Luyện viết tiếng Anh (Dành cho các bạn từ lớp 6 trở lên) – Level 1 – Ngày 6

Topic 3: Welcome to My New School – Day 6: My Favorite Subject

Chào con! Tiếp tục chuỗi ngày khám phá ngôi trường mới, chắc hẳn con đã được học qua rất nhiều môn học thú vị rồi phải không? Hôm nay, chúng mình sẽ cùng viết về một chủ đề siêu gần gũi: Môn học tớ yêu thích nhất (My Favorite Subject). Việc kể về môn học “tủ” không chỉ giúp con tự tin hơn mà còn là cách tuyệt vời để tìm ra những người bạn có chung sở thích đấy!

🌟 1. Từ Vựng & Collocations (Vocabulary)

Cùng nạp ngay những cụm từ “chuẩn không cần chỉnh” để đoạn văn nói về môn học của con thêm phần phong phú nhé:

Từ vựng / Cụm từ Phiên âm Ý nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa
Fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Cực kỳ hấp dẫn, thú vị (Hay hơn từ “Interesting”) I think Science is a very fascinating subject.
To be good at /tuː bi ɡʊd ət/ Giỏi về (môn gì/việc gì) I am quite good at Math and Physics.
To solve math problems /tuː sɒlv mæθ ˈprɒbləmz/ Giải bài tập toán I love using logic to solve difficult math problems.
To do experiments /tuː duː ɪkˈsperɪmənts/ Làm thí nghiệm We often do cool experiments in the Science lab.
To broaden my knowledge /tuː ˈbrɔːdn maɪ ˈnɒlɪdʒ/ Mở rộng kiến thức của tớ Reading books helps me broaden my knowledge.

📐 2. Mẫu Câu Thông Dụng (Sentence Patterns)

Dùng những cấu trúc dưới đây để đoạn văn của con đi đúng hướng và siêu mượt mà nhé:

  • Mẫu câu mở bài: Among all the subjects at school, my favorite one is… (Trong số tất cả các môn học ở trường, môn tớ thích nhất là…)
  • Mẫu câu nêu lý do: I love this subject because it is… and it helps me… (Tớ yêu môn học này vì nó… và nó giúp tớ…)
  • Mẫu câu nói về khả năng: I am quite good at… so I usually get high marks. (Tớ khá giỏi… nên tớ thường đạt điểm cao.)
  • Mẫu câu kết luận: I will study harder to… in the future. (Tớ sẽ học chăm chỉ hơn để… trong tương lai.)

📘 3. Đoạn Văn Mẫu (Model Paragraph)

Among all the subjects at school, my favorite one is English. I love this subject because it is very fascinating. Our English teacher is very funny and she always helps us to broaden our knowledge. I am quite good at remembering new words and speaking. Sometimes, I also watch English cartoons to improve my listening skills. I will study harder to speak English perfectly in the future.

Bản dịch tiếng Việt: Trong số tất cả các môn học ở trường, môn tớ thích nhất là Tiếng Anh. Tớ yêu môn học này vì nó rất hấp dẫn. Cô giáo dạy tiếng Anh của chúng tớ rất vui tính và cô luôn giúp chúng tớ mở rộng kiến thức. Tớ khá giỏi trong việc nhớ từ mới và nói. Thỉnh thoảng, tớ cũng xem hoạt hình tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe. Tớ sẽ học chăm chỉ hơn để nói tiếng Anh thật hoàn hảo trong tương lai.

