Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
In the city.
/ɪn ðə ˈsɪtɪ/
Ở trong thành phố.
I would like to go to the station.
/aɪ wʊd laɪk tə gəʊ tə ðə ˈsteɪʃən/
Tôi muốn đến nhà ga.
I would like to go to the airport.
/aɪ wʊd laɪk tə gəʊ tə ðiː ˈeəpɔːt/
Tôi muốn đến sân bay.
I would like to go to the city centre.
/aɪ wʊd laɪk tə gəʊ tə ðə ˈsɪtɪ ˈsentə/
Tôi muốn vào trung tâm.
How do I get to the station?
/haʊ duː aɪ get tə ðə ˈsteɪʃən/
Tôi đến nhà ga như thế nào?
How do I get to the airport?
/haʊ duː aɪ get tə ðiː ˈeəpɔːt/
Tôi đến phi trường như thế nào?
How do I get to the city centre?
/haʊ duː aɪ get tə ðə ˈsɪtɪ ˈsentə/
Tôi vào trung tâm thành phố như thế nào?
I need a taxi.
/aɪ niːd ə ˈtæksɪ/
Tôi cần một chiếc xe tắc xi.
I need a city map.
/aɪ niːd ə ˈsɪtɪ mæp/
Tôi cần một cái bản đồ thành phố.
I need a hotel.
/aɪ niːd ə həʊˈtel/
Tôi cần một khách sạn.
I would like to rent a car.
/aɪ wʊd laɪk tə rent ə kɑː/
Tôi muốn thuê một chiếc xe hơi.
Here is my credit card.
/hɪə ɪz maɪ ˈkredɪt kɑːd/
Đây là thẻ tín dụng của tôi.
Here is my licence.
/hɪə ɪz maɪ ˈlaɪsəns/
Đây là bằng lái xe của tôi.
What is there to see in the city?
/wɒt ɪz ðeə tə siː ɪn ðə ˈsɪtɪ/
Trong thành phố có gì để xem không?
Go to the old city.
/gəʊ tə ðiː əʊld ˈsɪtɪ/
Bạn hãy đi vào khu phố cổ.
Go on a city tour.
/gəʊ ɒn ə ˈsɪtɪ tʊə/
Bạn hãy đi một chuyến vòng quanh thành phố.
Go to the harbour.
/gəʊ tə ðə ˈhɑːbə/
Bạn hãy đi ra bến cảng.
Go on a harbour tour.
/gəʊ ɒn ə ˈhɑːbə tʊə/
Bạn hãy đi quanh bến cảng.
Are there any other places of interest?
/ə ðeə ˈenɪ ˈʌðə ˈpleɪsɪz əv ˈɪntrɪst/
Ngoài ra còn có cảnh đẹp nào nữa không?
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2