Luyện viết tiếng Anh (Dành cho các bạn từ lớp 6 trở lên) – Level 1 – Ngày 17

Topic 9: My Neighborhood – Day 17: Places Around My House

Chào con! Chúng ta đã hoàn thành các chủ đề về bản thân, gia đình, nhà cửa và bạn bè. Hôm nay, chúng mình sẽ cùng mở rộng “bản đồ” của con ra không gian xung quanh với chủ đề: Khu phố của tớ (My Neighborhood). Bài học đầu tiên là miêu tả Những địa điểm quanh nhà tớ (Places Around My House).

Để vẽ nên một “bản đồ bằng lời nói” thật rõ ràng, vũ khí ngữ pháp trọng tâm hôm nay là cấu trúc chỉ sự tồn tại There is / There are (Có…) và bộ Giới từ chỉ vị trí (next to, opposite, in front of, between…). Kết hợp với từ vựng về các địa điểm thân thuộc như công viên, siêu thị, hiệu sách… bài viết của con sẽ sống động như một bức tranh thu nhỏ về khu phố đấy!

🌟 1. Từ Vựng & Collocations (Vocabulary)

Con hãy “bỏ túi” ngay bộ từ vựng chỉ địa điểm và các giới từ chỉ vị trí siêu quan trọng dưới đây nhé:

Từ vựng / Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
A quiet / lively neighborhood /ə ˈkwaɪət/ /ˈlaɪvli ˈneɪbəhʊd/ Một khu phố yên tĩnh / nhộn nhịp, sống động I live happily in a very quiet neighborhood.
Supermarket / Bakery / Pharmacy /ˈsuːpəmɑːkɪt/ /ˈbeɪkəri/ /ˈfɑːməsi/ Siêu thị / Tiệm bánh mì / Hiệu thuốc My mom often buys bread at the local bakery.
Next to / Beside /nekst tuː/ /bɪˈsaɪd/ Bên cạnh, kế bên There is a big supermarket next to my house.
Opposite / In front of / Behind /ˈɒpəzɪt/ /ɪn frʌnt əv/ /bɪˈhaɪnd/ Đối diện / Ở phía trước / Ở phía sau There is a green park opposite our school.
Between A and B /bɪˈtwiːn/ Ở giữa (địa điểm A và địa điểm B) The bakery is between the bookstore and the pharmacy.
Within walking distance /wɪˈðɪn ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns/ Ở khoảng cách có thể đi bộ được (rất gần) All these places are within walking distance from my home.

📐 2. Mẫu Câu Thông Dụng (Sentence Patterns)

Con hãy nhớ quy tắc vàng: There is + a/an + Danh từ số ít (Có 1 địa điểm) và There are + many/some + Danh từ số nhiều (Có nhiều địa điểm) để áp dụng vào các khung mẫu sau:

  • Mẫu câu mở bài: I live in a very [quiet/lively] neighborhood with many useful places around my house. (Tớ sống ở một khu phố rất [yên tĩnh/nhộn nhịp] với nhiều địa điểm hữu ích xung quanh nhà.)
  • Mẫu câu tả vị trí 1 (Next to / Opposite): Right next to my house, there is a/an [địa điểm 1], and opposite it, there is a/an [địa điểm 2]. (Ngay bên cạnh nhà tớ, có một…, và đối diện nó, có một…)
  • Mẫu câu tả vị trí 2 (Between / Behind): A little further down the street, there is a [địa điểm 3] which is located between the [địa điểm A] and the [địa điểm B]. (Cách một đoạn xa hơn trên phố, có một… nằm giữa… và…)
  • Mẫu câu kết luận: I love my neighborhood because everything is convenient and within walking distance. (Tớ yêu khu phố của mình vì mọi thứ đều tiện lợi và ở ngay khoảng cách có thể đi bộ đến.)

