Chuyên Anh B1 – Unit 30 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. balance
/ˈbæləns/
(n) sự cân bằng

Cụm từ thường gặp:
Keep a balance: Giữ sự cân bằng / thăng bằng.
Work-life balance: Cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

2. benefit
/ˈbenɪfɪt/
(n) lợi ích

Cụm từ thường gặp:
Health benefits: Những lợi ích về sức khỏe.
For the benefit of someone: Vì lợi ích của ai đó.

3. cough
/kɔːf/
(n) chứng ho, tiếng ho

Cụm từ thường gặp:
A bad cough: Trận ho nặng.
Dry cough: Ho khan.

4. cure
/kjʊr/
(n) cách chữa trị, phương thuốc

Cụm từ thường gặp:
A cure for a disease: Cách chữa trị cho một căn bệnh.
Find a cure: Tìm ra phương thuốc.

5. exercise
/ˈeksərsaɪz/
(n) bài tập, sự tập thể dục

Cụm từ thường gặp:
Do exercise: Tập thể dục.
Physical exercise: Bài tập thể chất.

6. flu
/fluː/
(n) bệnh cúm

Cụm từ thường gặp:
Catch the flu: Mắc bệnh cúm.
Flu symptoms: Các triệu chứng của bệnh cúm.

7. infection
/ɪnˈfekʃn/
(n) sự nhiễm trùng, bệnh lây nhiễm

Cụm từ thường gặp:
Ear/throat infection: Nhiễm trùng tai/cổ họng.
Cause an infection: Gây ra nhiễm trùng.

8. ingredient
/ɪnˈɡriːdiənt/
(n) thành phần, nguyên liệu (nấu ăn)

Cụm từ thường gặp:
Main ingredient: Thành phần / nguyên liệu chính.
Fresh ingredients: Nguyên liệu tươi ngon.

9. injury
/ˈɪndʒəri/
(n) chấn thương, vết thương

Cụm từ thường gặp:
A serious injury: Một chấn thương nghiêm trọng.
Recover from an injury: Phục hồi sau chấn thương.

10. limit
/ˈlɪmɪt/
(n) giới hạn

Cụm từ thường gặp:
Speed limit: Giới hạn tốc độ.
Time limit: Giới hạn thời gian.

11. meal
/miːl/
(n) bữa ăn

Cụm từ thường gặp:
Have a meal: Dùng bữa.
Three meals a day: Ba bữa một ngày.

12. pill
/pɪl/
(n) viên thuốc

Cụm từ thường gặp:
Take a pill: Uống một viên thuốc.
Sleeping pill: Thuốc ngủ.

13. slice
/slaɪs/
(n) lát (cắt), miếng

Cụm từ thường gặp:
A slice of bread: Một lát bánh mì.
Cut into slices: Cắt thành từng lát.

14. taste
/teɪst/
(n) vị, vị giác, sở thích

Cụm từ thường gặp:
Sweet taste: Vị ngọt.
Good taste in music: Có gu âm nhạc tốt.

15. treatment
/ˈtriːtmənt/
(n) sự điều trị, cách đối xử

Cụm từ thường gặp:
Medical treatment: Sự điều trị y tế.
Respond to treatment: Đáp ứng tốt với quá trình điều trị.

16. vitamin
/ˈvaɪtəmɪn/
(n) vitamin

Cụm từ thường gặp:
Take vitamins: Uống vitamin.
Rich in vitamin C: Giàu vitamin C.

Noun Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
cure (n)
/kjʊr/
Click to flip ↻
cách chữa trị, phương thuốc
Click to flip ↻
pill (n)
/pɪl/
Click to flip ↻
viên thuốc
Click to flip ↻
exercise (n)
/ˈeksərsaɪz/
Click to flip ↻
bài tập, sự tập thể dục
Click to flip ↻
meal (n)
/miːl/
Click to flip ↻
bữa ăn
Click to flip ↻
vitamin (n)
/ˈvaɪtəmɪn/
Click to flip ↻
vitamin
Click to flip ↻
injury (n)
/ˈɪndʒəri/
Click to flip ↻
chấn thương, vết thương
Click to flip ↻
balance (n)
/ˈbæləns/
Click to flip ↻
sự cân bằng
Click to flip ↻
treatment (n)
/ˈtriːtmənt/
Click to flip ↻
sự điều trị, cách đối xử
Click to flip ↻
infection (n)
/ɪnˈfekʃn/
Click to flip ↻
sự nhiễm trùng, bệnh lây nhiễm
Click to flip ↻
cough (n)
/kɔːf/
Click to flip ↻
chứng ho, tiếng ho
Click to flip ↻
flu (n)
/fluː/
Click to flip ↻
bệnh cúm
Click to flip ↻
ingredient (n)
/ɪnˈɡriːdiənt/
Click to flip ↻
thành phần, nguyên liệu (nấu ăn)
Click to flip ↻
taste (n)
/teɪst/
Click to flip ↻
vị, vị giác, sở thích
Click to flip ↻
benefit (n)
/ˈbenɪfɪt/
Click to flip ↻
lợi ích
Click to flip ↻
limit (n)
/ˈlɪmɪt/
Click to flip ↻
giới hạn
Click to flip ↻
slice (n)
/slaɪs/
Click to flip ↻
lát (cắt), miếng
Click to flip ↻
Card 1 / 16

