Topic 11: Weather & Seasons – Day 21: My Favorite Season
Chào con! Chúc mừng con đã chính thức bước sang tuần học thứ 4 – tuần học cuối cùng của chặng đường Level 1! Chủ đề của chúng ta tuần này vô cùng thơ mộng và gần gũi với thiên nhiên: Thời tiết & Bốn mùa (Weather & Seasons). Bài học mở màn ngày hôm nay là Mùa tớ thích nhất (My Favorite Season).
Trong tiếng Anh, để nói về thời tiết, chúng ta không dùng “The weather is…” mà người bản xứ sẽ dùng Cấu trúc chủ ngữ giả It is + Tính từ thời tiết (Ví dụ: It is sunny and warm). Hôm nay, thầy/cô sẽ hướng dẫn con kết hợp cấu trúc này với từ vựng 4 mùa và các hoạt động đặc trưng để bài viết trở nên thật sinh động nhé. Cùng bắt đầu nào!
🌟 1. Từ Vựng & Collocations (Vocabulary)
Con hãy “bỏ túi” ngay bộ từ vựng về thời tiết và các cụm hoạt động đặc trưng của 4 mùa dưới đây nhé:
| Từ vựng / Cụm từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
Spring / Summer Autumn (Fall) / Winter |
/sprɪŋ/ /ˈsʌmə(r)/ /ˈɔːtəm/ (/fɔːl/) /ˈwɪntə(r)/ |
Mùa xuân / Mùa hè Mùa thu / Mùa đông |
There are four seasons, but I love summer the most. |
Sunny / Cloudy / Windy Rainy / Stormy / Snowy |
/ˈsʌni/ /ˈklaʊdi/ /ˈwɪndi/ /ˈreɪni/ /ˈstɔːmi/ /ˈsnəʊi/ |
Nắng / Nhiều mây / Nhiều gió Mưa / Bão / Có tuyết (Tính từ) |
In autumn, the weather is cool and windy. |
| It is + Tính từ thời tiết |
/ɪt ɪz/ |
Trời thì… (Cấu trúc chủ ngữ giả nói về thời tiết) |
It is sunny and warm in spring. |
| To go swimming / To eat ice cream |
/tuː ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/ |
Đi bơi / Ăn kem (Hoạt động mùa hè) |
When it is hot, I love to go swimming in the sea. |
| To build a snowman / Have a snowball fight |
/tuː bɪld ə ˈsnəʊmæn/ |
Đắp người tuyết / Chơi ném tuyết (Hoạt động mùa đông/lạnh) |
We like building a snowman when it snows. |
| To plant trees / To watch falling leaves |
/tuː plɑːnt triːz/ |
Trồng cây (Mùa xuân) / Ngắm lá vàng rơi (Mùa thu) |
I enjoy watching falling leaves in autumn. |
📐 2. Mẫu Câu Thông Dụng (Sentence Patterns)
Con hãy chú ý dùng giới từ IN trước tên các mùa (Ví dụ: in summer, in spring) và áp dụng cấu trúc It is… trong các mẫu câu chuẩn sau:
- Mẫu câu mở bài: There are four seasons in a year, but my absolute favorite season is… (Có 4 mùa trong một năm, nhưng mùa tớ thích nhất tuyệt đối là…)
- Mẫu câu tả thời tiết (Ngữ pháp trọng tâm): I love [tên mùa] because it is usually [tính từ thời tiết 1] and [tính từ thời tiết 2]. (Tớ yêu mùa… bởi vì trời thường… và…)
- Mẫu câu tả hoạt động: During this season, I often [hoạt động 1] and [hoạt động 2] with my family. (Trong suốt mùa này, tớ thường… và… với gia đình.)
- Mẫu câu kết luận: To me, [tên mùa] is the most wonderful time of the year because it brings me… (Với tớ, mùa… là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm vì nó mang lại cho tớ…)
📘 3. Đoạn Văn Mẫu (Model Paragraph)
There are four seasons in a year, but my absolute favorite season is summer. I love summer because it is usually sunny and warm. The sky is blue and the days are longer. When it is hot, I always go swimming in the cool ocean with my best friends. I also love eating cold sweet ice cream to cool down my body. During this season, we have a long summer vacation, so I don’t have to go to school or do homework. Sometimes, my parents take me to travel to beautiful beaches. To me, summer is the most wonderful time of the year because it brings me so much joy and freedom.
