Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
Appointment.
/əˈpɔɪntmənt/
Cuộc hẹn.
Did you miss the bus?
/dɪd jʊ mɪs ðə bʌs/
Bạn bị nhỡ xe buýt rồi à?
I waited for you for half an hour.
/aɪ ˈweɪtɪd fə jʊ fə hɑːf ən ˈaʊə/
Tôi đã đợi bạn nửa tiếng rồi.
Don’t you have a mobile with you?
/dəʊnt jʊ həv ə ˈməʊbaɪl wɪð jʊ/
Bạn không mang theo điện thoại di động sao?
Be punctual next time!
/biː ˈpʌŋktjʊəl nekst taɪm/
Lần sau hãy đến đúng giờ nhé!
Take a taxi next time!
/teɪk ə ˈtæksɪ nekst taɪm/
Lần sau đi xe tắc xi nhé!
Take an umbrella with you next time!
/teɪk ən ʌmˈbrelə wɪð jʊ nekst taɪm/
Lần sau nhớ mang theo một cái ô / dù!
I have the day off tomorrow.
/aɪ həv ðə deɪ ɒf təˈmɒrəʊ/
Ngày mai tôi được nghỉ.
Shall we meet tomorrow?
/ʃəl wi miːt təˈmɒrəʊ/
Ngày mai chúng ta có gặp nhau không?
I’m sorry, I can’t make it tomorrow.
/aɪm ˈsɒrɪ aɪ kɑːnt meɪk ɪt təˈmɒrəʊ/
Xin lỗi nhé, ngày mai tôi không rảnh rỗi.
Do you already have plans for this weekend?
/duː jʊ ɔːlˈredɪ həv plænz fə ðɪs ˈwiːkˈend/
Cuối tuần này bạn có dự định gì chưa?
Or do you already have an appointment?
/ə duː jʊ ɔːlˈredɪ həv ən əˈpɔɪntmənt/
Hay bạn đã có hẹn rồi?
I suggest that we meet on the weekend.
/aɪ səˈʤest ðæt wi miːt ɒn ðə ˈwiːkˈend/
Tôi đề nghị, chúng ta gặp nhau vào cuối tuần.
Shall we have a picnic?
/ʃəl wi həv ə ˈpɪknɪk/
Chúng ta đi dã ngoại không?
Shall we go to the beach?
/ʃəl wi gəʊ tə ðə biːʧ/
Chúng ta ra bờ biển không?
Shall we go to the mountains?
/ʃəl wi gəʊ tə ðə ˈmaʊntɪnz/
Chúng ta đi lên núi không?
I will pick you up at the office.
/aɪ wɪl pɪk jʊ ʌp ət ðiː ˈɒfɪs/
Tôi đón bạn ở văn phòng nhé.
I will pick you up at home.
/aɪ wɪl pɪk jʊ ʌp ət həʊm/
Tôi đón bạn ở nhà.
I will pick you up at the bus stop.
/aɪ wɪl pɪk jʊ ʌp ət ðə bʌs stɒp/
Tôi đón bạn ở bến / trạm xe buýt.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2