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. affect
/əˈfekt/
(v) ảnh hưởng đến, tác động đến

Cụm từ thường gặp:
Affect your health: Ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
Be badly affected: Bị ảnh hưởng nặng nề.

2. balance
/ˈbæləns/
(v) làm cho cân bằng

Cụm từ thường gặp:
Balance work and family: Cân bằng công việc và gia đình.
Balance on one foot: Giữ thăng bằng trên một chân.

3. benefit
/ˈbenɪfɪt/
(v) được lợi từ, giúp ích cho

Cụm từ thường gặp:
Benefit from something: Được hưởng lợi từ cái gì.
Benefit the community: Giúp ích cho cộng đồng.

4. breathe
/briːð/
(v) thở, hô hấp

Cụm từ thường gặp:
Breathe deeply: Hít thở sâu.
Breathe in and out: Hít vào và thở ra.

5. chew
/tʃuː/
(v) nhai

Cụm từ thường gặp:
Chew food carefully: Nhai thức ăn cẩn thận.
Chew gum: Nhai kẹo cao su.

6. chop
/tʃɑːp/
(v) chặt, băm, thái nhỏ

Cụm từ thường gặp:
Chop onions/vegetables: Thái hành/rau củ.
Chop down a tree: Đốn ngã một cái cây.

7. contain
/kənˈteɪn/
(v) chứa đựng, bao gồm

Cụm từ thường gặp:
Contain vitamins: Chứa vitamin.
Contain a lot of sugar: Chứa nhiều đường.

8. cough
/kɔːf/
(v) ho

Cụm từ thường gặp:
Cough heavily: Ho dữ dội.
Cough up blood: Ho ra máu.

9. cure
/kjʊr/
(v) chữa khỏi, điều trị khỏi bệnh

Cụm từ thường gặp:
Cure an illness: Chữa khỏi một căn bệnh.
Be cured of cancer: Được chữa khỏi ung thư.

10. exercise
/ˈeksərsaɪz/
(v) tập thể dục, rèn luyện

Cụm từ thường gặp:
Exercise regularly: Tập thể dục thường xuyên.
Exercise every morning: Tập thể dục mỗi buổi sáng.

11. have an operation
/hæv ən ˌɑːpəˈreɪʃn/
(v phr) trải qua phẫu thuật, được làm phẫu thuật

Cụm từ thường gặp:
Need to have an operation: Cần phải làm phẫu thuật.
Have an operation on a leg: Phẫu thuật ở chân.

12. ignore
/ɪɡˈnɔːr/
(v) phớt lờ, bỏ qua

Cụm từ thường gặp:
Ignore someone’s advice: Phớt lờ lời khuyên của ai.
Completely ignore: Hoàn toàn phớt lờ.

13. limit
/ˈlɪmɪt/
(v) giới hạn, hạn chế

Cụm từ thường gặp:
Limit your intake of sugar: Hạn chế lượng đường nạp vào.
Limit the amount: Giới hạn số lượng.

14. recover
/rɪˈkʌvər/
(v) phục hồi, bình phục

Cụm từ thường gặp:
Recover from an illness: Bình phục sau trận ốm.
Fully recover: Hồi phục hoàn toàn.

15. slice
/slaɪs/
(v) thái lát, cắt lát

Cụm từ thường gặp:
Slice the bread: Cắt lát bánh mì.
Slice thinly: Thái mỏng.

16. stir
/stɜːr/
(v) khuấy, đảo

Cụm từ thường gặp:
Stir the soup: Khuấy súp.
Stir well: Khuấy đều.

17. suffer
/ˈsʌfər/
(v) chịu đựng, bị (bệnh, đau đớn)

Cụm từ thường gặp:
Suffer from a headache: Bị đau đầu.
Suffer a lot of pain: Chịu nhiều đau đớn.

18. taste
/teɪst/
(v) nếm, có vị

Cụm từ thường gặp:
Taste delicious: Có vị ngon.
Taste the food: Nếm thử thức ăn.

