Chuyên Anh B1 – Unit 39 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. attitude
/ˈætɪtuːd/
(n) thái độ

Cụm từ thường gặp:
– Have a positive attitude: Có thái độ tích cực.
– Attitude towards someone: Thái độ đối với ai đó.

2. bully
/ˈbʊli/
(n) kẻ bắt nạt

Cụm từ thường gặp:
– School bully: Kẻ bắt nạt ở trường học.
– Stand up to a bully: Đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.

3. character
/ˈkærəktər/
(n) tính cách, nhân vật

Cụm từ thường gặp:
– Main character: Nhân vật chính.
– A strong character: Một tính cách mạnh mẽ.

4. emotion
/ɪˈmoʊʃn/
(n) cảm xúc

Cụm từ thường gặp:
– Show emotion: Thể hiện cảm xúc.
– Control your emotions: Kiểm soát cảm xúc của bạn.

5. feeling
/ˈfiːlɪŋ/
(n) cảm giác, tình cảm

Cụm từ thường gặp:
– Hurt someone’s feelings: Làm tổn thương tình cảm của ai đó.
– Mixed feelings: Cảm xúc lẫn lộn.

6. regret
/rɪˈɡret/
(n) sự hối tiếc

Cụm từ thường gặp:
– Express deep regret: Bày tỏ sự hối tiếc sâu sắc.
– Have no regrets: Không có gì hối tiếc.

7. sense of humour
/sens əv ˈhjuːmər/
(n phr) khiếu hài hước

Cụm từ thường gặp:
– Have a good sense of humour: Có khiếu hài hước tốt.
– Lack a sense of humour: Thiếu khiếu hài hước.

8. stress
/stres/
(n) sự căng thẳng, áp lực

Cụm từ thường gặp:
– Be under stress: Đang bị căng thẳng.
– Relieve stress: Giảm bớt căng thẳng.

Noun Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
stress (n)
/stres/
Click to flip ↻
sự căng thẳng, áp lực
Click to flip ↻
character (n)
/ˈkærəktər/
Click to flip ↻
tính cách, nhân vật
Click to flip ↻
emotion (n)
/ɪˈmoʊʃn/
Click to flip ↻
cảm xúc
Click to flip ↻
feeling (n)
/ˈfiːlɪŋ/
Click to flip ↻
cảm giác, tình cảm
Click to flip ↻
attitude (n)
/ˈætɪtuːd/
Click to flip ↻
thái độ
Click to flip ↻
bully (n)
/ˈbʊli/
Click to flip ↻
kẻ bắt nạt
Click to flip ↻
sense of humour (n phr)
/sens əv ˈhjuːmər/
Click to flip ↻
khiếu hài hước
Click to flip ↻
regret (n)
/rɪˈɡret/
Click to flip ↻
sự hối tiếc
Click to flip ↻
Card 1 / 8

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. annoy
/əˈnɔɪ/
(v) làm bực mình, quấy rầy

Cụm từ thường gặp:
– Annoy someone: Làm ai đó bực mình.
– Stop annoying me: Đừng quấy rầy tôi nữa.

2. behave
/bɪˈheɪv/
(v) cư xử, hành xử

Cụm từ thường gặp:
– Behave well: Cư xử tốt.
– Behave yourself: Hãy cư xử cho phải phép.

3. bully
/ˈbʊli/
(v) bắt nạt, ức hiếp

Cụm từ thường gặp:
– Bully someone: Bắt nạt ai đó.
– Be bullied at school: Bị bắt nạt ở trường học.

4. celebrate
/ˈselɪbreɪt/
(v) ăn mừng, kỷ niệm

Cụm từ thường gặp:
– Celebrate a birthday: Tổ chức sinh nhật.
– Celebrate a success: Ăn mừng một thành công.

5. hurt
/hɜːrt/
(v) làm đau, làm tổn thương

Cụm từ thường gặp:
– Hurt someone’s feelings: Làm tổn thương tình cảm của ai đó.
– My leg hurts: Chân tôi bị đau.

6. react
/riˈækt/
(v) phản ứng lại

Cụm từ thường gặp:
– React to a situation: Phản ứng lại một tình huống.
– React calmly: Phản ứng một cách bình tĩnh.

7. regret
/rɪˈɡret/
(v) hối hận, hối tiếc

Cụm từ thường gặp:
– Regret doing something: Hối hận vì đã làm gì.
– Deeply regret: Vô cùng hối hận.