🔍 4. Phân Tích Cấu Trúc & Ngân Hàng Ý Tưởng Thay Thế

Mỗi bạn lại có một môn “tủ” khác nhau (Toán, Văn, Thể dục, Mỹ thuật…). Hãy chọn ra những câu phù hợp nhất với môn học yêu thích của con từ 6 lựa chọn thay thế cho mỗi phần dưới đây nhé:

Topic Sentence (Câu mở đề – Giới thiệu môn học)
Câu mẫu: Among all the subjects at school, my favorite one is English.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • My absolute favorite subject at secondary school is definitely Math.(Môn học tớ cực kỳ yêu thích ở trường cấp 2 chắc chắn là môn Toán.)
  • I study many subjects, but the one I like the most is Literature.(Tớ học rất nhiều môn, nhưng môn tớ thích nhất là Ngữ Văn.)
  • If I have to choose my favorite subject, it would be Science.(Nếu phải chọn môn học yêu thích nhất, đó sẽ là môn Khoa học.)
  • I am really crazy about PE (Physical Education) because I love moving around.(Tớ thực sự phát cuồng vì môn Thể dục bởi vì tớ thích vận động.)
  • Art is always the subject that I look forward to the most every week.(Mỹ thuật luôn là môn học mà tớ mong chờ nhất mỗi tuần.)
  • Among all the classes, History is the most interesting subject to me.(Trong số tất cả các tiết học, Lịch sử là môn thú vị nhất đối với tớ.)

Supporting Sentence 1 (Thân bài – Cảm nhận chung / Lý do thích)
Câu mẫu: I love this subject because it is very fascinating.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • I enjoy it because working with numbers is very fun and challenging.(Tớ thích nó vì làm việc với các con số rất vui và đầy thử thách.)
  • I love this class because it lets me express my creativity freely.(Tớ yêu tiết học này vì nó cho phép tớ tự do thể hiện sự sáng tạo.)
  • This subject is amazing because it helps me understand the natural world.(Môn học này thật tuyệt vời vì nó giúp tớ hiểu về thế giới tự nhiên.)
  • I like it a lot because it teaches me how to write beautiful stories.(Tớ thích nó rất nhiều vì nó dạy tớ cách viết những câu chuyện hay.)
  • It is an exciting subject that helps me stay healthy and active.(Đó là một môn học thú vị giúp tớ duy trì sức khỏe và sự năng động.)
  • I love learning about the past events and famous heroes in this subject.(Tớ thích tìm hiểu về các sự kiện trong quá khứ và các vị anh hùng nổi tiếng trong môn học này.)

Supporting Sentence 2 (Thân bài – Hoạt động trong lớp hoặc ấn tượng về giáo viên)
Câu mẫu: Our English teacher is very funny and she always helps us to broaden our knowledge.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • In this class, we often do many cool experiments with water and light.(Trong lớp học này, chúng tớ thường làm nhiều thí nghiệm siêu ngầu với nước và ánh sáng.)
  • Our teacher is very patient and she shows us how to draw beautiful landscapes.(Cô giáo của chúng tớ rất kiên nhẫn và cô chỉ cho chúng tớ cách vẽ những bức phong cảnh đẹp.)
  • We usually play football or basketball in the big school yard during this class.(Chúng tớ thường chơi bóng đá hoặc bóng rổ ở sân trường lớn trong tiết học này.)
  • My Math teacher is very smart, and he teaches us easy ways to solve difficult problems.(Thầy dạy Toán của tớ rất thông minh, và thầy dạy chúng tớ những cách dễ dàng để giải bài toán khó.)
  • We often read interesting poems and discuss them together in groups.(Chúng tớ thường đọc những bài thơ thú vị và thảo luận cùng nhau theo nhóm.)
  • Our teacher tells us fascinating stories about ancient kings and queens.(Giáo viên của chúng tớ kể những câu chuyện hấp dẫn về các vị vua và hoàng hậu thời xưa.)

