Luyện viết tiếng Anh (Dành cho các bạn từ lớp 6 trở lên) – Level 1 – Ngày 30

Topic 15: Level 1 Final Review – Day 30 (Part 1/3)

I. About Me & My Family (Bản thân & Gia đình)

Chào con! Để bắt đầu hồ sơ cá nhân (Portfolio), chúng ta sẽ giới thiệu về “ngôi sao chính” của ngày hôm nay – là chính con, và những người thân yêu nhất. Hãy sử dụng thì hiện tại đơn để tả bản thân và gia đình mình nhé!

📐 Mẫu câu gợi ý

  • Câu mở đề: My name is [Tên], and I am a [số tuổi] student at [Tên trường] secondary school. (Tên tớ là…, tớ là học sinh… tuổi tại trường THCS…)
  • Câu tả tính cách bản thân: I am a [tính cách] person, and I always try to be [tính từ] in everything I do. (Tớ là người…, và tớ luôn cố gắng… trong mọi việc tớ làm.)
  • Câu tả gia đình: I live in a [tính từ] house with my [số lượng] family members, and we love each other very much. (Tớ sống trong một ngôi nhà… với… thành viên gia đình, và chúng tớ yêu thương nhau rất nhiều.)
  • Câu tả các thành viên: My mom is [tính từ] and my dad is [tính từ], so we have a lot of fun together. (Mẹ tớ… và bố tớ…, nên chúng tớ có rất nhiều niềm vui cùng nhau.)

🔍 Ngân hàng ý tưởng thay thế (6 câu cho mỗi ý)

1. Introduction (Giới thiệu bản thân)
  • My name is An, and I am an eleven-year-old student at a secondary school in Gia Lai.(Tên tớ là An, tớ là học sinh 11 tuổi tại một trường cấp 2 ở Gia Lai.)
  • I am Bao, a friendly and active student who loves learning new things every day.(Tớ là Bảo, một học sinh thân thiện và năng động, người yêu thích việc học hỏi điều mới mỗi ngày.)
  • My name is Linh, and I am currently in grade 6, enjoying my wonderful school life.(Tên tớ là Linh, tớ hiện đang học lớp 6, tận hưởng cuộc sống học đường tuyệt vời.)
  • I am Minh, a creative boy who is very proud of being a secondary school student.(Tớ là Minh, một cậu bé sáng tạo, rất tự hào khi là một học sinh cấp 2.)
  • My name is Vy, and I am a curious and hardworking student living in a peaceful town.(Tên tớ là Vy, tớ là một học sinh ham học hỏi và chăm chỉ, sống tại một thị trấn thanh bình.)
  • I am Hung, a helpful and kind student who loves making new friends at school.(Tớ là Hùng, một học sinh hay giúp đỡ và tốt bụng, người yêu thích việc kết bạn mới ở trường.)

2. About Family (Giới thiệu gia đình)
  • My family has four members: my parents, my little sister, and me, and we are very happy together.(Gia đình tớ có 4 thành viên: bố mẹ, em gái và tớ, và chúng tớ rất hạnh phúc bên nhau.)
  • I live in a cozy house with my loving family, and we always share everything with each other.(Tớ sống trong một ngôi nhà ấm cúng với gia đình yêu thương, và chúng tớ luôn chia sẻ mọi thứ với nhau.)
  • There are five people in my family, and my home is always full of laughter and joy.(Có 5 người trong gia đình tớ, và nhà tớ luôn tràn ngập tiếng cười và niềm vui.)
  • My family is my biggest source of motivation, and I am grateful for all the love they give me.(Gia đình là nguồn động lực lớn nhất của tớ, và tớ biết ơn vì tất cả tình yêu họ dành cho tớ.)
  • I live with my parents and my grandparents in a beautiful house, and we always have dinner together.(Tớ sống với bố mẹ và ông bà trong một ngôi nhà xinh đẹp, và chúng tớ luôn ăn tối cùng nhau.)
  • My family is a small but very warm place where I feel safe and happy every single day.(Gia đình tớ là một nơi nhỏ nhưng rất ấm áp nơi tớ cảm thấy an toàn và hạnh phúc mỗi ngày.)

