Explanation (Giải thích Chung):
1. decisive
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là động từ liên kết "be", sau "be" cần một tính từ miêu tả tính cách của chủ ngữ "An entrepreneur" (doanh nhân). Từ bị sai là "decision" (danh từ: sự quyết định). Ta phải chuyển nó thành tính từ "decisive" (quyết đoán).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng tính từ trái nghĩa "indecisive" (thiếu quyết đoán) vì khi đối mặt với thử thách trong thương mại toàn cầu (facing challenges in global trade), tố chất cần thiết của một doanh nhân phải là sự quả quyết, dứt khoát.
Dịch nghĩa: Một doanh nhân cần phải quyết đoán khi đối mặt với những thách thức trong thương mại toàn cầu.
2. servant | server
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mạo từ "The" đứng đầu câu và đại từ quan hệ ngầm hiểu chỉ người thực hiện hành động "helped us with our luggage" (giúp chúng tôi xách hành lý). Từ sai là "serve" (động từ: phục vụ). Vị trí này cần một danh từ chỉ người. Ta đổi thành "servant" (người phục vụ) hoặc "server" (nhân viên phục vụ).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Tuyệt đối không dùng danh từ "service" (dịch vụ). "Service" là danh từ trừu tượng, không thể tự thực hiện hành động vật lý là "xách hành lý" (helped us with our luggage) cho khách được.
Dịch nghĩa: Người nhân viên phục vụ ở khách sạn lớn rất lịch sự và đã giúp chúng tôi mang hành lý.
3. useless
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là động từ to be "is" và mệnh đề nguyên nhân phía sau "because it expired..." (bởi vì nó đã hết hạn). Từ sai là "use" (động từ/danh từ). Ta cần một tính từ để miêu tả tình trạng của tấm phiếu giảm giá. Vì đã hết hạn nên tấm phiếu này trở nên vô tác dụng, tính từ đúng phải là "useless".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng tính từ "useful" (hữu ích) vì nó mâu thuẫn hoàn toàn với ngữ cảnh "đã hết hạn" (expired) của câu.
Dịch nghĩa: Tấm phiếu giảm giá này thật vô dụng vì nó đã hết hạn trong đợt giảm giá mùa hè vào tuần trước rồi.
4. untrue
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mệnh đề sau dấu chấm phẩy giải thích cho mệnh đề trước: "the product did not look like the picture" (sản phẩm trông không giống như trong hình). Điều này chứng tỏ mẫu quảng cáo là sai sự thật. Từ sai là "true" (tính từ: đúng/thật). Ta phải dùng tiền tố phủ định chuyển thành "untrue" (sai sự thật, không đúng).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không giữ nguyên "true" hay biến đổi thành "truthful" (thành thật) vì chúng đi ngược lại với thực tế lừa đảo/sai lệch được mô tả ở vế sau.
Dịch nghĩa: Mẫu quảng cáo đó là sai sự thật; sản phẩm trông không hề giống như hình ảnh trong danh mục.
5. valuable
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là lượng từ "some" và danh từ "properties" (bất động sản). Khoảng trống nằm giữa cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Từ sai là "value" (danh từ: giá trị). Tính từ tương ứng là "valuable" (có giá trị lớn, quý giá).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "valueless" (vô giá trị) vì "properties in the city center" (bất động sản ở trung tâm thành phố) được thừa kế (inherited) luôn mang hàm ý là một khối tài sản có giá trị kinh tế rất cao.
Dịch nghĩa: Chú tôi đã thừa kế một số bất động sản có giá trị lớn từ ông nội của mình ở trung tâm thành phố.
6. truthful
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là cấu trúc "be + adj + with somebody" (có thái độ như thế nào với ai đó). Từ sai là "true" (tính từ: đúng đắn/thực). Để chỉ tính cách, thái độ thành thật, trung thực với khách hàng, từ vựng chuẩn xác phải là "truthful". Cụm từ: "be truthful with/to somebody" (thành thật với ai).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể giữ nguyên "true". Dù tiếng Việt dịch là "bạn phải sống thật", nhưng trong tiếng Anh, "true" chủ yếu dùng cho sự thật khách quan (true story), còn thái độ trung thực của con người phải dùng "truthful".
Dịch nghĩa: Để xây dựng một thương hiệu tốt, bạn phải thành thật với khách hàng của mình về chất lượng.
7. addition
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mạo từ "The" đứng trước và giới từ "of" đứng sau. Cấu trúc "The + Noun + of" bắt buộc phải điền một danh từ. Từ sai là "add" (động từ: thêm vào). Danh từ của nó là "addition" (sự thêm vào).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Đây là lỗi từ loại (word form) cơ bản, không có danh từ nào khác thay thế được "addition" trong cấu trúc này.
Dịch nghĩa: Sự thêm vào của các khoản phụ phí vận chuyển đã làm cho tổng chi phí mua hàng cao hơn nhiều so với tôi dự kiến.
8. affordable
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là đại từ quan hệ "that" thay thế cho "a house" và động từ to be "is". Vị trí này cần một tính từ miêu tả đặc điểm của ngôi nhà. Từ sai là "afford" (động từ). Ta chuyển thành tính từ "affordable" (có giá cả phải chăng, vừa túi tiền).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "unaffordable" (vượt quá khả năng chi trả) vì ngữ cảnh là họ đang đi tìm kiếm (looking for) một ngôi nhà phù hợp, không ai đi tìm một ngôi nhà mà bản thân không thể trả nổi cả.
Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tìm kiếm một ngôi nhà cho thuê có mức giá phải chăng cho một gia đình nhỏ.
9. expensive
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mạo từ "a", trạng từ "very" và danh từ "waste" (sự lãng phí). Cần một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Từ sai là "expense" (danh từ: chi phí). Tính từ tương ứng là "expensive" (đắt đỏ).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng tính từ trái nghĩa "inexpensive" (rẻ) vì vế trước nhắc đến việc mua "luxury brand names" (hàng hiệu xa xỉ) thì không thể rẻ được, đồng thời nó tạo thành cụm "expensive waste of money" (sự lãng phí tiền bạc đắt đỏ) rất hợp logic.
Dịch nghĩa: Việc mua những món đồ hiệu xa xỉ chỉ để hợp thời trang có thể là một sự lãng phí tiền bạc vô cùng đắt đỏ.
10. service
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là danh từ ghép làm chủ ngữ. Từ sai là "serve" (động từ). Ta cần chuyển thành danh từ "service" để tạo thành cụm danh từ ghép cố định (compound noun / collocation) cực kỳ phổ biến trong kinh doanh: "customer service" (dịch vụ chăm sóc khách hàng).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "servant" (người phục vụ). "Customer service" là một thuật ngữ thương mại nguyên khối, không thể thay đổi thành "customer servant".
Dịch nghĩa: Dịch vụ chăm sóc khách hàng kém có thể nhanh chóng dẫn đến sự sụt giảm tổng lợi nhuận của một công ty.