu hoàn chỉnh: This new software is quite difficult for beginners to understand.
- Dịch nghĩa: Phần mềm mới này khá khó hiểu đối với người mới bắt đầu.
12. E
- Câu hoàn chỉnh: The airline needs to inform passengers about the delayed flight.
- Dịch nghĩa: Hãng hàng không cần thông báo cho hành khách về chuyến bay bị hoãn.
13. A
- Câu hoàn chỉnh: People often refer to Tokyo as one of the safest cities in the world.
- Dịch nghĩa: Người ta thường coi Tokyo là một trong những thành phố an toàn nhất thế giới.
14. G
- Câu hoàn chỉnh: My cousin has always wanted to work as a professional photographer.
- Dịch nghĩa: Anh họ tôi luôn muốn làm việc với vai trò một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
15. H
- Câu hoàn chỉnh: The head chef is responsible for planning the entire weekly menu.
- Dịch nghĩa: Bếp trưởng chịu trách nhiệm lên toàn bộ thực đơn hàng tuần.
16. D
- Câu hoàn chỉnh: Many farmers are fed up with the recent drop in crop prices.
- Dịch nghĩa: Nhiều nông dân đã chán ngấy việc giá nông sản sụt giảm gần đây.
17. F
- Câu hoàn chỉnh: The success of the festival depends on how much support it gets from local businesses.
- Dịch nghĩa: Sự thành công của lễ hội phụ thuộc vào việc nó nhận được bao nhiều sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp địa phương.
18. C
- Câu hoàn chỉnh: A tablet is basically a kind of computer without a keyboard.
- Dịch nghĩa: Máy tính bảng về cơ bản là một loại máy tính không có bàn phím.
Why did the airline 19 the flight?
Dịch nghĩa: Tại sao hãng hàng không lại hủy chuyến bay?
It's 20 puzzle that even adults struggle with it.
Dịch nghĩa: Đây là một câu đố khó đến mức ngay cả người lớn cũng gặp khó khăn với nó.
The teacher wanted to know what was 21 in the classroom.
Dịch nghĩa: Giáo viên muốn biết chuyện gì đang xảy ra trong lớp học.
This shelf isn't 22 to hold all these books.
Dịch nghĩa: Cái kệ này không đủ chắc để chứa hết những cuốn sách này.
The kids 23 until midnight last night.
Dịch nghĩa: Các bạn nhỏ đã thức đến tận nửa đêm hôm qua.
I 24 to get a good seat.
Dịch nghĩa: Tôi đã đến quá muộn nên không thể có được một chỗ ngồi tốt.
Let's 25 a small charity together!
Dịch nghĩa: Hãy cùng thành lập một tổ chức từ thiện nhỏ nào!
This bag 26 for me to carry.
Dịch nghĩa: Cái túi này không đủ nhẹ để tôi có thể mang được.
Dịch nghĩa: Chiếc xe mới của cô ấy đắt hơn nhiều so với chiếc xe cũ.
Dịch nghĩa: Có quá nhiều người ở buổi hòa nhạc đến mức chúng tôi không thể di chuyển được.
Dịch nghĩa: Điện thoại mới của tôi hoạt động tốt hơn nhiều so với chiếc trước đây.
Dịch nghĩa: Trà lúc đó quá nóng để uống ngay được.
Dịch nghĩa: Đây chắc chắn là quyết định tệ nhất mà ban lãnh đạo từng đưa ra.
Dịch nghĩa: Buổi thuyết trình nhàm chán đến mức một nửa số học sinh đã ngủ gật.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã không tiết kiệm đủ tiền để mua chiếc laptop mới.
Dịch nghĩa: Họ đang xây một trung tâm thương mại lớn hơn ở ngoại ô thị trấn.
Dịch nghĩa: Sau ba mươi năm trong lực lượng cảnh sát, bà đang mong chờ một khoản lương hưu thoải mái.
Dịch nghĩa: Người quản lý mới hiện đang phụ trách toàn bộ phòng ban.
Dịch nghĩa: Anh ấy thường đi công tác xa, nên không gặp gia đình nhiều.
Dịch nghĩa: Bác sĩ và luật sư thường có thu nhập rất cao.
Dịch nghĩa: Người bảo vệ trực từ nửa đêm đến 6 giờ sáng.
Dịch nghĩa: Nhiều gia đình ở khu vực đó vẫn sống trong nghèo đói.
Dịch nghĩa: Cô cảm thấy chịu rất nhiều áp lực để hoàn thành dự án trước hạn.
