Chọn tập: Chuyên Anh B1 – Unit 1 Chuyên Anh B1 – Unit 2 Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 1 Chuyên Anh B1 – Unit 4 Chuyên Anh B1 – Unit 5 Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 2 Chuyên Anh B1 – Unit 7 Chuyên Anh B1 – Unit 8 Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 3 Chuyên Anh B1 – Unit 10 Chuyên Anh B1 – Unit 11 Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 4 Chuyên Anh B1 – Unit 13 Chuyên Anh B1 – Unit 14 Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 5 Chuyên Anh B1 – Unit 16 Chuyên Anh B1 – Unit 17 Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 6 Chuyên Anh B1 – Unit 19 Chuyên Anh B1 – Unit 20 Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 7 Chuyên Anh B1 – Unit 22 Chuyên Anh B1 – Unit 23 Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 8 Chuyên Anh B1 – Unit 25 Chuyên Anh B1 – Unit 26 Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 9 Chuyên Anh B1 – Unit 28 Chuyên Anh B1 – Unit 29 Chuyên Anh B1 – Unit 30 – Topic vocabulary
Danh sách Topic vocabulary
List of Nouns
Stt
Từ vựng
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
1.
balance /ˈbæləns/
(n)
sự cân bằng
Cụm từ thường gặp:
– Keep a balance: Giữ sự cân bằng / thăng bằng.
– Work-life balance: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
2.
benefit /ˈbenɪfɪt/
(n)
lợi ích
Cụm từ thường gặp:
– Health benefits: Những lợi ích về sức khỏe.
– For the benefit of someone: Vì lợi ích của ai đó.
3.
cough /kɔːf/
(n)
chứng ho, tiếng ho
Cụm từ thường gặp:
– A bad cough: Trận ho nặng.
– Dry cough: Ho khan.
4.
cure /kjʊr/
(n)
cách chữa trị, phương thuốc
Cụm từ thường gặp:
– A cure for a disease: Cách chữa trị cho một căn bệnh.
– Find a cure: Tìm ra phương thuốc.
5.
exercise /ˈeksərsaɪz/
(n)
bài tập, sự tập thể dục
Cụm từ thường gặp:
– Do exercise: Tập thể dục.
– Physical exercise: Bài tập thể chất.
6.
flu /fluː/
(n)
bệnh cúm
Cụm từ thường gặp:
– Catch the flu: Mắc bệnh cúm.
– Flu symptoms: Các triệu chứng của bệnh cúm.
7.
infection /ɪnˈfekʃn/
(n)
sự nhiễm trùng, bệnh lây nhiễm
Cụm từ thường gặp:
– Ear/throat infection: Nhiễm trùng tai/cổ họng.
– Cause an infection: Gây ra nhiễm trùng.
8.
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/
(n)
thành phần, nguyên liệu (nấu ăn)
Cụm từ thường gặp:
– Main ingredient: Thành phần / nguyên liệu chính.
– Fresh ingredients: Nguyên liệu tươi ngon.
9.
injury /ˈɪndʒəri/
(n)
chấn thương, vết thương
Cụm từ thường gặp:
– A serious injury: Một chấn thương nghiêm trọng.
– Recover from an injury: Phục hồi sau chấn thương.
10.
limit /ˈlɪmɪt/
(n)
giới hạn
Cụm từ thường gặp:
– Speed limit: Giới hạn tốc độ.
– Time limit: Giới hạn thời gian.
11.
meal /miːl/
(n)
bữa ăn
Cụm từ thường gặp:
– Have a meal: Dùng bữa.
– Three meals a day: Ba bữa một ngày.
12.
pill /pɪl/
(n)
viên thuốc
Cụm từ thường gặp:
– Take a pill: Uống một viên thuốc.
– Sleeping pill: Thuốc ngủ.
13.
slice /slaɪs/
(n)
lát (cắt), miếng
Cụm từ thường gặp:
– A slice of bread: Một lát bánh mì.
– Cut into slices: Cắt thành từng lát.
14.
taste /teɪst/
(n)
vị, vị giác, sở thích
Cụm từ thường gặp:
– Sweet taste: Vị ngọt.
– Good taste in music: Có gu âm nhạc tốt.
15.
treatment /ˈtriːtmənt/
(n)
sự điều trị, cách đối xử
Cụm từ thường gặp:
– Medical treatment: Sự điều trị y tế.
– Respond to treatment: Đáp ứng tốt với quá trình điều trị.
16.
vitamin /ˈvaɪtəmɪn/
(n)
vitamin
Cụm từ thường gặp:
– Take vitamins: Uống vitamin.
– Rich in vitamin C: Giàu vitamin C.
Noun Flashcards
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
List of Verbs
Stt
Từ vựng
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
1.
affect /əˈfekt/
(v)
ảnh hưởng đến, tác động đến
Cụm từ thường gặp:
– Affect your health: Ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
– Be badly affected: Bị ảnh hưởng nặng nề.
2.
balance /ˈbæləns/
(v)
làm cho cân bằng
Cụm từ thường gặp:
– Balance work and family: Cân bằng công việc và gia đình.
– Balance on one foot: Giữ thăng bằng trên một chân.
3.
benefit /ˈbenɪfɪt/
(v)
được lợi từ, giúp ích cho
Cụm từ thường gặp:
– Benefit from something: Được hưởng lợi từ cái gì.
– Benefit the community: Giúp ích cho cộng đồng.
4.
breathe /briːð/
(v)
thở, hô hấp
Cụm từ thường gặp:
– Breathe deeply: Hít thở sâu.
– Breathe in and out: Hít vào và thở ra.
5.
chew /tʃuː/
(v)
nhai
Cụm từ thường gặp:
– Chew food carefully: Nhai thức ăn cẩn thận.