📘 3. Đoạn Văn Mẫu (Model Paragraph)

I live in a very quiet neighborhood with many useful places around my house. Right next to my house, there is a big supermarket where my mom buys fresh groceries every morning. Opposite the supermarket, there is a beautiful green park with many tall trees and stone benches. In the late afternoon, there are usually many children playing badminton or running around there. A little further down the street, there is a small bakery which is located between a bookstore and a pharmacy. The bakery sells the most delicious sweet bread in town. I really love my neighborhood because everything is convenient and within walking distance from my home.

Bản dịch tiếng Việt: Tớ sống ở một khu phố rất yên tĩnh với nhiều địa điểm hữu ích xung quanh nhà. Ngay bên cạnh nhà tớ, có một siêu thị lớn nơi mẹ tớ mua thực phẩm tươi sống mỗi sáng. Đối diện siêu thị, có một công viên xanh xinh đẹp với nhiều cây cao và ghế đá. Vào chiều muộn, thường có rất nhiều trẻ em chơi cầu lông hoặc chạy nhảy ở đó. Cách một đoạn xa hơn trên phố, có một tiệm bánh mì nhỏ nằm ở giữa một hiệu sách và một hiệu thuốc. Tiệm bánh mì này bán những chiếc bánh ngọt ngon nhất thị trấn. Tớ thực sự yêu khu phố của mình bởi vì mọi thứ đều tiện lợi và nằm ngay ở khoảng cách có thể đi bộ từ nhà tớ.

🔍 4. Phân Tích Cấu Trúc & Ngân Hàng Ý Tưởng Thay Thế

Quanh nhà con có những địa điểm nào nổi bật? Siêu thị, tiệm bánh, nhà hàng hay một sân bóng đá? Hãy chọn ra 6 lựa chọn thay thế dưới đây để tự thiết kế “bản đồ khu phố” cho riêng mình nhé:

Topic Sentence (Câu mở đề – Giới thiệu khu phố và không gian xung quanh)
Câu mẫu: I live in a very quiet neighborhood with many useful places around my house.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • My family lives in a lively and modern neighborhood with many interesting places around.(Gia đình tớ sống ở một khu phố nhộn nhịp và hiện đại với nhiều địa điểm thú vị xung quanh.)
  • I am very lucky to live in a friendly neighborhood where I can find everything I need close by.(Tớ rất may mắn khi sống ở một khu phố thân thiện nơi tớ có thể tìm thấy mọi thứ mình cần ở ngay gần.)
  • Today, I want to describe the wonderful area around my house to all of you.(Hôm nay, tớ muốn miêu tả khu vực tuyệt vời xung quanh nhà tớ cho tất cả các bạn.)
  • Welcome to my neighborhood! It is a peaceful place with many green trees and useful buildings.(Chào mừng đến với khu phố của tớ! Đó là một nơi thanh bình với nhiều cây xanh và các tòa nhà hữu ích.)
  • My home is located on a busy street with many shops and stores around it.(Nhà tớ nằm trên một con phố nhộn nhịp với rất nhiều cửa hàng và tiệm buôn bán xung quanh.)
  • Let me take you on a short tour to see all the great places near my cozy house.(Để tớ đưa bạn đi một vòng tham quan ngắn để thấy tất cả những địa điểm tuyệt vời gần ngôi nhà ấm cúng của tớ nhé.)

Supporting Sentence 1 (Thân bài – Địa điểm ngay bên cạnh nhà với NEXT TO / BESIDE)
Câu mẫu: Right next to my house, there is a big supermarket where my mom buys fresh groceries every morning.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • Right next to my house, there is a small stationery store where I often buy pens and notebooks.(Ngay bên cạnh nhà tớ, có một cửa hàng văn phòng phẩm nhỏ nơi tớ thường mua bút và vở.)
  • Beside our house, there is a traditional bakery that smells like sweet bread and milk every morning.(Kế bên nhà chúng tớ, có một tiệm bánh truyền thống thơm lừng mùi bánh mì ngọt và sữa vào mỗi buổi sáng.)
  • Next to my building, there is a big pharmacy where people can buy medicine when they are sick.(Bên cạnh tòa nhà của tớ, có một hiệu thuốc lớn nơi mọi người có thể mua thuốc khi bị ốm.)
  • Right next to my home, there is a cozy cafe where my parents love drinking coffee on Sundays.(Ngay cạnh nhà tớ, có một quán cà phê ấm cúng nơi bố mẹ tớ rất thích uống cà phê vào các ngày Chủ Nhật.)
  • Beside my house, there is a local fruit shop selling apples, oranges, and sweet watermelons.(Kế bên nhà tớ, có một cửa hàng trái cây địa phương bán táo, cam và dưa hấu ngọt.)
  • Right next to our place, there is a small hair salon where my mom goes to cut her hair.(Ngay sát nhà chúng tớ, có một tiệm làm tóc nhỏ nơi mẹ tớ hay tới cắt tóc.)