Dịch nghĩa: Chính phủ có kế hoạch tăng thuế đối với thuốc lá vào năm sau.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
-
Đúng0/0Sai0/0Bỏ qua0/0
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 3
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 3
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
My friend Sarah set up her own law firm five years ago, and she now has several (1) EMPLOY 1. She's incredibly kind and never (2) BOSS 2 towards anyone in the office. Once, a young trainee nearly signed the wrong contract, but Sarah (3) SAFE 3 the whole deal by spotting the mistake just in time. The firm has been very (4) SUCCESS 4 so far, winning several important cases. Being a lawyer is a stressful (5) OCCUPY 5, especially when a big trial is coming up. Sarah started out as a legal (6) ASSIST 6 at a much bigger company before deciding to work for herself. She has become quite (7) FAME 7 in the city for winning difficult cases. Once she reaches the (8) OFFICE 8 retirement age, she plans to write a book about her career. For now, though, (9) RETIRE 9 is still a long way off, and she loves her job too much to stop. When she finally does become (10) RETIRE 10, her daughter hopes to take over the firm.
Sarah's law firm
Công ty luật của Sarah
My friend Sarah set up her own law firm five years ago, and she now has several (1) EMPLOY [employees].
Bạn tôi, Sarah, đã thành lập công ty luật của riêng mình năm năm trước, và giờ cô ấy đã có vài nhân viên.
She's incredibly kind and never (2) BOSS [bossy] towards anyone in the office.
Cô ấy rất tốt bụng và không bao giờ hống hách với bất kỳ ai trong văn phòng.
Once, a young trainee nearly signed the wrong contract, but Sarah (3) SAFE [saved] the whole deal by spotting the mistake just in time.
Một lần, một nhân viên tập sự trẻ tuổi suýt ký sai hợp đồng, nhưng Sarah đã cứu cả bản hợp đồng bằng cách phát hiện lỗi kịp lúc.
The firm has been very (4) SUCCESS [successful] so far, winning several important cases.
Công ty luật đã rất thành công cho đến nay, thắng nhiều vụ kiện quan trọng.
Being a lawyer is a stressful (5) OCCUPY [occupation], especially when a big trial is coming up.
Làm luật sư là một công việc căng thẳng, đặc biệt khi có một vụ xét xử lớn sắp diễn ra.
Sarah started out as a legal (6) ASSIST [assistant] at a much bigger company before deciding to work for herself.
Sarah bắt đầu công việc với vai trò một trợ lý pháp lý ở một công ty lớn hơn nhiều trước khi quyết định làm việc cho riêng mình.
She has become quite (7) FAME [famous] in the city for winning difficult cases.
Cô ấy đã trở nên khá nổi tiếng trong thành phố vì thắng những vụ kiện khó.
Once she reaches the (8) OFFICE [official] retirement age, she plans to write a book about her career.
Khi cô ấy đạt đến độ tuổi nghỉ hưu chính thức, cô định viết một cuốn sách về sự nghiệp của mình.
For now, though, (9) RETIRE [retirement] is still a long way off, and she loves her job too much to stop.
Tuy nhiên, hiện tại việc nghỉ hưu vẫn còn rất xa, và cô yêu công việc của mình quá nhiều để dừng lại.
When she finally does become (10) RETIRE [retired], her daughter hopes to take over the firm.
Khi cô ấy cuối cùng nghỉ hưu, con gái cô hy vọng sẽ tiếp quản công ty luật.
11. D
- Câu hoàn chỉnh: Passengers are asked to be careful with their belongings on the platform.
- Dịch nghĩa: Hành khách được yêu cầu cẩn thận với đồ đạc của mình trên sân ga.
12. C
- Câu hoàn chỉnh: Not all trainees feel ready for such a demanding job so soon.
- Dịch nghĩa: Không phải tất cả nhân viên tập sự đều cảm thấy sẵn sàng cho một công việc đòi hỏi cao như vậy quá sớm.
13. F
- Câu hoàn chỉnh: Over two hundred candidates applied for the graduate program this year.
- Dịch nghĩa: Hơn hai trăm ứng viên đã nộp đơn xin chương trình dành cho sinh viên mới ra trường năm nay.
14. B
- Câu hoàn chỉnh: My sister has worked for the same design agency since university.
- Dịch nghĩa: Chị tôi đã làm việc cho cùng một công ty thiết kế từ khi học đại học.
15. E
- Câu hoàn chỉnh: The critics often refer to the artist as one of the most original painters of her generation.
- Dịch nghĩa: Các nhà phê bình thường coi nữ nghệ sĩ này là một trong những họa sĩ độc đáo nhất của thế hệ mình.
16. G
- Câu hoàn chỉnh: The hospital must inform relatives about any changes to a patient's condition.
- Dịch nghĩa: Bệnh viện phải thông báo cho người thân về bất kỳ thay đổi nào trong tình trạng của bệnh nhân.
17. H
- Câu hoàn chỉnh: This exam is far too difficult for most first-year students to pass easily.