3. Family Members (Tả bố mẹ/người thân)
  • My mom is kind and hardworking, while my dad is very humorous and teaches me many useful things.(Mẹ tớ tốt bụng và chăm chỉ, trong khi bố tớ rất hài hước và dạy tớ nhiều điều hữu ích.)
  • My parents are both very supportive; they always encourage me to follow my big dreams.(Bố mẹ tớ đều rất ủng hộ; họ luôn khuyến khích tớ theo đuổi những ước mơ lớn.)
  • My mom is a great cook who prepares healthy meals, and my dad is a strong person who protects us.(Mẹ tớ là đầu bếp tuyệt vời chuẩn bị những bữa ăn lành mạnh, và bố là người mạnh mẽ luôn bảo vệ chúng tớ.)
  • My parents are very gentle; they listen to my stories after school and give me good advice.(Bố mẹ tớ rất hiền hậu; họ lắng nghe câu chuyện của tớ sau giờ học và cho tớ lời khuyên hay.)
  • I love my mom because she is always patient, and I admire my dad because he is extremely intelligent.(Tớ yêu mẹ vì mẹ luôn kiên nhẫn, và tớ ngưỡng mộ bố vì bố cực kỳ thông minh.)
  • My family members are my best friends; they always stand by my side whenever I face difficulties.(Các thành viên gia đình là những người bạn thân nhất của tớ; họ luôn đứng về phía tớ bất cứ khi nào tớ gặp khó khăn.)

Topic 15: Level 1 Final Review – Day 30 (Part 2/3)

II. School & Hobbies (Trường học & Sở thích)

Chào con! Ở phần này, chúng ta sẽ kể về ngôi trường thân yêu nơi con gắn bó hằng ngày và những sở thích làm cho cuộc sống của con trở nên đầy màu sắc hơn.

📐 Mẫu câu gợi ý

  • Câu mở đề: I love going to [Tên trường] secondary school because it is a great place to learn and grow. (Tớ yêu việc đến trường THCS… vì đó là nơi tuyệt vời để học hỏi và trưởng thành.)
  • Câu tả môn học/thầy cô: My favorite subject is [môn học] because the teacher is [tính từ] and I learn a lot of [tính từ] things. (Môn tớ thích nhất là… vì giáo viên rất… và tớ học được nhiều điều…)
  • Câu tả sở thích: In my free time, I really enjoy [play/do/go] [môn thể thao/sở thích] with my best friend. (Vào thời gian rảnh, tớ thực sự thích… cùng bạn thân.)
  • Câu tả cảm xúc: [Sở thích] helps me feel [tính từ – happy/relaxed] after a long day at school. (… giúp tớ cảm thấy… sau một ngày dài ở trường.)

🔍 Ngân hàng ý tưởng thay thế (6 câu cho mỗi ý)

1. About School (Về trường học)
  • My school is big and beautiful, and I always feel excited when walking through the school gate every morning.(Trường tớ to và đẹp, và tớ luôn thấy hào hứng khi bước qua cổng trường mỗi sáng.)
  • I have many good friends at school, and we always help each other during lessons and group projects.(Tớ có nhiều bạn tốt ở trường, và chúng tớ luôn giúp đỡ nhau trong các bài học và dự án nhóm.)
  • My favorite subject is English because it is very interesting and it opens the door to the world for me.(Môn học yêu thích của tớ là tiếng Anh vì nó rất thú vị và mở ra cánh cửa thế giới cho tớ.)
  • The teachers at my school are extremely kind and helpful; they always explain difficult lessons very clearly.(Các thầy cô ở trường tớ cực kỳ tốt bụng và hay giúp đỡ; họ luôn giải thích những bài học khó rất rõ ràng.)
  • I love our school library because it is quiet and full of amazing books for us to read and explore.(Tớ yêu thư viện trường vì nó yên tĩnh và đầy những cuốn sách tuyệt vời để chúng tớ đọc và khám phá.)
  • Our school campus has many trees and flowers, which makes our study environment very fresh and cool.(Khuôn viên trường tớ có nhiều cây và hoa, điều đó làm môi trường học tập rất trong lành và mát mẻ.)