Verb Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
taste (v)
/teɪst/
Click to flip ↻
nếm, có vị
Click to flip ↻
ignore (v)
/ɪɡˈnɔːr/
Click to flip ↻
phớt lờ, bỏ qua
Click to flip ↻
chop (v)
/tʃɑːp/
Click to flip ↻
chặt, băm, thái nhỏ
Click to flip ↻
cure (v)
/kjʊr/
Click to flip ↻
chữa khỏi, điều trị khỏi bệnh
Click to flip ↻
balance (v)
/ˈbæləns/
Click to flip ↻
làm cho cân bằng
Click to flip ↻
benefit (v)
/ˈbenɪfɪt/
Click to flip ↻
được lợi từ, giúp ích cho
Click to flip ↻
affect (v)
/əˈfekt/
Click to flip ↻
ảnh hưởng đến, tác động đến
Click to flip ↻
contain (v)
/kənˈteɪn/
Click to flip ↻
chứa đựng, bao gồm
Click to flip ↻
breathe (v)
/briːð/
Click to flip ↻
thở, hô hấp
Click to flip ↻
recover (v)
/rɪˈkʌvər/
Click to flip ↻
phục hồi, bình phục
Click to flip ↻
exercise (v)
/ˈeksərsaɪz/
Click to flip ↻
tập thể dục, rèn luyện
Click to flip ↻
slice (v)
/slaɪs/
Click to flip ↻
thái lát, cắt lát
Click to flip ↻
cough (v)
/kɔːf/
Click to flip ↻
ho
Click to flip ↻
stir (v)
/stɜːr/
Click to flip ↻
khuấy, đảo
Click to flip ↻
limit (v)
/ˈlɪmɪt/
Click to flip ↻
giới hạn, hạn chế
Click to flip ↻
suffer (v)
/ˈsʌfər/
Click to flip ↻
chịu đựng, bị (bệnh, đau đớn)
Click to flip ↻
have an operation (v phr)
/hæv ən ˌɑːpəˈreɪʃn/
Click to flip ↻
trải qua phẫu thuật, được làm phẫu thuật
Click to flip ↻
chew (v)
/tʃuː/
Click to flip ↻
nhai
Click to flip ↻
Card 1 / 18

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. healthy
/ˈhelθi/
(adj) khỏe mạnh, lành mạnh

Cụm từ thường gặp:
Healthy lifestyle: Lối sống lành mạnh.
Stay healthy: Giữ gìn sức khỏe.

2. salty
/ˈsɔːlti/
(adj) mặn, có vị muối

Cụm từ thường gặp:
Too salty: Quá mặn.
Salty food: Đồ ăn mặn.

3. sour
/ˈsaʊər/
(adj) chua

Cụm từ thường gặp:
Sour taste: Vị chua.
Sweet and sour: Chua ngọt.

4. spicy
/ˈspaɪsi/
(adj) cay, có nhiều gia vị

Cụm từ thường gặp:
Spicy food: Đồ ăn cay.
Very spicy: Rất cay.

Adjective Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
salty (adj)
/ˈsɔːlti/
Click to flip ↻
mặn, có vị muối
Click to flip ↻
sour (adj)
/ˈsaʊər/
Click to flip ↻
chua
Click to flip ↻
spicy (adj)
/ˈspaɪsi/
Click to flip ↻
cay, có nhiều gia vị
Click to flip ↻
healthy (adj)
/ˈhelθi/
Click to flip ↻
khỏe mạnh, lành mạnh
Click to flip ↻
Card 1 / 4

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A1

1. 1. Choose the correct answer.

Hướng dẫn: Bấm vào vùng chọn để đánh dấu. Điền chữ vào các ô trống nếu có.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A2

1. 2. Choose the correct answer.

Hướng dẫn: Bấm vào vùng chọn để đánh dấu. Điền chữ vào các ô trống nếu có.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A3

1. 3. Choose the correct answer.

Hướng dẫn: Bấm vào vùng chọn để đánh dấu. Điền chữ vào các ô trống nếu có.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A4

1. 4. Choose the correct answer.

Hướng dẫn: Bấm vào vùng chọn để đánh dấu. Điền chữ vào các ô trống nếu có.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A5

1. 5. Choose the correct answer.

Hướng dẫn: Bấm vào vùng chọn để đánh dấu. Điền chữ vào các ô trống nếu có.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – A6

1. 6. Choose the correct answer.

Hướng dẫn: Bấm vào vùng chọn để đánh dấu. Điền chữ vào các ô trống nếu có.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – B6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 30 – C6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.