- Dịch nghĩa: Kỳ thi này quá khó đối với hầu hết sinh viên năm nhất để có thể vượt qua dễ dàng.
18. A
- Câu hoàn chỉnh: An osteopath is a kind of therapist who treats bones and joints.
- Dịch nghĩa: Bác sĩ nắn khớp là một loại chuyên gia điều trị về xương và khớp.
This car isn't 19 to win the race.
Dịch nghĩa: Chiếc xe này không đủ nhanh để thắng cuộc đua.
Why did the organisers 20 the concert?
Dịch nghĩa: Tại sao ban tổ chức lại hủy buổi hòa nhạc?
My neighbours 21 until 2 a.m. last night.
Dịch nghĩa: Hàng xóm của tôi đã thức đến 2 giờ sáng hôm qua.
It was 22 book that I finished it in one day.
Dịch nghĩa: Đó là một cuốn sách hay đến mức tôi đọc xong trong một ngày.
I 23 to see the sunrise.
Dịch nghĩa: Tôi đã thức dậy quá muộn nên không xem được cảnh mặt trời mọc.
Let's 24 a new club for chess players!
Dịch nghĩa: Hãy cùng thành lập một câu lạc bộ cờ vua mới nào!
The journalist wanted to know what was 25 at the border.
Dịch nghĩa: Nhà báo muốn biết chuyện gì đang xảy ra ở biên giới.
This jacket 26 for me to wear.
Dịch nghĩa: Cái áo khoác này không đủ to để tôi mặc.
Dịch nghĩa: Tuyến đường này nhanh hơn nhiều so với tuyến khác.
Dịch nghĩa: Giao thông đông đến mức chúng tôi đến muộn một giờ.
Dịch nghĩa: Phòng tập gym đông hơn vào buổi tối so với buổi sáng.
Dịch nghĩa: Lúc đó quá lạnh để ra ngoài mà không có áo khoác.
Dịch nghĩa: Trong số các bạn cùng lớp của tôi, Tom chắc chắn là người trầm tính nhất.
Dịch nghĩa: Hàng người xếp dài đến mức chúng tôi quyết định rời đi.
Dịch nghĩa: Chúng tôi không có đủ thời gian để đi thăm cả viện bảo tàng nữa.
Dịch nghĩa: Họ vừa chuyển vào một căn nhà hiện đại hơn so với căn nhà trước của họ.
Dịch nghĩa: Giành chức vô địch luôn là mục tiêu chính của cô ấy.
Dịch nghĩa: Trước khi bắt đầu công việc, tôi phải ký một hợp đồng hai năm.
Dịch nghĩa: Đây là vị trí công việc trước đây của tôi; trước đó, tôi đã làm phiên dịch viên.
Dịch nghĩa: Cô ấy luôn ăn mặc lịch sự để gây ấn tượng tốt với khách hàng.
Dịch nghĩa: Sau khi được thăng chức, lương của anh ấy tăng thêm hai mươi phần trăm.
Dịch nghĩa: Hãy chắc chắn rằng bạn đến đúng giờ cho buổi phỏng vấn.
Dịch nghĩa: Bộ phận này cần thêm nhân viên để xử lý khối lượng công việc phát sinh.
Dịch nghĩa: Sau khi thắng xổ số, họ đã trở nên vô cùng giàu có.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
-
Đúng0/0Sai0/0Bỏ qua0/0
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 4
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 4
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Emma has run her own graphic design studio for almost ten years, and she always says it's her dream (1) OCCUPY 1. Two years ago, a computer virus nearly destroyed all her client files, but she (2) SAFE 2 everything by backing up the system just in time. She currently has three (3) EMPLOY 3 working alongside her. Her studio started with just Emma and one (4) ASSIST 4 handling emails and phone calls. Despite being the owner, she's never (5) BOSS 5 with her small team. The studio has become so (6) SUCCESS 6 that she's had to turn away new clients. Emma is already thinking about her (7) RETIRE 7, even though it's still many years away. Her designs have made her quite (8) FAME 8 within the local business community. She'll need to wait until she reaches the (9) OFFICE 9 retirement age before she can stop completely, though. Everyone hopes that once she's (10) RETIRE 10, the studio will continue under new management.
Emma's design studio
Studio thiết kế của Emma
Emma has run her own graphic design studio for almost ten years, and she always says it's her dream (1) OCCUPY [occupation].
Emma đã điều hành studio thiết kế đồ họa của riêng mình gần mười năm, và cô luôn nói đó là công việc trong mơ của mình.
Two years ago, a computer virus nearly destroyed all her client files, but she (2) SAFE [saved] everything by backing up the system just in time.
Hai năm trước, một virus máy tính suýt phá hủy toàn bộ hồ sơ khách hàng của cô, nhưng cô đã cứu được mọi thứ bằng cách sao lưu hệ thống kịp lúc.