Bản dịch tiếng Việt: Có bốn mùa trong một năm, nhưng mùa tớ yêu thích nhất chắc chắn là mùa hè. Tớ thích mùa hè bởi vì trời thường có nắng và ấm áp. Bầu trời trong xanh và ban ngày thì dài hơn. Khi trời nóng, tớ luôn đi bơi ở vùng biển mát lạnh cùng những người bạn thân nhất. Tớ cũng rất thích ăn những cây kem ngọt mát để làm mát cơ thể. Trong mùa này, chúng tớ có một kỳ nghỉ hè dài, vì vậy tớ không phải đi học hay làm bài tập về nhà. Thỉnh thoảng, bố mẹ đưa tớ đi du lịch ở những bãi biển xinh đẹp. Đối với tớ, mùa hè là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong năm bởi vì nó mang lại cho tớ rất nhiều niềm vui và sự tự do.
🔍 4. Phân Tích Cấu Trúc & Ngân Hàng Ý Tưởng Thay Thế
Con yêu mùa xuân ấm áp với muôn hoa khoe sắc, mùa hè rực rỡ nắng vàng, mùa thu dịu mát lãng mạn hay mùa đông lạnh giá? Hãy chọn ra 6 lựa chọn thay thế dưới đây để tạo bài viết “thời tiết” cho riêng mình nhé:
Câu mẫu: There are four seasons in a year, but my absolute favorite season is summer.
Các lựa chọn thay thế cho con:
- Each season has its own beauty, but spring is definitely the season that I love the most.(Mỗi mùa đều có vẻ đẹp riêng, nhưng mùa xuân chắc chắn là mùa tớ yêu thích nhất.)
- Among spring, summer, autumn, and winter, my favorite time of the year is autumn.(Trong mùa xuân, hạ, thu và đông, khoảng thời gian yêu thích trong năm của tớ là mùa thu.)
- Many people dislike cold weather, but winter is actually my top favorite season.(Nhiều người không thích thời tiết lạnh, nhưng mùa đông thực ra lại là mùa yêu thích số 1 của tớ.)
- I live in Vietnam, where we have different seasons, and I am always excited when summer comes.(Tớ sống ở Việt Nam, nơi có các mùa khác nhau, và tớ luôn hào hứng khi mùa hè đến.)
- Today, I would like to tell you about my favorite season, which is the peaceful autumn.(Hôm nay, tớ muốn kể cho bạn nghe về mùa yêu thích của tớ, đó chính là mùa thu thanh bình.)
- Of all the four seasons, spring is always the most special and meaningful time to me.(Trong tất cả bốn mùa, mùa xuân luôn là khoảng thời gian đặc biệt và ý nghĩa nhất đối với tớ.)
Câu mẫu: I love summer because it is usually sunny and warm. The sky is blue and the days are longer.
Các lựa chọn thay thế cho con:
- I love spring because it is warm and pleasant. Colorful flowers bloom everywhere and trees grow green leaves.(Tớ thích mùa xuân vì trời ấm áp và dễ chịu. Hoa rực rỡ nở khắp nơi và cây cối đâm chồi nảy lộc.)
- I enjoy autumn because it is cool and breezy. The yellow and orange leaves fall slowly onto the clean streets.(Tớ thích mùa thu vì trời mát mẻ và có gió nhẹ. Những chiếc lá vàng và cam rơi chầm chậm xuống những con phố sạch sẽ.)
- I love winter because it is cold and cloudy. In some high places, it is snowy and looks like a magical wonderland.(Tớ thích mùa đông vì trời lạnh và nhiều mây. Ở một số vùng cao, trời có tuyết và trông giống như xứ sở thần tiên.)
- In summer, it is bright and sunny every day. The sunlight is warm and makes the beaches look absolutely beautiful.(Vào mùa hè, trời sáng sủa và nhiều nắng mỗi ngày. Ánh nắng ấm áp và làm cho các bãi biển trông đẹp tuyệt vời.)
