English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Was/Were Going To (Dự định trong quá khứ)

Translate:

Mình cần kinh phí để duy trì website, bạn có thể ủng hộ mình qua số tài khoản 0977.712.201 - Vo Anh Tuan - Ngân hàng MB hoặc nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!

×

Cấu trúc: Was / Were Going To (Dự định trong Quá khứ)

Cấu trúc này diễn tả những dự định, kế hoạch đã có trong quá khứ nhưng có thể đã không thực hiện được, hoặc để dự đoán một việc sắp xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ.

1. Công thức chung

🔑 Cấu trúc cốt lõi: S + was/were + going to + V (nguyên mẫu)

Tuyệt đối KHÔNG dùng trợ động từ “Did” trong cấu trúc này.

A. Thể khẳng định (Affirmative)

Chủ ngữ Cấu trúc Ví dụ trong bài
I / He / She / It
Danh từ số ít
was going to – I was going to refuse the proposal.
– It was going to rain.
– He was going to order that laptop.
You / We / They
Danh từ số nhiều
were going to – They were going to live there.
– We were going to lend her money.

B. Thể phủ định (Negative)

S + wasn’t / weren’t + going to + V (nguyên mẫu)
  • She wasn’t going to respond. (Sai: didn’t go)
  • They weren’t going to sign the contract.
  • The company wasn’t going to publish that book.

C. Thể nghi vấn (Questions)

Was / Were + S + going to + V (nguyên mẫu)…?
  • Was he going to earn more money?
  • Were you going to leave the country?
  • Were they going to punish him?

2. Các “Bẫy” Trắc nghiệm cần chú ý

Để làm đúng bài tập, bạn cần đặc biệt chú ý đến Số ít – Số nhiều của chủ ngữ để chọn Was hay Were.

A. Nhóm Chủ ngữ Số ít (Dùng WAS)

Rất dễ nhầm lẫn nếu không nhìn kỹ đuôi của danh từ.

  • Danh từ chỉ người/nghề nghiệp (số ít):
    • The policeman (Cảnh sát viên – đuôi ‘man’) → Was the policeman going to…?
    • The writer, The student, The boyWasn’t going to…
    • My cousin, My sister, His wifeWas going to…
  • Sự vật/Sự việc:
    • This accidentWas going to happen.

B. Nhóm Chủ ngữ Số nhiều (Dùng WERE)

  • Danh từ số nhiều bất quy tắc:
    • The policemen (Những cảnh sát – đuôi ‘men’) → Were the policemen going to…?
    • The people (Mọi người) → Weren’t going to…
  • Danh từ thêm ‘s’:
    • My partners (Các đối tác) → Were going to…
    • Her professorsWere going to…
    • The girlsWeren’t going to…
  • Chủ ngữ ghép:
    • My friends and I (= We) → Weren’t going to…

C. Lỗi sai phổ biến cần tránh

⚠️ Không dùng “Did”: Trong câu hỏi hoặc phủ định của cấu trúc dự định, ta dùng Was/Were, không dùng Did.

Sai: Did he going to…?

Đúng: Was he going to…?
⚠️ Không thiếu “Going”:

Sai: I was to refuse… (Cấu trúc be + to V có nghĩa khác, ít gặp)

Sai: I was go…

Đúng: I was going to refuse…

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Hãy cẩn thận với những “bẫy” phổ biến sau đây để chọn đúng đáp án:

1. Tuyệt đối KHÔNG dùng trợ động từ “DID”
Đây là lỗi sai phổ biến nhất. Trong cấu trúc này, ta dùng động từ To Be (Was/Were), không dùng Did.
Was he going to earn more money? (Đúng)
Did he going to…? (Sai)
It was going to rain. (Sai: did going)
2. Phân biệt Số ít / Số nhiều (Rất dễ nhầm)
Hãy nhìn kỹ đuôi của danh từ để chọn Was hay Were:

  • Nhóm dùng WAS (Số ít):

    The policeman (Cảnh sát viên – đuôi ‘man’).

    The writer / The politician / The student.

    This accident (Tai nạn này).

    My cousin / My sister / His wife.
  • Nhóm dùng WERE (Số nhiều):

    The policemen (Những cảnh sát – đuôi ‘men’).

    My partners (Các đối tác – có ‘s’).

    Her parents (Bố mẹ).

    The people (Mọi người).
3. Cấu trúc đầy đủ: “Was/Were + GOING + To V”
Trong các đáp án nhiễu, thường có các dạng sai ngữ pháp như “was go”, “did going”, “were to going”. Hãy chọn đáp án có đủ ing.
I was going to refuse. (Đúng)
I was go to refuse. (Sai)
I going to refuse. (Sai – thiếu Was)
4. Câu hỏi đảo ngữ (Question Word Order)
Đảo Was/Were lên trước chủ ngữ, sau đó mới đến going.
Were you going to leave? (Đúng)
Were you go…? (Sai)
Did you go…? (Sai thì)


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Was/Were Going To (Dự định trong quá khứ)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 60 câu hỏi (từ 1341 đến 1400) chủ đề Was/Were Going To (Dự định trong quá khứ) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.