She currently has three (3) EMPLOY [employees] working alongside her.
Cô hiện có ba nhân viên làm việc cùng mình.
Her studio started with just Emma and one (4) ASSIST [assistant] handling emails and phone calls.
Studio của cô bắt đầu chỉ với Emma và một trợ lý xử lý email và điện thoại.
Despite being the owner, she's never (5) BOSS [bossy] with her small team.
Mặc dù là chủ, cô không bao giờ hống hách với nhóm nhỏ của mình.
The studio has become so (6) SUCCESS [successful] that she's had to turn away new clients.
Studio đã trở nên thành công đến mức cô phải từ chối những khách hàng mới.
Emma is already thinking about her (7) RETIRE [retirement], even though it's still many years away.
Emma đã bắt đầu nghĩ đến việc nghỉ hưu của mình, dù nó vẫn còn nhiều năm nữa.
Her designs have made her quite (8) FAME [famous] within the local business community.
Các thiết kế của cô đã khiến cô trở nên khá nổi tiếng trong giới doanh nghiệp địa phương.
She'll need to wait until she reaches the (9) OFFICE [official] retirement age before she can stop completely, though.
Tuy nhiên, cô sẽ cần chờ đến khi đạt độ tuổi nghỉ hưu chính thức trước khi có thể dừng lại hoàn toàn.
Everyone hopes that once she's (10) RETIRE [retired], the studio will continue under new management.
Mọi người hy vọng rằng khi cô nghỉ hưu, studio sẽ tiếp tục hoạt động dưới sự quản lý mới.
11. D
- Câu hoàn chỉnh: The volunteers are responsible for organising the charity run each spring.
- Dịch nghĩa: Các tình nguyện viên chịu trách nhiệm tổ chức giải chạy từ thiện mỗi mùa xuân.
12. F
- Câu hoàn chỉnh: After university, she decided to work as a freelance translator instead of an office job.
- Dịch nghĩa: Sau khi học đại học, cô quyết định làm phiên dịch tự do thay vì làm việc văn phòng.
13. B
- Câu hoàn chỉnh: Some employees aren't ready for the new computer system just yet.
- Dịch nghĩa: Một số nhân viên vẫn chưa sẵn sàng cho hệ thống máy tính mới.
14. G
- Câu hoàn chỉnh: The whole schedule depends on the weather forecast for next weekend.
- Dịch nghĩa: Toàn bộ lịch trình phụ thuộc vào dự báo thời tiết cho cuối tuần tới.
15. H
- Câu hoàn chỉnh: This crossword puzzle is extremely difficult for anyone who isn't a native speaker.
- Dịch nghĩa: Ô chữ này vô cùng khó đối với bất kỳ ai không phải là người nói tiếng Anh bản xứ.
16. A
- Câu hoàn chỉnh: A ukulele is basically a kind of small guitar with four strings.
- Dịch nghĩa: Đàn ukulele về cơ bản là một loại đàn ghi-ta nhỏ có bốn dây.
17. C
- Câu hoàn chỉnh: The staff are getting fed up with the constant delays on the production line.
- Dịch nghĩa: Nhân viên ngày càng chán ngấy với việc dây chuyền sản xuất liên tục bị chậm trễ.
18. E
- Câu hoàn chỉnh: Dozens of graduates applied for the same marketing internship this summer.
- Dịch nghĩa: Hàng chục sinh viên mới ra trường đã nộp đơn xin cùng một vị trí thực tập marketing mùa hè này.
Tom 19 until 4 a.m. this morning.
Dịch nghĩa: Tom đã thức đến 4 giờ sáng hôm nay.
This coffee 20 for me.
Dịch nghĩa: Cà phê này không đủ mạnh đối với tôi.
Let's 21 a small bakery together!
Dịch nghĩa: Hãy cùng thành lập một tiệm bánh nhỏ nào!
I 22 to avoid the rush hour.
Dịch nghĩa: Tôi đã rời đi quá muộn nên không tránh được giờ cao điểm.
The manager wanted to know what was 23 on the factory floor.
Dịch nghĩa: Người quản lý muốn biết chuyện gì đang xảy ra ở khu vực nhà máy.
This ladder isn't 24 to reach the roof.
Dịch nghĩa: Cái thang này không đủ cao để chạm được lên nóc nhà.
Why did the committee 25 the meeting?
Dịch nghĩa: Tại sao ban tổ chức lại hủy buổi họp?
It was 26 traffic that we missed the ferry.
Dịch nghĩa: Giao thông lúc đó tệ đến mức chúng tôi bị lỡ chuyến phà.
Dịch nghĩa: Anh trai tôi giỏi toán hơn tôi.
Dịch nghĩa: Có quá ít chỗ trống đến mức chúng ta có thể không vào được.
