Danh sách Prepositional phrases
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | at the moment /æt ðə ˈmoʊmənt/ |
(prep phr) | ngay lúc này, hiện tại
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | in charge (of) /ɪn tʃɑːrdʒ (əv)/ |
(prep phr) | phụ trách, chịu trách nhiệm quản lý…
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | on business /ɑːn ˈbɪznəs/ |
(prep phr) | đi công tác, vì mục đích kinh doanh/công việc
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | on strike /ɑːn straɪk/ |
(prep phr) | đang đình công
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | on time /ɑːn taɪm/ |
(prep phr) | đúng giờ
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | on duty /ɑːn ˈduːti/ |
(prep phr) | đang trong ca trực, đang làm nhiệm vụ
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | off duty /ɔːf ˈduːti/ |
(prep phr) | hết ca trực, đã tan ca
Cụm từ thường gặp: |
Flashcards
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – E1
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – E2
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – E3
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – E4
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – E5
Chuyên Anh B1 – Unit 27 – E6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/14K-dJskjpec-zQ5qvJCrdYQWV4d3_4DV/view?usp=sharing