– Chew gum: Nhai kẹo cao su.
6.
chop /tʃɑːp/
(v)
chặt, băm, thái nhỏ
Cụm từ thường gặp:
– Chop onions/vegetables: Thái hành/rau củ.
– Chop down a tree: Đốn ngã một cái cây.
7.
contain /kənˈteɪn/
(v)
chứa đựng, bao gồm
Cụm từ thường gặp:
– Contain vitamins: Chứa vitamin.
– Contain a lot of sugar: Chứa nhiều đường.
8.
cough /kɔːf/
(v)
ho
Cụm từ thường gặp:
– Cough heavily: Ho dữ dội.
– Cough up blood: Ho ra máu.
9.
cure /kjʊr/
(v)
chữa khỏi, điều trị khỏi bệnh
Cụm từ thường gặp:
– Cure an illness: Chữa khỏi một căn bệnh.
– Be cured of cancer: Được chữa khỏi ung thư.
10.
exercise /ˈeksərsaɪz/
(v)
tập thể dục, rèn luyện
Cụm từ thường gặp:
– Exercise regularly: Tập thể dục thường xuyên.
– Exercise every morning: Tập thể dục mỗi buổi sáng.
11.
have an operation /hæv ən ˌɑːpəˈreɪʃn/
(v phr)
trải qua phẫu thuật, được làm phẫu thuật
Cụm từ thường gặp:
– Need to have an operation: Cần phải làm phẫu thuật.
– Have an operation on a leg: Phẫu thuật ở chân.
12.
ignore /ɪɡˈnɔːr/
(v)
phớt lờ, bỏ qua
Cụm từ thường gặp:
– Ignore someone’s advice: Phớt lờ lời khuyên của ai.
– Completely ignore: Hoàn toàn phớt lờ.
13.
limit /ˈlɪmɪt/
(v)
giới hạn, hạn chế
Cụm từ thường gặp:
– Limit your intake of sugar: Hạn chế lượng đường nạp vào.
– Limit the amount: Giới hạn số lượng.
14.
recover /rɪˈkʌvər/
(v)
phục hồi, bình phục
Cụm từ thường gặp:
– Recover from an illness: Bình phục sau trận ốm.
– Fully recover: Hồi phục hoàn toàn.
15.
slice /slaɪs/
(v)
thái lát, cắt lát
Cụm từ thường gặp:
– Slice the bread: Cắt lát bánh mì.
– Slice thinly: Thái mỏng.
16.
stir /stɜːr/
(v)
khuấy, đảo
Cụm từ thường gặp:
– Stir the soup: Khuấy súp.
– Stir well: Khuấy đều.
17.
suffer /ˈsʌfər/
(v)
chịu đựng, bị (bệnh, đau đớn)
Cụm từ thường gặp:
– Suffer from a headache: Bị đau đầu.
– Suffer a lot of pain: Chịu nhiều đau đớn.
18.
taste /teɪst/
(v)
nếm, có vị
Cụm từ thường gặp:
– Taste delicious: Có vị ngon.
– Taste the food: Nếm thử thức ăn.
Verb Flashcards
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
List of Adjectives
Stt
Từ vựng
Từ loại
Nghĩa tiếng Việt
1.
healthy /ˈhelθi/
(adj)
khỏe mạnh, lành mạnh
Cụm từ thường gặp:
– Healthy lifestyle: Lối sống lành mạnh.
– Stay healthy: Giữ gìn sức khỏe.
2.
salty /ˈsɔːlti/
(adj)
mặn, có vị muối
Cụm từ thường gặp:
– Too salty: Quá mặn.
– Salty food: Đồ ăn mặn.
3.
sour /ˈsaʊər/
(adj)
chua
Cụm từ thường gặp:
– Sour taste: Vị chua.
– Sweet and sour: Chua ngọt.
4.
spicy /ˈspaɪsi/
(adj)
cay, có nhiều gia vị
Cụm từ thường gặp:
– Spicy food: Đồ ăn cay.
– Very spicy: Rất cay.
Adjective Flashcards
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A1
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A2
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A3
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A4
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A5
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A6
Confirm Submission
Are you sure you want to submit?
Cancel
Confirm
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B1
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B2
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B3
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B4
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B5
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B6
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C1
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C2
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C3
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C4
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C5
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C6
Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.
Link pdf
Chọn tập: Chuyên Anh B1 – Unit 1 Chuyên Anh B1 – Unit 2 Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 3 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 1 Chuyên Anh B1 – Unit 4 Chuyên Anh B1 – Unit 5 Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 6 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 2 Chuyên Anh B1 – Unit 7 Chuyên Anh B1 – Unit 8 Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 9 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 3 Chuyên Anh B1 – Unit 10 Chuyên Anh B1 – Unit 11 Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 12 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 4 Chuyên Anh B1 – Unit 13 Chuyên Anh B1 – Unit 14 Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 15 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 5 Chuyên Anh B1 – Unit 16 Chuyên Anh B1 – Unit 17 Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 18 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 6 Chuyên Anh B1 – Unit 19 Chuyên Anh B1 – Unit 20 Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 7 Chuyên Anh B1 – Unit 22 Chuyên Anh B1 – Unit 23 Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 8 Chuyên Anh B1 – Unit 25 Chuyên Anh B1 – Unit 26 Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Topic vocabulary Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Phrasal verbs Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Prepositional phrases Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Word formation Chuyên Anh B1 – Unit 27 – Word patterns Chuyên Anh B1 – Review 9 Chuyên Anh B1 – Unit 28 Chuyên Anh B1 – Unit 29 Chuyên Anh B1 – Unit 30 – Topic vocabulary