Dịch nghĩa: Cây cầu này dài hơn nhiều so với cây cầu cũ.
Dịch nghĩa: Cái túi lúc đó quá nặng để tôi có thể tự nhấc lên.
Dịch nghĩa: Đây là khách sạn tệ nhất mà tôi từng ở.
Dịch nghĩa: Bộ phim cảm động đến mức nhiều người đã khóc.
Dịch nghĩa: Tôi đã không mang đủ tiền mặt để trả cho chuyến taxi.
Dịch nghĩa: Họ sống trong một căn hộ nhỏ hơn căn hộ của chúng tôi.
Dịch nghĩa: Cô ấy đã có một sự nghiệp lâu dài và thành công trong ngành báo chí.
Dịch nghĩa: Sếp của tôi luôn khen ngợi cả nhóm khi chúng tôi làm tốt.
Dịch nghĩa: Tôi đã gửi đơn xin thực tập rồi; giờ tôi chỉ cần chờ đợi.
Dịch nghĩa: Tôi không thể giúp bạn ngay lúc này; tôi đang trong một buổi họp.
Dịch nghĩa: Người bảo vệ hôm nay không trực, vậy nên anh ấy đang ở nhà.
Dịch nghĩa: Bạn có thể trả lại cuốn sách bạn mượn tôi tháng trước được không?
Dịch nghĩa: Chúng tôi phải dời cuộc họp vì người quản lý bị bệnh.
Dịch nghĩa: Tôi cần mở một tài khoản ngân hàng để có thể được nhận lương đúng cách.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
-
Đúng0/0Sai0/0Bỏ qua0/0
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 5
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 5
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Daniel has repaired bicycles in our neighbourhood for over a decade. Once, a customer's brakes failed during a test ride, but Daniel (1) SAFE 1 the situation by grabbing the handlebars just in time. Despite owning the shop, he's never (2) BOSS 2 towards the young mechanics who work for him. His excellent repairs have made him quite (3) FAME 3 among local cyclists. Fixing bikes all day is a physically demanding (4) OCCUPY 4, especially in the summer heat. He currently has two (5) EMPLOY 5 helping him in the workshop. Business has been so (6) SUCCESS 6 that he's thinking about opening a second branch. Daniel started out as an (7) ASSIST 7 in a big bicycle factory before setting up his own shop. He often jokes that his (8) RETIRE 8 plan is simply to keep fixing bikes forever. He'll still need to reach the (9) OFFICE 9 retirement age to claim his pension, though. Once he's finally (10) RETIRE 10, his apprentice will take over the shop.
Daniel's bike repair shop
Tiệm sửa xe đạp của Daniel
Daniel has repaired bicycles in our neighbourhood for over a decade.
Daniel đã sửa xe đạp trong khu phố của chúng tôi hơn một thập kỷ.
Once, a customer's brakes failed during a test ride, but Daniel (1) SAFE [saved] the situation by grabbing the handlebars just in time.
Một lần, phanh xe của một khách hàng bị hỏng trong lúc chạy thử, nhưng Daniel đã xử lý kịp thời tình huống bằng cách nắm lấy tay lái đúng lúc.
Despite owning the shop, he's never (2) BOSS [bossy] towards the young mechanics who work for him.
Mặc dù là chủ tiệm, anh không bao giờ hống hách với các thợ trẻ làm việc cho mình.
His excellent repairs have made him quite (3) FAME [famous] among local cyclists.
Tay nghề sửa chữa xuất sắc của anh đã khiến anh trở nên khá nổi tiếng trong giới đi xe đạp ở địa phương.
Fixing bikes all day is a physically demanding (4) OCCUPY [occupation], especially in the summer heat.
Sửa xe đạp cả ngày là một công việc đòi hỏi nhiều sức lực, đặc biệt vào mùa hè nóng bức.
He currently has two (5) EMPLOY [employees] helping him in the workshop.
Anh hiện có hai nhân viên giúp anh trong xưởng.
Business has been so (6) SUCCESS [successful] that he's thinking about opening a second branch.
Việc kinh doanh đã thành công đến mức anh đang nghĩ đến việc mở thêm chi nhánh thứ hai.
Daniel started out as an (7) ASSIST [assistant] in a big bicycle factory before setting up his own shop.
Daniel bắt đầu công việc với vai trò một phụ tá tại một nhà máy xe đạp lớn trước khi mở tiệm riêng của mình.
He often jokes that his (8) RETIRE [retirement] plan is simply to keep fixing bikes forever.
Anh thường đùa rằng kế hoạch nghỉ hưu của mình đơn giản là tiếp tục sửa xe đạp mãi mãi.
He'll still need to reach the (9) OFFICE [official] retirement age to claim his pension, though.
Tuy nhiên, anh vẫn cần đạt đến độ tuổi nghỉ hưu chính thức để nhận lương hưu.