8. tell a joke
/tel ə dʒoʊk/
(v phr) kể chuyện cười

Cụm từ thường gặp:
– Tell a funny joke: Kể một câu chuyện cười vui nhộn.
– Know how to tell a joke: Biết cách kể chuyện cười.

9. upset
/ʌpˈset/
(v) làm buồn bã, làm thất vọng

Cụm từ thường gặp:
– Upset someone: Làm ai đó buồn bã/thất vọng.
– Don’t upset yourself: Đừng tự làm mình buồn.

Verb Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
bully (v)
/ˈbʊli/
Click to flip ↻
bắt nạt, ức hiếp
Click to flip ↻
annoy (v)
/əˈnɔɪ/
Click to flip ↻
làm bực mình, quấy rầy
Click to flip ↻
react (v)
/riˈækt/
Click to flip ↻
phản ứng lại
Click to flip ↻
hurt (v)
/hɜːrt/
Click to flip ↻
làm đau, làm tổn thương
Click to flip ↻
upset (v)
/ʌpˈset/
Click to flip ↻
làm buồn bã, làm thất vọng
Click to flip ↻
regret (v)
/rɪˈɡret/
Click to flip ↻
hối hận, hối tiếc
Click to flip ↻
behave (v)
/bɪˈheɪv/
Click to flip ↻
cư xử, hành xử
Click to flip ↻
celebrate (v)
/ˈselɪbreɪt/
Click to flip ↻
ăn mừng, kỷ niệm
Click to flip ↻
tell a joke (v phr)
/tel ə dʒoʊk/
Click to flip ↻
kể chuyện cười
Click to flip ↻
Card 1 / 9

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. amusing
/əˈmjuːzɪŋ/
(adj) vui, gây cười, thú vị

Cụm từ thường gặp:
– An amusing story: Một câu chuyện thú vị/buồn cười.
– Find it amusing: Cảm thấy điều đó thật nực cười/thú vị.

2. bad-tempered
/ˌbæd ˈtempərd/
(adj) hay cáu kỉnh, nóng tính

Cụm từ thường gặp:
– A bad-tempered man: Một người đàn ông nóng tính.
– Get bad-tempered: Trở nên cáu kỉnh.

3. calm
/kɑːm/
(adj) bình tĩnh, yên lặng

Cụm từ thường gặp:
– Keep calm: Giữ bình tĩnh.
– Stay calm under pressure: Giữ bình tĩnh dưới áp lực.

4. depressed
/dɪˈprest/
(adj) trầm cảm, chán nản, buồn bã

Cụm từ thường gặp:
– Feel depressed: Cảm thấy trầm cảm/buồn chán.
– Deeply depressed: Bị trầm cảm nặng.

5. embarrassing
/ɪmˈbærəsɪŋ/
(adj) gây xấu hổ, làm bối rối

Cụm từ thường gặp:
– An embarrassing moment: Một khoảnh khắc đáng xấu hổ.
– Highly embarrassing: Vô cùng xấu hổ/bối rối.

6. enthusiastic
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
(adj) nhiệt tình, hào hứng

Cụm từ thường gặp:
– Enthusiastic about the idea: Hào hứng với ý tưởng đó.
– An enthusiastic crowd: Một đám đông cuồng nhiệt.

7. glad
/ɡlæd/
(adj) vui vẻ, mừng rỡ

Cụm từ thường gặp:
– Glad to meet you: Rất vui được gặp bạn.
– Be glad about the news: Mừng rỡ về tin tức đó.

8. hurt
/hɜːrt/
(adj) bị tổn thương, bị đau đớn

Cụm từ thường gặp:
– Feel hurt: Cảm thấy bị tổn thương.
– Deeply hurt: Bị tổn thương sâu sắc.

9. miserable
/ˈmɪzrəbl/
(adj) khốn khổ, vô cùng đau khổ

Cụm từ thường gặp:
– Feel miserable: Cảm thấy khốn khổ.
– Make someone miserable: Làm ai đó trở nên khốn khổ.

10. naughty
/ˈnɔːti/
(adj) nghịch ngợm, hư đốn

Cụm từ thường gặp:
– A naughty child: Một đứa trẻ hư/nghịch ngợm.
– Naughty behavior: Hành vi nghịch ngợm.

