Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
In the hotel – Complaints.
/ɪn ðə həʊˈtel kəmˈpleɪnts/
Ở khách sạn – Sự than phiền.
The shower isn’t working.
/ðə ˈʃaʊə ˈɪznt ˈwɜːkɪŋ/
Vòi hoa sen không dùng được.
There is no warm water.
/ðeə ɪz nəʊ wɔːm ˈwɔːtə/
Không có nước nóng.
Can you get it repaired?
/kæn jʊ get ɪt rɪˈpeəd/
Bạn có thể gọi người đến để sửa không?
There is no telephone in the room.
/ðeə ɪz nəʊ ˈtelɪfəʊn ɪn ðə ruːm/
Ở trong phòng không có điện thoại.
There is no TV in the room.
/ðeə ɪz nəʊ ˌtiːˈviː ɪn ðə ruːm/
Ở trong phòng không có vô tuyến.
The room has no balcony.
/ðə ruːm həz nəʊ ˈbælkənɪ/
Phòng không có ban công.
The room is too noisy.
/ðə ruːm ɪz tuː ˈnɔɪzɪ/
Căn phòng ồn quá.
The room is too small.
/ðə ruːm ɪz tuː smɔːl/
Căn phòng nhỏ quá.
The room is too dark.
/ðə ruːm ɪz tuː dɑːk/
Căn phòng tối quá.
The heater isn’t working.
/ðə ˈhiːtə ˈɪznt ˈwɜːkɪŋ/
Lò sưởi không dùng được.
The air-conditioning isn’t working.
/ðiː ˈeəkənˌdɪʃənɪŋ ˈɪznt ˈwɜːkɪŋ/
Máy điều hòa không dùng được.
The TV isn’t working.
/ðə ˌtiːˈviː ˈɪznt ˈwɜːkɪŋ/
Tivi hư rồi.
I don’t like that.
/aɪ dəʊnt laɪk ðæt/
Tôi không thích cái này.
That’s too expensive.
/ðæts tuː ɪksˈpensɪv/
Cái này đắt quá.
Do you have anything cheaper?
/duː jʊ həv ˈenɪθɪŋ ˈʧiːpə/
Bạn có gì rẻ hơn không?
Is there a youth hostel nearby?
/ɪz ðeə ə juːθ ˈhɒstəl ˈnɪəbaɪ/
Ở gần đây có nhà nghỉ cho thanh niên không?
Is there a bed and breakfast nearby?
/ɪz ðeə ə bed ənd ˈbrekfəst ˈnɪəbaɪ/
Ở gần đây có nhà trọ không?
Is there a restaurant nearby?
/ɪz ðeə ə ˈrestərɔːŋ ˈnɪəbaɪ/
Ở gần đây có quán ăn không?
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2