Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
In the hotel – Arrival.
/ɪn ðə həʊˈtel əˈraɪvəl/
Ở khách sạn – Sự tới nơi.
Do you have a vacant room?
/duː jʊ həv ə ˈveɪkənt ruːm/
Bạn có một phòng trống không?
I have booked a room.
/aɪ həv bʊkt ə ruːm/
Tôi đã đặt trước một phòng.
My name is Miller.
/maɪ neɪm ɪz ˈmɪlə/
Tên của tôi là Miller.
I need a single room.
/aɪ niːd ə ˈsɪŋgl ruːm/
Tôi cần một phòng đơn.
I need a double room.
/aɪ niːd ə ˈdʌbl ruːm/
Tôi cần một phòng đôi.
What does the room cost per night?
/wɒt dʌz ðə ruːm kɒst pɜː naɪt/
Giá phòng bao nhiêu tiền một đêm?
I would like a room with a bathroom.
/aɪ wʊd laɪk ə ruːm wɪð ə ˈbɑːθrʊm/
Tôi muốn một phòng với buồng tắm.
I would like a room with a shower.
/aɪ wʊd laɪk ə ruːm wɪð ə ˈʃaʊə/
Tôi muốn một phòng với vòi tắm hoa sen.
Can I see the room?
/kæn aɪ siː ðə ruːm/
Cho tôi xem phòng được không?
Is there a garage here?
/ɪz ðeə ə ˈgærɑːʒ hɪə/
Ở đây có ga ra để xe không?
Is there a safe here?
/ɪz ðeə ə seɪf hɪə/
Ở đây có tủ khóa an toàn không?
Is there a fax machine here?
/ɪz ðeə ə fæks məˈʃiːn hɪə/
Ở đây có máy fax không?
Fine, I’ll take the room.
/faɪn aɪl teɪk ðə ruːm/
Tốt, tôi lấy căn phòng này.
Here are the keys.
/hɪə ə ðə kiːz/
Đây là các chìa khóa.
Here is my luggage.
/hɪə ɪz maɪ ˈlʌgɪʤ/
Đây là hành lý của tôi.
What time do you serve breakfast?
/wɒt taɪm duː jʊ sɜːv ˈbrekfəst/
Mấy giờ có bữa ăn sáng / điểm tâm?
What time do you serve lunch?
/wɒt taɪm duː jʊ sɜːv lʌnʧ/
Mấy giờ có bữa ăn trưa?
What time do you serve dinner?
/wɒt taɪm duː jʊ sɜːv ˈdɪnə/
Mấy giờ có bữa cơm chiều?
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2