Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
In nature.
/ɪn ˈneɪʧə/
Trong thiên nhiên.
Do you see the tower there?
/duː jʊ siː ðə ˈtaʊə ðeə/
Bạn có thấy tháp ở đó không?
Do you see the mountain there?
/duː jʊ siː ðə ˈmaʊntɪn ðeə/
Bạn có thấy núi ở đó không?
Do you see the village there?
/duː jʊ siː ðə ˈvɪlɪʤ ðeə/
Bạn có thấy làng ở đó không?
Do you see the river there?
/duː jʊ siː ðə ˈrɪvə ðeə/
Bạn có thấy con sông ở đó không?
Do you see the bridge there?
/duː jʊ siː ðə brɪʤ ðeə/
Bạn có thấy cái cầu ở đó không?
Do you see the lake there?
/duː jʊ siː ðə leɪk ðeə/
Bạn có thấy hồ ở đó không?
I like that bird.
/aɪ laɪk ðæt bɜːd/
Tôi thích con chim kia.
I like that tree.
/aɪ laɪk ðæt triː/
Tôi thích cây kia.
I like this stone.
/aɪ laɪk ðɪs stəʊn/
Tôi thích đá này.
I like that park.
/aɪ laɪk ðæt pɑːk/
Tôi thích công viên này.
I like that garden.
/aɪ laɪk ðæt ˈgɑːdn/
Tôi thích vườn hoa kia.
I like this flower.
/aɪ laɪk ðɪs ˈflaʊə/
Tôi thích bông hoa này.
I find that pretty.
/aɪ faɪnd ðæt ˈprɪtɪ/
Tôi thấy cái đó đẹp.
I find that interesting.
/aɪ faɪnd ðæt ˈɪntrɪstɪŋ/
Tôi thấy cái này hay.
I find that gorgeous.
/aɪ faɪnd ðæt ˈgɔːʤəs/
Tôi thấy cái này tuyệt đẹp.
I find that ugly.
/aɪ faɪnd ðæt ˈʌglɪ/
Tôi thấy cái đó xấu.
I find that boring.
/aɪ faɪnd ðæt ˈbɔːrɪŋ/
Tôi thấy cái đó chán.
I find that terrible.
/aɪ faɪnd ðæt ˈterəbl/
Tôi thấy cái này khủng khiếp.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2