Danh sách Word formation
| Stt | Từ gốc | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | assist | assist /əˈsɪst/ |
(v) | hỗ trợ, giúp đỡ
Cụm từ thường gặp: |
| assistant /əˈsɪstənt/ |
(n) | trợ lý, người phụ tá
Cụm từ thường gặp: |
||
| assistance /əˈsɪstəns/ |
(n) | sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | beg | beg /beɡ/ |
(v) | cầu xin, ăn xin
Cụm từ thường gặp: |
| beggar /ˈbeɡər/ |
(n) | người ăn xin
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | boss | boss /bɔːs/ |
(n) | sếp, ông chủ
Cụm từ thường gặp: |
| bossy /ˈbɔːsi/ |
(adj) | hống hách, hay ra lệnh
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | employ | employ /ɪmˈplɔɪ/ |
(v) | thuê, mướn (lao động)
Cụm từ thường gặp: |
| employment /ɪmˈplɔɪmənt/ |
(n) | việc làm, sự thuê mướn
Cụm từ thường gặp: |
||
| unemployment /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ |
(n) | sự thất nghiệp
Cụm từ thường gặp: |
||
| employer /ɪmˈplɔɪər/ |
(n) | ông chủ, người sử dụng lao động
Cụm từ thường gặp: |
||
| employee /ɪmˈplɔɪi/ |
(n) | nhân viên, người lao động
Cụm từ thường gặp: |
||
| unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ |
(adj) | thất nghiệp
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | fame | fame /feɪm/ |
(n) | danh tiếng, sự nổi tiếng
Cụm từ thường gặp: |
| famous /ˈfeɪməs/ |
(adj) | nổi tiếng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | occupy | occupy /ˈɑːkjupaɪ/ |
(v) | chiếm giữ, chiếm (thời gian, không gian)
Cụm từ thường gặp: |
| occupation /ˌɑːkjuˈpeɪʃn/ |
(n) | nghề nghiệp, sự chiếm đóng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | office | office /ˈɔːfɪs/ |
(n) | văn phòng, trụ sở
Cụm từ thường gặp: |
| officer /ˈɔːfɪsər/ |
(n) | sĩ quan, viên chức
Cụm từ thường gặp: |
||
| official /əˈfɪʃl/ |
(adj) | chính thức
Cụm từ thường gặp: |
||
| unofficial /ˌʌnəˈfɪʃl/ |
(adj) | không chính thức
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | retire | retire /rɪˈtaɪər/ |
(v) | nghỉ hưu
Cụm từ thường gặp: |
| retired /rɪˈtaɪərd/ |
(adj) | đã nghỉ hưu
Cụm từ thường gặp: |
||
| retirement /rɪˈtaɪərmənt/ |
(n) | sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | safe | safe /seɪf/ |
(adj) | an toàn
Cụm từ thường gặp: |
| save /seɪv/ |
(v) | cứu, lưu lại, tiết kiệm
Cụm từ thường gặp: |
||
| unsafe /ʌnˈseɪf/ |
(adj) | không an toàn, nguy hiểm
Cụm từ thường gặp: |
||
| safety /ˈseɪfti/ |
(n) | sự an toàn
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | succeed | succeed /səkˈsiːd/ |
(v) | thành công, kế vị
Cụm từ thường gặp: |
| success /səkˈses/ |
(n) | sự thành công
Cụm từ thường gặp: |
||
| successful /səkˈsesfl/ |
(adj) | thành công (tính từ)
Cụm từ thường gặp: |
||
| unsuccessful /ˌʌnsəkˈsesfl/ |
(adj) | không thành công, thất bại
Cụm từ thường gặp: |
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – F1
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – F2
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – F3
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – F4
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – F5
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – F6
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – G1
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – G2
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – G3
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – G4
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – G5
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – G6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/14K-dJskjpec-zQ5qvJCrdYQWV4d3_4DV/view?usp=sharing