Supporting Sentence 2 (Thân bài – Địa điểm đối diện hoặc phía trước với OPPOSITE / IN FRONT OF)
Câu mẫu: Opposite the supermarket, there is a beautiful green park with many tall trees and stone benches.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • Opposite my house, there is a large primary school with a big playground for children.(Đối diện nhà tớ, có một trường tiểu học lớn với sân chơi rộng cho trẻ em.)
  • In front of our house, there is a wide and clean street where my neighbors jog every morning.(Ở phía trước nhà chúng tớ, có một con phố rộng và sạch sẽ nơi hàng xóm của tớ chạy bộ mỗi sáng.)
  • Opposite the bakery, there is a modern clothing store selling colorful fashion for kids.(Đối diện tiệm bánh, có một cửa hàng quần áo hiện đại bán thời trang rực rỡ sắc màu cho trẻ em.)
  • Directly opposite my apartment, there is a big football field where I play sports after school.(Ngay đối diện căn hộ của tớ, có một sân bóng đá lớn nơi tớ chơi thể thao sau giờ học.)
  • In front of the supermarket, there is a bus stop where people wait to catch the bus to the city center.(Ở phía trước siêu thị, có một trạm xe buýt nơi mọi người đứng chờ bắt xe vào trung tâm thành phố.)
  • Opposite my street, there is a small swimming pool where I learn how to swim in summer.(Đối diện con phố nhà tớ, có một hồ bơi nhỏ nơi tớ học bơi vào mùa hè.)

Supporting Sentence 3 (Thân bài – Hoạt động và con người tại các địa điểm đó – THERE ARE…)
Câu mẫu: In the late afternoon, there are usually many children playing badminton or running around there.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • At weekends, there are always many students reading books and doing homework in the local library.(Vào cuối tuần, luôn có rất nhiều học sinh đọc sách và làm bài tập trong thư viện địa phương.)
  • Every afternoon, there are many friendly neighbors sitting on the benches and chatting happily.(Mỗi buổi chiều, có rất nhiều người hàng xóm thân thiện ngồi trên ghế đá và trò chuyện vui vẻ.)
  • In the morning, there are many housewives shopping for fresh vegetables at the market near my house.(Vào buổi sáng, có rất nhiều các bà nội trợ đi chợ mua rau tươi ở khu chợ gần nhà tớ.)
  • After school finishes, there are usually many teenagers buying bubble tea and snacks at the shop.(Sau khi tan học, thường có rất nhiều bạn thanh thiếu niên mua trà sữa và đồ ăn vặt tại cửa hàng.)
  • Every evening, there are many people walking their cute dogs along the pavement.(Mỗi tối, có rất nhiều người dắt những chú chó đáng yêu đi dạo dọc theo vỉa hè.)
  • On Sunday mornings, there are many families having breakfast together at the noodle restaurant opposite my house.(Vào sáng Chủ Nhật, có nhiều gia đình cùng nhau ăn sáng tại quán phở đối diện nhà tớ.)

