Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Small Talk 2.
/smɔːl tɔːk tuː/
Cuộc nói chuyện nhỏ 2.
Where do you come from?
/weə duː jʊ kʌm frɒm/
Bạn từ đâu đến?
From Basel.
/frɒm bæzl/
Từ Basel.
Basel is in Switzerland.
/bæzl ɪz ɪn ˈswɪtsələnd/
Basel ở bên Thụy Sĩ.
May I introduce Mr. Miller?
/meɪ aɪ ˌɪntrəˈdjuːs ˈmɪstər ˈmɪlə/
Tôi xin giới thiệu với bạn ông Miller.
He is a foreigner.
/hiː ɪz ə ˈfɒrɪnə/
Ông ấy là người ngoại quốc.
He speaks several languages.
/hiː spiːks ˈsevrəl ˈlæŋgwɪʤɪz/
Ông ấy nói được nhiều ngôn ngữ.
Are you here for the first time?
/ə jʊ hɪə fə ðə fɜːst taɪm/
Bạn tới đây lần đầu à?
No, I was here once last year.
/nəʊ aɪ wəz hɪə wʌns lɑːst jɪə/
Không, tôi năm ngoái đã ở đây rồi.
Only for a week, though.
/ˈəʊnlɪ fər ə wiːk ðəʊ/
Nhưng chỉ có một tuần thôi.
How do you like it here?
/haʊ duː jʊ laɪk ɪt hɪə/
Bạn có thích ở đây không?
A lot. The people are nice.
/ə lɒt ðə ˈpiːpl ə naɪs/
Rất thích. Mọi người rất là dễ mến.
And I like the scenery, too.
/ənd aɪ laɪk ðə ˈsiːnərɪ tuː/
Và tôi cũng thích quang cảnh ở đây.
What is your profession?
/wɒt ɪz jə prəˈfeʃən/
Bạn làm nghề gì vậy?
I am a translator.
/aɪ æm ə trænsˈleɪtə/
Tôi là phiên dịch.
I translate books.
/aɪ trænsˈleɪt bʊks/
Tôi dịch sách.
Are you alone here?
/ə jʊ əˈləʊn hɪə/
Bạn ở đây một mình à?
No, my wife / my husband is also here.
/nəʊ maɪ waɪf maɪ ˈhʌzbənd ɪz ˈɔːlsəʊ hɪə/
Không, vợ / chồng tôi cũng ở đây.
And those are my two children.
/ənd ðəʊz ə maɪ tuː ˈʧɪldrən/
Và đó là hai đứa con tôi.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2