Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Learning foreign languages.
/ˈlɜːnɪŋ ˈfɒrɪn ˈlæŋgwɪʤɪz/
Học ngôn ngữ.
Where did you learn Spanish?
/weə dɪd jʊ lɜːn ˈspænɪʃ/
Bạn học tiếng Tây Ban Nha ở đâu vậy?
Can you also speak Portuguese?
/kæn jʊ ˈɔːlsəʊ spiːk ˌpɔːtjʊˈgiːz/
Bạn có biết cả tiếng Bồ Đào Nha không?
Yes, and I also speak some Italian.
/jes ənd aɪ ˈɔːlsəʊ spiːk sʌm ɪˈtæljən/
Có, và tôi cũng biết một chút tiếng Ý.
I think you speak very well.
/aɪ θɪŋk jʊ spiːk ˈverɪ wel/
Tôi thấy bạn nói rất là giỏi.
The languages are quite similar.
/ðə ˈlæŋgwɪʤɪz ə kwaɪt ˈsɪmɪlə/
Các ngôn ngữ đó khá là giống nhau.
I can understand them well.
/aɪ kæn ˌʌndəˈstænd ðəm wel/
Tôi hiểu những ngôn ngữ đó tốt.
But speaking and writing is difficult.
/bʌt ˈspiːkɪŋ ənd ˈraɪtɪŋ ɪz ˈdɪfɪkəlt/
Nhưng nói và viết thì khó.
I still make many mistakes.
/aɪ stɪl meɪk ˈmenɪ mɪsˈteɪks/
Tôi vẫn có nhiều lỗi lắm.
Please correct me each time.
/pliːz kəˈrekt miː iːʧ taɪm/
Bạn hãy làm ơn luôn sửa cho tôi.
Your pronunciation is very good.
/jə prəˌnʌnsɪˈeɪʃən ɪz ˈverɪ gʊd/
Cách phát âm của bạn rất tốt.
You only have a slight accent.
/jʊ ˈəʊnlɪ həv ə slaɪt ˈæksənt/
Bạn nói hơi pha tiếng địa phương.
One can tell where you come from.
/wʌn kæn tel weə jʊ kʌm frɒm/
Người ta biết bạn từ đâu đến.
What is your mother tongue?
/wɒt ɪz jə ˈmʌðə tʌŋ/
Tiếng mẹ đẻ của bạn là gì?
Are you taking a language course?
/ə jʊ ˈteɪkɪŋ ə ˈlæŋgwɪʤ kɔːs/
Bạn có tham gia một khóa học ngoại ngữ không?
Which textbook are you using?
/wɪʧ ˈtekstbʊk ə jʊ ˈjuːzɪŋ/
Bạn dùng sách giáo khoa nào?
I don’t remember the name right now.
/aɪ dəʊnt rɪˈmembə ðə neɪm raɪt naʊ/
Bây giờ tôi không biết cái đó gọi là gì.
The title is not coming to me.
/ðə ˈtaɪtl ɪz nɒt ˈkʌmɪŋ tə miː/
Tôi không nhớ ra tên.
I’ve forgotten it.
/aɪv fəˈgɒtn ɪt/
Tôi đã quên cái đó mất rồi.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2