2. About Hobbies (Về sở thích)
  • In my free time, I really enjoy playing badminton with my neighbors to stay active and healthy.(Vào thời gian rảnh, tớ thực sự thích chơi cầu lông với hàng xóm để luôn năng động và khỏe mạnh.)
  • I am a big fan of reading comic books, so I often go to the bookstore to buy new stories on Sundays.(Tớ là fan bự của truyện tranh, nên tớ thường đến hiệu sách để mua truyện mới vào các ngày Chủ Nhật.)
  • Whenever I feel stressed, I love going jogging in the park to enjoy the fresh air and feel relaxed.(Bất cứ khi nào thấy căng thẳng, tớ thích đi chạy bộ trong công viên để tận hưởng không khí trong lành và cảm thấy thư giãn.)
  • I spend a lot of time doing yoga at home because it makes my body flexible and my mind calm.(Tớ dành nhiều thời gian tập yoga tại nhà vì nó làm cơ thể tớ dẻo dai và tâm trí bình tĩnh.)
  • I love drawing pictures of my lovely family and pets, as it is a creative and happy activity for me.(Tớ thích vẽ tranh gia đình và thú cưng đáng yêu của mình, vì đó là hoạt động sáng tạo và hạnh phúc với tớ.)
  • I enjoy listening to soft music and singing along to my favorite English songs after finishing my homework.(Tớ thích nghe nhạc nhẹ và hát theo những bài hát tiếng Anh yêu thích sau khi làm xong bài tập.)

3. Shared Activity (Hoạt động cùng bạn bè)
  • I usually go to the park with my best friend to talk about our dreams and play outdoor games.(Tớ thường đến công viên với bạn thân để trò chuyện về ước mơ và chơi các trò chơi ngoài trời.)
  • My best friend and I often go cycling together every afternoon; it is a very exciting and healthy activity.(Bạn thân và tớ thường đi đạp xe cùng nhau mỗi buổi chiều; đó là một hoạt động rất thú vị và lành mạnh.)
  • On weekends, we often stay at home to watch funny movies and share snacks together.(Vào cuối tuần, chúng tớ thường ở nhà xem phim hài và chia sẻ đồ ăn vặt cùng nhau.)
  • We love playing basketball, so we often practice scoring goals on the school playground after school hours.(Chúng tớ thích chơi bóng rổ, nên thường luyện tập ném rổ ở sân trường sau giờ học.)
  • Whenever there is a new movie in town, we go to the cinema together to enjoy the story.(Bất cứ khi nào có phim mới trong thị trấn, chúng tớ lại cùng nhau đến rạp để thưởng thức câu chuyện.)
  • We share the same hobby of collecting stamps, so we often show each other our new collections.(Chúng tớ có chung sở thích sưu tập tem, nên thường cho nhau xem những bộ sưu tập mới.)

Topic 15: Level 1 Final Review – Day 30 (Part 3/3)

III. My Dreams for the Future (Ước mơ của tớ)

Chúc mừng con đã đi đến chặng cuối! Giờ là lúc con thể hiện tầm nhìn và những dự định lớn lao. Hãy dùng những cấu trúc con đã học để viết ra tương lai mà con muốn chạm tới nhé!

📐 Mẫu câu gợi ý

  • Câu mở đề: In the future, I have big dreams, and I will work hard to achieve them. (Trong tương lai, tớ có những ước mơ lớn, và tớ sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được chúng.)
  • Câu tả ước mơ nghề nghiệp/kỹ năng (WILL): I hope that I will be a/an [nghề nghiệp – ví dụ: engineer/teacher] and I will speak [ngôn ngữ] perfectly. (Tớ hy vọng tớ sẽ là một… và tớ sẽ nói… một cách hoàn hảo.)
  • Câu cam kết không bỏ cuộc (WON’T): I promise that I won’t be lazy and I won’t give up when I face difficulties. (Tớ hứa rằng tớ sẽ không lười biếng và tớ sẽ không bỏ cuộc khi đối mặt với khó khăn.)
  • Câu kết luận đầy tự hào: I am proud of who I am today, and I will keep trying my best to be a better person. (Tớ tự hào về con người tớ ngày hôm nay, và tớ sẽ tiếp tục cố gắng hết sức để trở thành một người tốt hơn.)