Supporting Sentence 4 (Thân bài – Địa điểm kẹp ở giữa với BETWEEN… AND… / BEHIND)
Câu mẫu: A little further down the street, there is a small bakery which is located between a bookstore and a pharmacy.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • Just a few steps away, there is a popular bookstore located between a shoe shop and a toy store.(Chỉ cách vài bước chân, có một hiệu sách nổi tiếng nằm giữa cửa hàng giày và tiệm đồ chơi.)
  • A little further down the street, there is a small health clinic situated between the bakery and the bank.(Cách một đoạn xa hơn trên phố, có một phòng khám nhỏ nằm giữa tiệm bánh và ngân hàng.)
  • Right behind my house, there is a small green garden where my grandparents plant lovely flowers.(Ngay phía sau nhà tớ, có một khu vườn xanh nhỏ nơi ông bà tớ trồng những loài hoa đáng yêu.)
  • Down the road, there is an Italian pizza restaurant located between a cinema and a fast-food shop.(Phía dưới con đường, có một nhà hàng pizza Ý nằm ở giữa rạp chiếu phim và quán ăn nhanh.)
  • Between the supermarket and the clothing shop, there is a small post office where we send letters and parcels.(Nằm giữa siêu thị và cửa hàng quần áo, có một bưu điện nhỏ nơi chúng tớ gửi thư và bưu kiện.)
  • Behind our residential building, there is a large parking lot for motorbikes and cars.(Phía sau tòa nhà chung cư của chúng tớ, có một bãi đỗ xe lớn dành cho xe máy và ô tô.)

Concluding Sentence (Câu kết luận – Khẳng định sự tiện lợi của khu phố và tình cảm của con)
Câu mẫu: I really love my neighborhood because everything is convenient and within walking distance from my home.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • In short, living here is so convenient because I can easily walk to all of my favorite places in just five minutes.(Nói tóm lại, sống ở đây cực kỳ tiện lợi vì tớ có thể dễ dàng đi bộ đến tất cả địa điểm yêu thích chỉ trong 5 phút.)
  • I am really fond of my neighborhood because the people are kind and the surroundings are clean and safe.(Tớ rất yêu mến khu phố của mình vì con người ở đây tốt bụng và môi trường xung quanh thì sạch sẽ, an toàn.)
  • To sum up, I think my neighborhood is the best place to live, and I am very happy to grow up here.(Tóm lại, tớ nghĩ khu phố của tớ là nơi tuyệt nhất để sống, và tớ rất hạnh phúc khi được lớn lên tại đây.)
  • I love having so many wonderful places near my house, which makes my daily life extremely exciting.(Tớ thích việc có thật nhiều địa điểm tuyệt vời gần nhà, điều đó khiến cuộc sống hằng ngày của tớ thú vị vô cùng.)
  • In conclusion, my neighborhood is peaceful yet convenient, and I hope it will always stay this beautiful.(Tóm lại, khu phố của tớ thanh bình nhưng tiện lợi, và tớ mong nó sẽ luôn giữ mãi vẻ đẹp này.)
  • I really enjoy taking a walk around my neighborhood every evening to see all these familiar places.(Tớ rất thích đi dạo quanh khu phố vào mỗi buổi tối để ngắm nhìn tất cả những địa điểm thân quen này.)

🚀 5. Bài Tập Thực Hành (Action Step)

Cùng thử sức làm một “Hướng dẫn viên khu phố” nào! Con hãy bước ra trước cửa nhà (hoặc nhắm mắt lại tưởng tượng), quan sát xem bên cạnh, đối diện và xung quanh nhà mình có những gì, sau đó điền vào sơ đồ gợi ý dưới đây để viết bài văn từ 50 – 80 từ nhé:

  • My neighborhood (Khu phố tớ thế nào?): I live in a …………………………….. (quiet / lively / modern) neighborhood.
  • Next to my house (Bên cạnh nhà): There is a/an …………………………….. next to my house.
  • Opposite / In front of (Đối diện / Phía trước): Opposite my home, there is a/an ……………………………..
  • Between A and B (Ở giữa): There is a ………………. located between ………………. and ……………….
  • Feeling (Cảm nghĩ): I love my neighborhood because ……………………………..

⚠️ Chú ý ngữ pháp không thể quên: Khi nói có 1 địa điểm (ví dụ: a park, a bakery), con dùng There is… Khi nói có nhiều người hay nhiều địa điểm (ví dụ: many children, two shops), con dùng There are… nhé! You are doing a fantastic job! 🏡🗺️