Danh sách Phrasal verbs
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | cut down (on) /kʌt daʊn ɑːn/ |
(phrasal verb) | cắt giảm, làm ít đi việc gì đó (hút thuốc, ăn uống…) (do less of something)
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | fall down /fɔːl daʊn/ |
(phrasal verb) | vấp ngã, ngã xuống (trip and fall)
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | get over /ɡet ˈoʊvər/ |
(phrasal verb) | bình phục, vượt qua (khỏi bệnh tật, cú sốc…) (recover from an illness, etc)
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | go off /ɡoʊ ɔːf/ |
(phrasal verb) | bị hỏng, ôi thiu (thức ăn không còn tươi) (no longer be fresh)
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | lie down /laɪ daʊn/ |
(phrasal verb) | nằm xuống (để nghỉ ngơi trên giường…) (start lying)
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | put on /pʊt ɑːn/ |
(phrasal verb) | tăng (cân) (gain weight)
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | sit down /sɪt daʊn/ |
(phrasal verb) | ngồi xuống (start to sit)
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | stand up /stænd ʌp/ |
(phrasal verb) | đứng lên (start to stand)
Cụm từ thường gặp: |
Flashcards
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – E1
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – E2
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – E3
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – E4
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – E5
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – E6
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – F1
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – F2
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – F3
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – F4
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – F5
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – F6
Link pdf
https://drive.google.com/file/d/1ohCzU1USFIKyUri5o71KMghaGJaFGP2i/view?usp=sharing