11. noisy
/ˈnɔɪzi/
(adj) ồn ào, làm ồn

Cụm từ thường gặp:
– A noisy street: Một con phố ồn ào.
– Too noisy: Quá ồn ào.

12. polite
/pəˈlaɪt/
(adj) lịch sự, lễ phép

Cụm từ thường gặp:
– Polite to older people: Lễ phép với người lớn tuổi.
– Polite behavior: Hành vi lịch sự.

13. ridiculous
/rɪˈdɪkjələs/
(adj) nực cười, lố bịch

Cụm từ thường gặp:
– A ridiculous idea: Một ý tưởng lố bịch.
– Look completely ridiculous: Trông hoàn toàn nực cười.

14. romantic
/roʊˈmæntɪk/
(adj) lãng mạn

Cụm từ thường gặp:
– A romantic dinner: Một bữa tối lãng mạn.
– Romantic comedy: Phim hài lãng mạn.

15. rude
/ruːd/
(adj) thô lỗ, vô lễ, bất lịch sự

Cụm từ thường gặp:
– Rude to the waiter: Thô lỗ với người bồi bàn.
– Rude behavior: Hành vi thô lỗ.

16. shy
/ʃaɪ/
(adj) nhút nhát, e thẹn

Cụm từ thường gặp:
– A shy boy: Một cậu bé nhút nhát.
– Too shy to speak: Quá e thẹn không dám nói.

17. upset
/ʌpˈset/
(adj) buồn bã, thất vọng, tức giận

Cụm từ thường gặp:
– Be upset about something: Cảm thấy buồn/thất vọng về điều gì.
– Look very upset: Trông rất buồn bã.

Adjective Flashcards

1.

Hướng dẫn: Học nội dung ở thẻ Study trước, rồi làm bài ở thẻ Practice.
depressed (adj)
/dɪˈprest/
Click to flip ↻
trầm cảm, chán nản, buồn bã
Click to flip ↻
naughty (adj)
/ˈnɔːti/
Click to flip ↻
nghịch ngợm, hư đốn
Click to flip ↻
romantic (adj)
/roʊˈmæntɪk/
Click to flip ↻
lãng mạn
Click to flip ↻
embarrassing (adj)
/ɪmˈbærəsɪŋ/
Click to flip ↻
gây xấu hổ, làm bối rối
Click to flip ↻
shy (adj)
/ʃaɪ/
Click to flip ↻
nhút nhát, e thẹn
Click to flip ↻
rude (adj)
/ruːd/
Click to flip ↻
thô lỗ, vô lễ, bất lịch sự
Click to flip ↻
bad-tempered (adj)
/ˌbæd ˈtempərd/
Click to flip ↻
hay cáu kỉnh, nóng tính
Click to flip ↻
amusing (adj)
/əˈmjuːzɪŋ/
Click to flip ↻
vui, gây cười, thú vị
Click to flip ↻
glad (adj)
/ɡlæd/
Click to flip ↻
vui vẻ, mừng rỡ
Click to flip ↻
hurt (adj)
/hɜːrt/
Click to flip ↻
bị tổn thương, bị đau đớn
Click to flip ↻
polite (adj)
/pəˈlaɪt/
Click to flip ↻
lịch sự, lễ phép
Click to flip ↻
miserable (adj)
/ˈmɪzrəbl/
Click to flip ↻
khốn khổ, vô cùng đau khổ
Click to flip ↻
upset (adj)
/ʌpˈset/
Click to flip ↻
buồn bã, thất vọng, tức giận
Click to flip ↻
enthusiastic (adj)
/ɪnˌθuːziˈæstɪk/
Click to flip ↻
nhiệt tình, hào hứng
Click to flip ↻
calm (adj)
/kɑːm/
Click to flip ↻
bình tĩnh, yên lặng
Click to flip ↻
ridiculous (adj)
/rɪˈdɪkjələs/
Click to flip ↻
nực cười, lố bịch
Click to flip ↻
noisy (adj)
/ˈnɔɪzi/
Click to flip ↻
ồn ào, làm ồn
Click to flip ↻
Card 1 / 17

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – A1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – A2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – A3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – A4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – A5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – A6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 39 – B1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – B2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – B3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – B4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – B5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – B6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


Chuyên Anh B1 – Unit 39 – C1

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – C2

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – C3

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – C4

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – C5

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.

Chuyên Anh B1 – Unit 39 – C6

Error: Invalid Quiz Set ID or Slug.


✖