Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
At the restaurant 1.
/ət ðə ˈrestərɔːŋ wʌn/
Ở trong quán ăn 1.
Is this table taken?
/ɪz ðɪs ˈteɪbl ˈteɪkən/
Bàn này còn trống không?
I would like the menu, please.
/aɪ wʊd laɪk ðə ˈmenjuː pliːz/
Tôi muốn xin tờ thực đơn.
What would you recommend?
/wɒt wʊd jʊ ˌrekəˈmend/
Bạn có thể giới thiệu cho tôi món gì?
I’d like a beer.
/aɪd laɪk ə bɪə/
Tôi muốn một ly bia.
I’d like a mineral water.
/aɪd laɪk ə ˈmɪnərəl ˈwɔːtə/
Tôi muốn một ly nước khoáng.
I’d like an orange juice.
/aɪd laɪk ən ˈɒrɪnʤ ʤuːs/
Tôi muốn một ly nước cam.
I’d like a coffee.
/aɪd laɪk ə ˈkɒfɪ/
Tôi muốn một ly cà phê.
I’d like a coffee with milk.
/aɪd laɪk ə ˈkɒfɪ wɪð mɪlk/
Tôi muốn một ly cà phê với sữa.
With sugar, please.
/wɪð ˈʃʊgə pliːz/
Xin đường ạ!
I’d like a tea.
/aɪd laɪk ə tiː/
Tôi muốn một ly trà.
I’d like a tea with lemon.
/aɪd laɪk ə tiː wɪð ˈlemən/
Tôi muốn một ly trà với chanh.
I’d like a tea with milk.
/aɪd laɪk ə tiː wɪð mɪlk/
Tôi muốn một ly trà với sữa.
Do you have cigarettes?
/duː jʊ həv ˌsɪgəˈrets/
Bạn có thuốc lá không?
Do you have an ashtray?
/duː jʊ həv ən ˈæʃtreɪ/
Bạn có gạt tàn không?
Do you have a light?
/duː jʊ həv ə laɪt/
Bạn có bật lửa không?
I’m missing a fork.
/aɪm ˈmɪsɪŋ ə fɔːk/
Tôi cần cái nĩa.
I’m missing a knife.
/aɪm ˈmɪsɪŋ ə naɪf/
Tôi cần con dao.
I’m missing a spoon.
/aɪm ˈmɪsɪŋ ə spuːn/
Tôi cần cái muỗng.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2