Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2
At the restaurant 2.
/ət ðə ˈrestərɔːŋ tuː/
Ở trong quán ăn 2.
An apple juice, please.
/ən ˈæpl ʤuːs pliːz/
Một ly nước táo ạ!
A lemonade, please.
/ə ˌleməˈneɪd pliːz/
Một ly nước chanh ạ!
A tomato juice, please.
/ə təˈmɑːtəʊ ʤuːs pliːz/
Một ly nước cà chua ạ!
I’d like a glass of red wine.
/aɪd laɪk ə glɑːs əv red waɪn/
Tôi muốn một ly rượu vang đỏ.
I’d like a glass of white wine.
/aɪd laɪk ə glɑːs əv waɪt waɪn/
Tôi muốn một ly rượu vang trắng.
I’d like a bottle of champagne.
/aɪd laɪk ə ˈbɒtl əv ʃæmˈpeɪn/
Tôi muốn một chai rượu sâm banh.
Do you like fish?
/duː jʊ laɪk fɪʃ/
Bạn có thích cá không?
Do you like beef?
/duː jʊ laɪk biːf/
Bạn có thích thịt bò không?
Do you like pork?
/duː jʊ laɪk pɔːk/
Bạn có thích thịt heo không?
I’d like something without meat.
/aɪd laɪk ˈsʌmθɪŋ wɪˈðaʊt miːt/
Tôi muốn món gì không có thịt.
I’d like some mixed vegetables.
/aɪd laɪk sʌm mɪkst ˈveʤɪtəblz/
Tôi muốn một đĩa rau.
I’d like something that won’t take much time.
/aɪd laɪk ˈsʌmθɪŋ ðæt wəʊnt teɪk mʌʧ taɪm/
Tôi muốn món gì mà không cần lâu.
Would you like that with rice?
/wʊd jʊ laɪk ðæt wɪð raɪs/
Bạn có muốn món đó với cơm không?
Would you like that with pasta?
/wʊd jʊ laɪk ðæt wɪð ˈpæstə/
Bạn có muốn món đó với mì không?
Would you like that with potatoes?
/wʊd jʊ laɪk ðæt wɪð pəˈteɪtəʊz/
Bạn có muốn món đó với khoai tây không?
That doesn’t taste good.
/ðæt dʌznt teɪst gʊd/
Tôi không thích món đó.
The food is cold.
/ðə fuːd ɪz kəʊld/
Thức ăn nguội rồi.
I didn’t order this.
/aɪ dɪdnt ˈɔːdə ðɪs/
Tôi đã không gọi món đó.
Chọn tập: Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 01 – People Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 02 – Family Members Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 03 – Getting to know others Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 04 – At School Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 05 – Countries and Languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 06 – Reading and writing Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 07 – Numbers Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 08 – The Time Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 09 – Days of the week Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 10 – Yesterday – today – tomorrow Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 11 – Months Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 12 – Beverages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 13 – Activities Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 14 – Colors Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 15 – Fruits and food Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 16 – Seasons and Weather Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 17 – Around the house Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 18 – House cleaning Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 19 – In the kitchen Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 20 – Small Talk 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 21 – Small Talk 2 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 22 – Small Talk 3 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 23 – Learning foreign languages Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 24 – Appointment Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 25 – In the city Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 26 – In nature Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 27 – In the hotel – Arrival Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 28 – In the hotel – Complaints Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 29 – At the restaurant 1 Nhóm từ và Thành ngữ tiếng Anh – 30 – At the restaurant 2