English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Present Simple vs Present Continuous

Translate:

Mình cần kinh phí để duy trì website, bạn có thể ủng hộ mình qua số tài khoản 0977.712.201 - Vo Anh Tuan - Ngân hàng MB hoặc nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

×

Phân biệt: Hiện tại Đơn vs. Hiện tại Tiếp diễn

Bài học này giúp bạn phân biệt rõ ràng hai thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, tránh các lỗi sai thường gặp khi gặp các động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs).

1. Dấu hiệu nhận biết (Signal Words)

Đây là chìa khóa quan trọng nhất để chọn đúng thì trong bài thi trắc nghiệm.

Hiện tại Đơn (Present Simple) Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous)
Chỉ thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định. Chỉ hành động đang xảy ra lúc nói hoặc xung quanh thời điểm nói.
  • Always, Usually, Often, Sometimes, Seldom, Rarely, Never
  • Every day/week/month…
  • Regularly, Normally
  • Once/Twice/Three times a week…
  • Now, Right now
  • At the moment, At present
  • Currently
  • Look! Listen! Pay attention! (Câu mệnh lệnh cảnh báo)
Ví dụ:
– Sarah often visits this castle.
– Usually, I get up early.
– They go to the gym three times a week.
Ví dụ:
– Listen! The babies are crying.
– Look! The motorcycle is getting closer.
– Pay attention! The brick is falling.

2. Quy tắc “Bẫy”: Động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs)

⚠️ Lưu ý quan trọng: Có những động từ KHÔNG BAO GIỜ (hoặc rất hiếm khi) chia ở thì tiếp diễn (V-ing), ngay cả khi có từ “Now” hoặc “At the moment”. Chúng diễn tả trạng thái, cảm xúc, sở hữu, hoặc nhận thức.

A. Nhóm Cảm xúc & Mong muốn (Emotion & Desire)

Luôn dùng Hiện tại đơn.

  • Like / Dislike / Hate / Love: I really hate him now. (Sai: am hating)
  • Want / Need / Wish / Prefer: I really want the cake now. (Sai: am wanting)

B. Nhóm Nhận thức & Suy nghĩ (Mental State)

Luôn dùng Hiện tại đơn.

  • Know / Understand / Realize: I understand you well now. (Sai: am understanding)
  • Believe / Suppose / Mean: I believe you now. (Sai: am believing)
  • Agree / Disagree: I don’t agree with you now. (Sai: am not agreeing)

C. Nhóm Sở hữu & Trạng thái (Possession & State)

Luôn dùng Hiện tại đơn.

  • Have / Own / Belong to: The business belongs to her now. (Sai: is belonging)
  • Cost / Contain / Consist of: This smartphone costs over 1,000 dollars. (Sai: is costing)
  • Depend on: Success depends on you.
  • Sound / Seem: This song doesn’t sound strange.

3. Trường hợp đặc biệt: Động từ có 2 nghĩa

Một số động từ thay đổi nghĩa tùy theo thì sử dụng.

1. THINK

  • Nghĩa “Cho rằng/Tin rằng” (Quan điểm) → Hiện tại Đơn
    I think it’s the right decision.
  • Nghĩa “Đang suy nghĩ/Cân nhắc” (Hành động não bộ) → Tiếp diễn
    I am thinking about our future.
2. HAVE

  • Nghĩa “Sở hữu/Có” → Hiện tại Đơn
    I have three children. (Sai: am having)
  • Nghĩa “Ăn/Uống/Trải nghiệm/Tổ chức” (Trong cụm từ) → Tiếp diễn
    The boys are having a great time.
    They are having a party.

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Hãy đặc biệt lưu ý các trường hợp ngoại lệ về danh từ và cấu trúc câu hỏi dưới đây để làm bài chính xác:

1. “Cạm bẫy” Danh từ không đếm được (Luôn chia Số ít)
Rất nhiều bạn nhìn thấy chữ “s” ở cuối nên vội vàng chọn số nhiều. Hãy nhớ các từ sau luôn đi với Is / Does / V-s:
News (Tin tức): The news is quite interesting. (Sai: are)
Knowledge (Kiến thức): This knowledge is enough.
Money (Tiền bạc): Money isn’t everything.
Information (Thông tin): Information is power.
2. Phân biệt: “Trousers/Scissors” và “A pair of…”
Đây là phần dễ mất điểm nhất trong bài thi:
– Nếu danh từ đứng một mình → Số nhiều.
  My scissors aren’t on the desk.
  How much are these trousers?
– Nếu có cụm “That/This pair of” → Số ít (Chia theo từ Pair).
  That pair of scissors isn’t in the kitchen.
  How much is this pair of blue trousers?
3. Câu hỏi cho Chủ ngữ (Who/What)
Khi từ để hỏi (Who, What) đóng vai trò là chủ ngữ thực hiện hành động, ta chia động từ như ngôi thứ 3 số ít (thêm s/es) và KHÔNG dùng trợ động từ Do/Does.
Who helps you? (Ai giúp bạn? – Đúng)
Who do help you? (Sai)
What seems so interesting? (Cái gì có vẻ thú vị?)
4. Chủ ngữ ghép “My … and I”
Đừng nhìn thấy chữ “I” mà chọn “am”. Hãy xác định cả cụm chủ ngữ.
My girlfriend and I (= We/Chúng tôi) → Dùng aren’t / don’t.
  My girlfriend and I aren’t in the park. (Sai: am not)
5. Danh từ tập hợp “People”
“People” nghĩa là “mọi người”, luôn là danh từ số nhiều.
All people like it. (Động từ nguyên mẫu)
All people are friendly. (To Be số nhiều)


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Present Simple vs Present Continuous

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 40 câu hỏi (từ 501 đến 540) chủ đề sự phân biệt giữa Present Simple (Hiện tại đơn) và Present Continuous (Hiện tại tiếp diễn) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.