Supporting Sentence 3 (Thân bài – Khả năng và kết quả học tập)
Câu mẫu: I am quite good at remembering new words and speaking.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • I am quite good at calculating, so I always get an A+ in my tests.(Tớ khá giỏi tính toán, nên tớ luôn đạt điểm A+ trong các bài kiểm tra.)
  • I run very fast, so I often win running competitions in my class.(Tớ chạy rất nhanh, nên tớ thường chiến thắng các cuộc thi chạy trong lớp.)
  • I am good at mixing colors, and my pictures are always highly praised.(Tớ giỏi việc pha trộn màu sắc, và các bức tranh của tớ luôn được khen ngợi nhiều.)
  • I have a good memory, so I can remember historical dates very easily.(Tớ có trí nhớ tốt, nên tớ có thể nhớ các mốc thời gian lịch sử rất dễ dàng.)
  • I am quite good at writing long essays and expressing my deep feelings.(Tớ khá giỏi việc viết các bài văn dài và bày tỏ cảm xúc sâu sắc của mình.)
  • I always pay attention to the lessons, so I understand the scientific concepts well.(Tớ luôn chú ý vào bài giảng, nên tớ hiểu rõ các khái niệm khoa học.)

Supporting Sentence 4 (Thân bài – Hoạt động phụ / Cách tự học ở nhà)
Câu mẫu: Sometimes, I also watch English cartoons to improve my listening skills.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • At home, I often do extra exercises to make sure I don’t forget the formulas.(Ở nhà, tớ thường làm thêm bài tập để chắc chắn mình không quên các công thức.)
  • In my free time, I love watching science videos on YouTube to learn more.(Vào thời gian rảnh, tớ rất thích xem các video khoa học trên YouTube để học hỏi thêm.)
  • On weekends, I usually go to the park with my sketchbook to practice drawing.(Vào cuối tuần, tớ thường ra công viên cùng cuốn sổ phác thảo để luyện vẽ.)
  • Before going to bed, I always read my favorite novels to find new ideas.(Trước khi đi ngủ, tớ luôn đọc những cuốn tiểu thuyết yêu thích để tìm ý tưởng mới.)
  • After school, I usually play badminton with my friends to keep fit.(Sau giờ học, tớ thường chơi cầu lông với bạn bè để giữ dáng.)
  • Sometimes, my parents take me to the museum to see real historical objects.(Thỉnh thoảng, bố mẹ đưa tớ đến bảo tàng để xem các hiện vật lịch sử có thật.)

Concluding Sentence (Câu kết luận – Lời hứa hẹn / Mục tiêu tương lai)
Câu mẫu: I will study harder to speak English perfectly in the future.

Các lựa chọn thay thế cho con:

  • I will try my best to become a great scientist when I grow up.(Tớ sẽ cố gắng hết sức để trở thành một nhà khoa học vĩ đại khi lớn lên.)
  • I hope one day I can become a famous writer and publish my own books.(Tớ hy vọng một ngày nào đó có thể trở thành nhà văn nổi tiếng và xuất bản sách của riêng mình.)
  • I will keep studying hard so I can be an excellent math teacher.(Tớ sẽ tiếp tục học tập chăm chỉ để có thể làm một giáo viên toán xuất sắc.)
  • I wish to become a professional artist and have my own art exhibition.(Tớ ước mơ trở thành một họa sĩ chuyên nghiệp và có buổi triển lãm tranh của riêng mình.)
  • I will exercise every day to become a strong and healthy athlete.(Tớ sẽ tập thể dục mỗi ngày để trở thành một vận động viên mạnh mẽ và khỏe khoắn.)
  • In short, this subject is wonderful and I will always love it.(Nói tóm lại, môn học này rất tuyệt vời và tớ sẽ luôn yêu thích nó.)

🚀 5. Bài Tập Thực Hành (Action Step)

Bây giờ đến lượt con tỏa sáng! Con hãy hoàn thành sơ đồ nhỏ dưới đây, sau đó tự tay viết lại một đoạn văn hoàn chỉnh giới thiệu về môn học con yêu thích nhất nhé:

  • My favorite subject is: ……………………………..
  • I like it because: ……………………………..
  • In this class, we usually: ……………………………..
  • My goal for the future: I want to become a/an ……………………………..

Đừng quên sử dụng ít nhất 2 từ vựng mới học hôm nay nhé. Thầy/cô rất háo hức muốn biết con học giỏi môn gì nhất đấy! You are a star! ⭐