Once he's finally (10) RETIRE [retired], his apprentice will take over the shop.
Khi anh cuối cùng nghỉ hưu, người học việc của anh sẽ tiếp quản cửa tiệm.
11. D
- Câu hoàn chỉnh: Cyclists should always be careful with pedestrians on shared paths.
- Dịch nghĩa: Người đi xe đạp luôn nên cẩn thận với người đi bộ trên các con đường dùng chung.
12. G
- Câu hoàn chỉnh: The airline failed to inform passengers about the gate change until the last minute.
- Dịch nghĩa: Hãng hàng không đã không thông báo cho hành khách về việc đổi cổng ra máy bay cho đến phút cuối.
13. B
- Câu hoàn chỉnh: My uncle has worked for the local council for over a decade.
- Dịch nghĩa: Chú tôi đã làm việc cho hội đồng địa phương hơn một thập kỷ.
14. H
- Câu hoàn chỉnh: The final score often depends on which team makes fewer mistakes.
- Dịch nghĩa: Tỷ số cuối cùng thường phụ thuộc vào việc đội nào mắc ít lỗi hơn.
15. F
- Câu hoàn chỉnh: The shift supervisor is responsible for checking everyone's safety equipment.
- Dịch nghĩa: Người giám sát ca làm việc chịu trách nhiệm kiểm tra thiết bị an toàn của mọi người.
16. C
- Câu hoàn chỉnh: People sometimes refer to bicycles as the most efficient form of transport ever invented.
- Dịch nghĩa: Người ta đôi khi coi xe đạp là phương tiện di chuyển hiệu quả nhất từng được phát minh.
17. E
- Câu hoàn chỉnh: Few beginners are ready for a hundred-kilometre cycling race.
- Dịch nghĩa: Rất ít người mới bắt đầu sẵn sàng cho một cuộc đua xe đạp một trăm ki-lô-mét.
18. A
- Câu hoàn chỉnh: A tandem is a kind of bicycle built for two riders.
- Dịch nghĩa: Xe đạp đôi là một loại xe đạp được thiết kế cho hai người đi.
The librarian wanted to know what was 19 at the front desk.
Dịch nghĩa: Người thủ thư muốn biết chuyện gì đang xảy ra ở quầy lễ tân.
Let's 20 a small recycling project at school!
Dịch nghĩa: Hãy cùng lập một dự án tái chế nhỏ ở trường nào!
Why did the organisers 21 the race?
Dịch nghĩa: Tại sao ban tổ chức lại hủy cuộc đua?
This rope isn't 22 to reach the bottom of the well.
Dịch nghĩa: Sợi dây này không đủ dài để chạm đến đáy giếng.
It was 23 exam that everyone finished early.
Dịch nghĩa: Đó là một bài kiểm tra dễ đến mức ai cũng làm xong sớm.
This blanket 24 to keep me warm.
Dịch nghĩa: Cái chăn này không đủ dày để giữ ấm cho tôi.
My cousins 25 until 1 a.m. on New Year's Eve.
Dịch nghĩa: Các anh chị em họ của tôi đã thức đến 1 giờ sáng vào đêm giao thừa.
I 26 to watch the film.
Dịch nghĩa: Tôi đã làm xong bài tập về nhà quá muộn nên không xem được bộ phim.
Dịch nghĩa: Chiếc ba lô này nhẹ hơn chiếc tôi có trước đây.
Dịch nghĩa: Có quá nhiều lời phàn nàn đến mức người quản lý phải xin lỗi công khai.
Dịch nghĩa: Sân vận động mới chứa được nhiều khán giả hơn hẳn so với sân cũ.
Dịch nghĩa: Trời bên ngoài quá lạnh để đi chạy bộ.
Dịch nghĩa: Đây chắc chắn là cuốn tiểu thuyết hay nhất mà cô ấy từng viết.
Dịch nghĩa: Cơn bão mạnh đến mức nó quật đổ nhiều cây cối.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã không đặt đủ vé cho mọi người trong nhóm.
Dịch nghĩa: Mẫu này hiệu quả hơn so với phiên bản trước.
Dịch nghĩa: Trở thành bác sĩ phẫu thuật luôn là hoài bão cả đời của anh ấy.
Dịch nghĩa: Các ứng viên vô cùng lo lắng ngay trước buổi phỏng vấn.
Dịch nghĩa: Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy thực sự xứng đáng được thăng chức này.
Dịch nghĩa: Công ty lớn hơn có kế hoạch thâu tóm công ty địa phương nhỏ hơn vào tháng sau.
Dịch nghĩa: Các tài xế xe buýt đã đình công vì điều kiện làm việc của họ.
Dịch nghĩa: Bố tôi đã dành cả sự nghiệp của mình trong ngành vận tải biển.
