English Grammar Exercises With Answers Part 1 – There is / There are (Cấu trúc tồn tại)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Cấu trúc Tồn tại: There is / There are

Cấu trúc này được dùng để giới thiệu rằng có một cái gì đó hoặc ai đó đang hiện diện, tồn tại ở một nơi nào đó. Nghĩa tiếng Việt là “Có…”.

1. Thì Hiện tại (Present Simple)

Ở thì hiện tại, động từ “To Be” chia làm 2 dạng dựa vào danh từ đi ngay sau nó.

Cấu trúc Quy tắc Ví dụ trong bài
There IS + Danh từ Số ít
+ Danh từ Không đếm được
– There is a magazine.
– There is enough food. (Food: không đếm được)
There ARE + Danh từ Số nhiều – There are many people.
– There are five children.

2. Thì Quá khứ (Past Simple)

Tương tự như hiện tại, nhưng dùng Was / Were để diễn tả “Đã có…”.

  • There WAS + Danh từ Số ít / Không đếm được.
  • There WERE + Danh từ Số nhiều.
  • There was a large community. (Số ít)
  • There was little money. (Không đếm được)
  • There were three expensive cars. (Số nhiều)
  • There were our friends.

3. Thì Tương lai (Future Simple)

Đây là dạng dễ nhất vì không phân biệt số ít hay số nhiều. Tất cả đều dùng chung một cấu trúc.

There WILL BE + Danh từ (Bất kể số ít/nhiều)
  • There will be an exhibition tomorrow.
  • There will be very difficult tasks.
  • There will be my old friends.

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Hãy chú ý kỹ các danh từ đặc biệt dưới đây để chọn động từ “To Be” cho chính xác:

1. Danh từ không đếm được (Luôn dùng IS / WAS)
Trong bài có xuất hiện các từ sau, tuyệt đối không dùng Are/Were:
Food (Thức ăn): There is enough food.
Money (Tiền): There was little money.
Information (Thông tin): There was interesting information.
Freedom (Sự tự do): There was freedom.
2. Danh từ tập hợp & Số nhiều bất quy tắc (Dùng ARE / WERE)
Đừng để vẻ bề ngoài không có “s” đánh lừa:
People (Mọi người): There are many people.
Children (Trẻ em): There are five children.
3. Danh từ trừu tượng (Số ít – Dùng IS / WAS)
A chance (Cơ hội): There is a good chance.
A theory (Lý thuyết): There is a new theory.
A way (Cách thức): There is only one way.


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – There is / There are (Cấu trúc tồn tại)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 50 câu hỏi (từ 1221 đến 1270) chủ đề There is / There are (Cấu trúc tồn tại) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.