Danh sách Word patterns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | careful with /ˈkerfl wɪð/ |
(adj) | cẩn thận với…
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | difficult for /ˈdɪfɪkəlt fɔːr/ |
(adj) | khó khăn cho (ai đó)…
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | fed up with /ˌfed ˈʌp wɪð/ |
(adj) | chán ngấy với…
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | ready for /ˈredi fɔːr/ |
(adj) | sẵn sàng cho…
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | responsible for /rɪˈspɑːnsəbl fɔːr/ |
(adj) | chịu trách nhiệm về…
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | apply for /əˈplaɪ fɔːr/ |
(v) | nộp đơn xin (việc, học bổng…)
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | depend on /dɪˈpend ɑːn/ |
(v) | phụ thuộc vào, dựa vào…
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | inform somebody about /ɪnˈfɔːrm ˈsʌmbədi əˈbaʊt/ |
(v) | thông báo cho ai về (việc gì)
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | refer to /rɪˈfɜːr tuː/ |
(v) | đề cập đến, tham khảo…
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | work as /wɜːrk æz/ |
(v) | làm việc với vai trò / vị trí là…
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | work for /wɜːrk fɔːr/ |
(v) | làm việc cho (ai, công ty nào)…
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | a kind of /ə kaɪnd əv/ |
(n phr) | một loại, một kiểu…
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – H1
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – H2
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – H3
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – H4
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – H5
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – H6
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – I1
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – I2
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – I3
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – I4
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – I5
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – I6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/14K-dJskjpec-zQ5qvJCrdYQWV4d3_4DV/view?usp=sharing