🔍 Ngân hàng ý tưởng thay thế (6 câu cho mỗi ý)

1. Future Goals (Mục tiêu tương lai)
  • In the future, I will study at a famous university and will become a skilled architect.(Trong tương lai, tớ sẽ học tại một trường đại học nổi tiếng và sẽ trở thành một kiến trúc sư lành nghề.)
  • I hope that I will travel to many different countries and will learn about many interesting cultures.(Tớ hy vọng tớ sẽ đi du lịch đến nhiều quốc gia khác nhau và sẽ tìm hiểu về nhiều nền văn hóa thú vị.)
  • I will work hard to achieve my goals of being a professional translator for international companies.(Tớ sẽ làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu trở thành phiên dịch viên chuyên nghiệp cho các công ty quốc tế.)
  • I will speak English very well so that I will be able to communicate with people from all over the world.(Tớ sẽ nói tiếng Anh thật giỏi để có thể giao tiếp với mọi người từ khắp nơi trên thế giới.)
  • I will be a kind teacher, and I will teach many students how to love and protect our beautiful nature.(Tớ sẽ là một giáo viên tốt bụng, và tớ sẽ dạy nhiều học sinh cách yêu thương và bảo vệ thiên nhiên tươi đẹp.)
  • I will create helpful applications for technology, and I will solve difficult problems for my community.(Tớ sẽ tạo ra những ứng dụng hữu ích cho công nghệ, và tớ sẽ giải quyết những vấn đề khó khăn cho cộng đồng của mình.)

2. Promises to Myself (Lời hứa với bản thân)
  • I promise that I won’t waste my time, and I won’t forget to exercise every single day.(Tớ hứa rằng tớ sẽ không lãng phí thời gian, và tớ sẽ không quên tập thể dục mỗi ngày.)
  • I promise that I won’t let small mistakes stop me from doing my best to reach my final success.(Tớ hứa rằng tớ sẽ không để những sai lầm nhỏ ngăn cản tớ làm tốt nhất để đạt được thành công cuối cùng.)
  • I promise that I won’t stop being a kind-hearted person, no matter how hard life becomes in the future.(Tớ hứa rằng tớ sẽ không ngừng làm một người tốt bụng, bất kể cuộc sống có trở nên khó khăn đến thế nào trong tương lai.)
  • I promise that I won’t ignore my health, and I won’t stay up late because I know sleep is very important.(Tớ hứa rằng tớ sẽ không phớt lờ sức khỏe của mình, và tớ sẽ không thức khuya vì tớ biết giấc ngủ rất quan trọng.)
  • I promise that I won’t be afraid of trying new things, and I won’t lose my passion for learning.(Tớ hứa rằng tớ sẽ không sợ thử những điều mới, và tớ sẽ không đánh mất niềm đam mê học hỏi.)
  • I promise that I won’t ever give up on my dreams, and I won’t let anything stop me from being happy.(Tớ hứa rằng tớ sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ, và tớ sẽ không để bất cứ điều gì ngăn cản tớ hạnh phúc.)

3. Final Message (Thông điệp cuối cùng)
  • I am very proud of who I am today, and I know that my future self will be even better and stronger!(Tớ rất tự hào về con người tớ hôm nay, và tớ biết phiên bản tương lai của tớ sẽ còn tốt hơn và mạnh mẽ hơn nữa!)
  • I have learned so much in this Level 1 course, and I am ready to keep up the good work for higher levels.(Tớ đã học được rất nhiều trong khóa học Level 1 này, và tớ đã sẵn sàng để tiếp tục giữ vững thành tích cho các cấp độ cao hơn.)
  • Life is an exciting journey, and I will always try my best to be a better person every single day.(Cuộc sống là một hành trình thú vị, và tớ sẽ luôn cố gắng hết sức để trở thành một người tốt hơn mỗi ngày.)
  • Thank you for always working hard; I believe that our future will be full of success and happiness.(Cảm ơn bản thân vì đã luôn làm việc chăm chỉ; tớ tin rằng tương lai của chúng ta sẽ tràn đầy thành công và hạnh phúc.)
  • I am so happy that I have completed this 30-day writing journey, and I feel much more confident now!(Tớ rất hạnh phúc vì đã hoàn thành hành trình viết 30 ngày này, và tớ cảm thấy tự tin hơn nhiều rồi!)
  • This is only the beginning, and I promise to always keep the dream alive in my heart forever.(Đây mới chỉ là sự khởi đầu, và tớ hứa sẽ luôn giữ ngọn lửa ước mơ trong tim mãi mãi.)

🎉 CHÚC MỪNG CON ĐÃ HOÀN THÀNH LEVEL 1! 🎉

Con đã viết được hơn 15 chủ đề tiếng Anh với hàng trăm câu văn khác nhau. Hãy ghép 3 phần này lại, trình bày thật đẹp trên một tờ giấy lớn hoặc một cuốn sổ. Đó chính là “Bản đồ thế giới của con”. Thầy/Cô rất tự hào về sự kiên trì của con!