Dịch nghĩa: Bạn có thể giới thiệu tôi với đồng nghiệp mới của bạn được không? Tôi chưa gặp anh ấy.
Dịch nghĩa: Tôi chỉ mất năm phút để chuẩn bị đi làm.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
-
Đúng0/0Sai0/0Bỏ qua0/0
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 6
Chuyên Anh B1 – Review 9 – Test 6
Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Part A (1 point/question)
Part B (1 point/question)
Part C (2 points/question)
Part D (1 point/question)
Part E (1 point/question)
Oliver started his career as a photographer's (1) ASSIST 1, carrying equipment and setting up lights for weddings. He has since become quite (2) FAME 2 for his portrait photography across the region. Two years ago, a hard drive containing hundreds of wedding photos crashed, but Oliver (3) SAFE 3 every single image thanks to his backup system. Even though he now owns the studio, he's never (4) BOSS 4 with the younger photographers who work there. Running a photography studio is a surprisingly unpredictable (5) OCCUPY 5, with bookings changing at short notice all the time. He currently has four (6) EMPLOY 6 working with him, including two assistants and two editors. The business has been remarkably (7) SUCCESS 7, with clients booking months in advance. He still has a few years left before he reaches the (8) OFFICE 8 retirement age. Oliver is already planning his (9) RETIRE 9, hoping to travel and take photos purely for pleasure. Once he's finally (10) RETIRE 10, his niece plans to take over the studio.
Oliver's photography studio
Studio nhiếp ảnh của Oliver
Oliver started his career as a photographer's (1) ASSIST [assistant], carrying equipment and setting up lights for weddings.
Oliver bắt đầu sự nghiệp với vai trò trợ lý của một nhiếp ảnh gia, mang vác thiết bị và dựng đèn cho các đám cưới.
He has since become quite (2) FAME [famous] for his portrait photography across the region.
Từ đó anh đã trở nên khá nổi tiếng với việc chụp ảnh chân dung trong khu vực.
Two years ago, a hard drive containing hundreds of wedding photos crashed, but Oliver (3) SAFE [saved] every single image thanks to his backup system.
Hai năm trước, một ổ cứng chứa hàng trăm bức ảnh cưới bị hỏng, nhưng Oliver đã cứu được từng bức ảnh nhờ hệ thống sao lưu của mình.
Even though he now owns the studio, he's never (4) BOSS [bossy] with the younger photographers who work there.
Mặc dù giờ anh là chủ studio, anh không bao giờ hống hách với các nhiếp ảnh gia trẻ hơn làm việc ở đó.
Running a photography studio is a surprisingly unpredictable (5) OCCUPY [occupation], with bookings changing at short notice all the time.
Điều hành một studio ảnh là một công việc khó đoán một cách bất ngờ, với các lịch hẹn thay đổi liên tục ở phút chót.
He currently has four (6) EMPLOY [employees] working with him, including two assistants and two editors.
Anh hiện có bốn nhân viên làm việc cùng mình, bao gồm hai trợ lý và hai người chỉnh sửa ảnh.
The business has been remarkably (7) SUCCESS [successful], with clients booking months in advance.
Việc kinh doanh đã cực kỳ thành công, với khách hàng đặt lịch trước nhiều tháng.
He still has a few years left before he reaches the (8) OFFICE [official] retirement age.
Anh vẫn còn vài năm nữa trước khi đạt đến độ tuổi nghỉ hưu chính thức.
Oliver is already planning his (9) RETIRE [retirement], hoping to travel and take photos purely for pleasure.
Oliver đã bắt đầu lên kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình, hy vọng được đi du lịch và chụp ảnh thuần túy vì đam mê.
Once he's finally (10) RETIRE [retired], his niece plans to take over the studio.
Khi anh cuối cùng nghỉ hưu, cháu gái anh dự định sẽ tiếp quản studio.
11. C
- Câu hoàn chỉnh: Hundreds of graduates applied for the same junior analyst role last spring.
- Dịch nghĩa: Hàng trăm sinh viên mới ra trường đã nộp đơn xin cùng một vị trí phân tích viên cấp thấp vào mùa xuân năm ngoái.
12. G
- Câu hoàn chỉnh: After leaving university, he chose to work as a freelance photographer rather than join an agency.
- Dịch nghĩa: Sau khi ra trường, anh chọn làm nhiếp ảnh gia tự do thay vì gia nhập một công ty.
13. E
- Câu hoàn chỉnh: You must be extremely careful with expensive camera equipment near water.
- Dịch nghĩa: Bạn phải hết sức cẩn thận với thiết bị máy ảnh đắt tiền khi ở gần nước.
14. F
- Câu hoàn chỉnh: The final image quality depends on how much natural light is available.