- When autumn arrives, it is breezy and dry. The sky is high and blue without many rain clouds.(Khi mùa thu đến, trời có gió hiu hiu và khô ráo. Bầu trời cao và xanh trong không có nhiều mây mưa.)
- During spring time, it is slightly rainy and humid, which makes the air smell fresh and clean.(Trong thời gian mùa xuân, trời có mưa phùn nhẹ và ẩm, điều này làm không khí có mùi tươi mới và sạch sẽ.)
Câu mẫu: When it is hot, I always go swimming in the cool ocean with my best friends.
Các lựa chọn thay thế cho con:
- When spring comes, I often go to flower markets with my parents to buy peach blossoms and plant small trees.(Khi mùa xuân đến, tớ thường cùng bố mẹ đi chợ hoa để mua hoa đào và trồng cây nhỏ.)
- In autumn, I love riding my bicycle around the lake to enjoy the cool wind and watch the falling leaves.(Vào mùa thu, tớ thích đạp xe quanh hồ để tận hưởng làn gió mát và ngắm nhìn lá rơi.)
- When it is freezing cold in winter, I love wearing warm jackets and playing outdoor games with my siblings.(Khi trời lạnh cóng vào mùa đông, tớ thích mặc áo khoác ấm và chơi các trò chơi ngoài trời cùng anh chị em.)
- On sunny summer days, I usually play football in the park and fly kites in the sky with my neighbors.(Vào những ngày hè nhiều nắng, tớ thường đá bóng ở công viên và thả diều trên trời cùng các bạn hàng xóm.)
- During the mid-autumn festival, I happily carry colorful lanterns and eat sweet mooncakes with my friends.(Trong dịp Tết Trung thu, tớ vui vẻ rước đèn lồng rực rỡ và ăn bánh trung thu ngọt ngào cùng bạn bè.)
- If I travel to snowy mountains in winter, I always try to build a funny snowman and have a snowball fight.(Nếu tớ đi du lịch đến vùng núi có tuyết vào mùa đông, tớ luôn thử đắp một người tuyết hài hước và chơi ném tuyết.)
Câu mẫu: I also love eating cold sweet ice cream to cool down my body.
Các lựa chọn thay thế cho con:
- In spring, my family always gathers together to eat traditional Banh Chung and celebrate Lunar New Year.(Vào mùa xuân, gia đình tớ luôn quây quần bên nhau để ăn Bánh Chưng truyền thống và mừng Năm Mới Âm Lịch.)
- When it is cold outside, I love staying inside my cozy house to drink hot chocolate and read novels.(Khi bên ngoài trời lạnh, tớ thích ở trong ngôi nhà ấm cúng để uống sô-cô-la nóng và đọc tiểu thuyết.)
- In autumn, I really enjoy eating green rice flakes (Com) and drinking warm tea with my grandparents.(Vào mùa thu, tớ rất thích ăn cốm xanh và uống trà ấm cùng ông bà.)
- During hot summer evenings, my mom often makes cold fruit smoothies and sweet soup (Chè) for our family.(Trong những buổi tối mùa hè nóng bức, mẹ tớ thường làm sinh tố trái cây lạnh và chè ngọt cho cả nhà.)
- On cold winter nights, my family loves sitting around the dining table to eat hot and spicy beef hotpot.(Vào những đêm đông lạnh giá, gia đình tớ thích ngồi quanh bàn ăn để thưởng thức lẩu bò nóng hổi và cay nồng.)
- In spring, I also receive a lot of lucky money in red envelopes from my relatives, which makes me very happy.(Vào mùa xuân, tớ cũng nhận được rất nhiều tiền lì xì trong phong bao đỏ từ họ hàng, điều đó làm tớ rất vui.)
Câu mẫu: During this season, we have a long summer vacation, so I don’t have to go to school or do homework.
Các lựa chọn thay thế cho con:
- Spring is also the beginning of a new year, which gives me fresh energy and hopes for my study goals.(Mùa xuân cũng là sự khởi đầu của một năm mới, mang lại cho tớ năng lượng mới và những hy vọng cho mục tiêu học tập.)