- Dịch nghĩa: Chất lượng ảnh cuối cùng phụ thuộc vào việc có bao nhiêu ánh sáng tự nhiên.
15. B
- Câu hoàn chỉnh: Not every assistant feels ready for such a fast-paced wedding season.
- Dịch nghĩa: Không phải trợ lý nào cũng cảm thấy sẵn sàng cho một mùa cưới với nhịp độ nhanh như vậy.
16. H
- Câu hoàn chỉnh: The studio manager needs to inform clients about any last-minute schedule changes.
- Dịch nghĩa: Quản lý studio cần thông báo cho khách hàng về bất kỳ thay đổi lịch trình nào vào phút chót.
17. A
- Câu hoàn chỉnh: A macro lens is a kind of lens used for extreme close-up photos.
- Dịch nghĩa: Ống kính macro là một loại ống kính dùng để chụp cận cảnh cực gần.
18. D
- Câu hoàn chỉnh: Editing hundreds of photos in one night is far too difficult for a single person to manage alone.
- Dịch nghĩa: Việc chỉnh sửa hàng trăm bức ảnh trong một đêm là quá khó để một người có thể tự xử lý một mình.
The classroom 19 for us to study properly.
Dịch nghĩa: Lớp học lúc đó không đủ yên tĩnh để chúng tôi học tập một cách hiệu quả.
The detective wanted to know what was 20 inside the warehouse.
Dịch nghĩa: Thám tử muốn biết chuyện gì đang xảy ra bên trong nhà kho.
I 21 to get a discount.
Dịch nghĩa: Tôi đã đặt vé quá muộn nên không được giảm giá.
Why did the airline 22 the flight to Rome?
Dịch nghĩa: Tại sao hãng hàng không lại hủy chuyến bay đến Rome?
The students 23 until dawn during exam week.
Dịch nghĩa: Các bạn học sinh đã thức đến tận bình minh trong tuần thi.
They were 24 photos that everyone wanted copies.
Dịch nghĩa: Đó là những bức ảnh đẹp đến mức ai cũng muốn có bản sao.
Let's 25 a small photography club at university!
Dịch nghĩa: Hãy cùng thành lập một câu lạc bộ nhiếp ảnh nhỏ ở trường đại học nào!
This memory card isn't 26 to store all the photos.
Dịch nghĩa: Cái thẻ nhớ này không đủ lớn để lưu hết mọi bức ảnh.
Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy hấp dẫn hơn cuốn đầu tiên.
Dịch nghĩa: Bên ngoài ồn đến mức tôi không thể tập trung.
Dịch nghĩa: Chiếc laptop này êm hơn nhiều so với máy tính bàn cũ của tôi.
Dịch nghĩa: Món súp lúc đó quá nóng để bọn trẻ có thể ăn ngay.
Dịch nghĩa: Đây rõ ràng là quyết định tệ nhất mà cô ấy từng đưa ra.
Dịch nghĩa: Gió mạnh đến mức sự kiện phải bị hủy.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đã không có đủ thông tin để đưa ra quyết định cuối cùng.
Dịch nghĩa: Chiếc laptop này mạnh hơn chiếc tôi mua năm ngoái.
Dịch nghĩa: Nghề giáo được coi là một nghề rất được tôn trọng ở nhiều quốc gia.
Dịch nghĩa: Phòng ban nào xử lý việc hoàn tiền cho khách hàng trong công ty này?
Dịch nghĩa: Là một nhà thiết kế tự do, cô ấy có thể kiếm sống tốt khi làm việc tại nhà.
Dịch nghĩa: Bạn có thể trả lại chiếc ô của tôi vào lần tới bạn ghé qua được không? Tôi đã cho bạn mượn tuần trước.
Dịch nghĩa: Ban lãnh đạo quyết định dời cuộc họp thường niên sang tháng sau.
Dịch nghĩa: Nhân viên hãng hàng không đe dọa sẽ đình công nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.
Dịch nghĩa: Phòng công nghệ thông tin hiện đang thiếu nhân sự do một số người xin nghỉ việc.
Dịch nghĩa: Hãng hàng không nhỏ hơn cuối cùng đã bị một đối thủ lớn hơn thâu tóm.
Notepad
Xác nhận nộp bài
Bạn có chắc chắn muốn kết thúc và nộp bài ngay bây giờ?
Làm lại từ đầu
Bạn có chắc chắn muốn làm lại từ đầu? Mọi kết quả cũ sẽ bị xóa bỏ.
Kết quả làm bài
- 👤 Thí sinh:
- ⏱ Thời gian làm bài:
-
Đúng0/0Sai0/0Bỏ qua0/0
- Độ chính xác: ...
- Không giới hạn số lần làm lại đề thi.
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/13KXs7dv13eI3YKF7dJ-SHiZVo–X3W86/view?usp=sharing