- Autumn is the time when we go back to secondary school to meet our beloved teachers and classmates after summer.(Mùa thu là thời điểm chúng tớ quay lại trường cấp 2 để gặp lại thầy cô và bạn bè thân yêu sau kỳ nghỉ hè.)
- I love winter because I can sleep in a warm blanket and enjoy the cozy and quiet atmosphere at night.(Tớ thích mùa đông vì tớ có thể ngủ trong chiếc chăn ấm và tận hưởng không khí ấm cúng, yên tĩnh vào ban đêm.)
- Summer is great because my parents usually organize a wonderful family trip to explore new cities or beaches.(Mùa hè rất tuyệt vì bố mẹ tớ thường tổ chức một chuyến du lịch gia đình tuyệt vời để khám phá các thành phố hoặc bãi biển mới.)
- The cool weather of autumn makes me feel very relaxed, peaceful, and comfortable every time I step outside.(Thời tiết mát mẻ của mùa thu khiến tớ cảm thấy rất thư thái, bình yên và dễ chịu mỗi khi bước ra ngoài.)
- I always feel excited in spring because everyone puts on beautiful new clothes and smiles happily.(Tớ luôn thấy hào hứng vào mùa xuân vì mọi người đều mặc quần áo mới tuyệt đẹp và cười nói thật hạnh phúc.)
Câu mẫu: To me, summer is the most wonderful time of the year because it brings me so much joy and freedom.
Các lựa chọn thay thế cho con:
- In short, spring is my absolute favorite season because it brings happiness, love, and new beginnings to everyone.(Nói tóm lại, mùa xuân là mùa tớ thích nhất vì nó mang lại hạnh phúc, tình yêu và những khởi đầu mới cho mọi người.)
- To sum up, autumn is the most romantic and beautiful season, and I always wish it would last forever.(Tóm lại, mùa thu là mùa lãng mạn và xinh đẹp nhất, và tớ luôn ước nó sẽ kéo dài mãi mãi.)
- In conclusion, winter may be cold, but it always warms my heart with sweet family moments and cozy dinners.(Tóm lại, mùa đông có thể lạnh, nhưng nó luôn làm ấm trái tim tớ bằng những khoảnh khắc gia đình ngọt ngào và bữa tối ấm cúng.)
- I love summer so much, and I am already counting down the days until my next summer vacation arrives!(Tớ yêu mùa hè rất nhiều, và tớ đang đếm ngược từng ngày cho đến khi kỳ nghỉ hè tiếp theo đến!)
- To me, no season can compare to autumn, and walking under the autumn sky is my favorite thing to do.(Với tớ, không mùa nào có thể sánh bằng mùa thu, và đi dạo dưới bầu trời thu là điều tớ thích làm nhất.)
- In short, spring makes my neighborhood look like a beautiful flower garden, and I truly love this season.(Nói tóm lại, mùa xuân làm cho khu phố của tớ trông như một vườn hoa tuyệt đẹp, và tớ thực sự yêu mùa này.)
🚀 5. Bài Tập Thực Hành (Action Step)
Cùng trổ tài làm “Nhà thơ thời tiết” nào! Con hãy chọn ra mùa mình yêu thích nhất trong năm, sau đó hoàn thành sơ đồ dưới đây để viết bài văn từ 50 – 80 từ nhé:
- My favorite season (Mùa con thích): There are four seasons, but my favorite season is ……………………………..
- Weather (Thời tiết thế nào – IT IS): I love it because it is usually ……………………………..
- Outdoor activities (Hoạt động ngoài trời): During this season, I often ……………………………..
- Indoor/Food activities (Hoạt động trong nhà/Ăn uống): I also enjoy ……………………………..
- Conclusion (Kết luận): To me, it is the best time of the year because ……………………………..
⚠️ Chú ý ngữ pháp siêu quan trọng: Khi nói về thời tiết, con nhớ tuyệt đối không dịch từng chữ từ tiếng Việt sang (Ví dụ sai: The sky have sun hay Weather is sunny). Hãy luôn nhớ dùng cấu trúc chuẩn It is + Tính từ (Ví dụ đúng: It is sunny / It is cold) nhé! Chúc con có một bài viết thật lãng mạn và xuất sắc! 🌸☀️🍁❄️