English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Comparison with Pronouns (So sánh với đại từ)

Translate:
×

Ngữ pháp: So sánh với Đại từ

Sau từ so sánh “THAN” (hơn) hoặc “AS” (bằng), chúng ta không dùng đại từ nhân xưng chủ ngữ (I, She, He…). Thay vào đó, ta phải chọn đúng loại đại từ dựa vào đối tượng đang được so sánh.

1. Trường hợp 1: So sánh Người với Người

Khi so sánh chủ ngữ (người này) với một người khác, ta dùng Đại từ Tân ngữ (Object Pronouns).

S + V + so sánh hơn + THAN + Đại từ Tân ngữ

(Me, You, Him, Her, Us, Them)
Chủ ngữ Đại từ Tân ngữ (sau “Than”) Ví dụ trong bài
I Me She’s younger than me.
He Him She is more serious than him.
She Her He is more popular than her.
We Us She’s luckier than us.
They Them This professor is stricter than them.

2. Trường hợp 2: So sánh Vật/Sở hữu (Của tôi vs Của bạn)

Khi so sánh vật thuộc sở hữu của người này với vật của người kia (Ví dụ: Váy của tôi đẹp hơn [váy] của cô ấy), ta dùng Đại từ Sở hữu (Possessive Pronouns) để tránh lặp lại danh từ.

S (Vật) + V + so sánh hơn + THAN + Đại từ Sở hữu

(Mine, Yours, His, Hers, Ours, Theirs)
  • This dress is more beautiful than hers. (= her dress)
  • His knowledge level is higher than mine. (= my level)
  • Your firm is more profitable than theirs. (= their firm)
  • Your laptop is more expensive than ours. (= our laptop)

🔥 Ghi chú: Mẹo làm bài nhanh

Để chọn đáp án đúng trong 3 giây, hãy nhìn vào Chủ ngữ ở đầu câu:

1. Nếu Chủ ngữ là CON NGƯỜI (She, He, Maria…)
→ So sánh người với người → Chọn Tân ngữ (Me, Him, Her, Us…).
She is younger than… → Chọn me. (Sai: mine/my)
2. Nếu Chủ ngữ là ĐỒ VẬT / SỰ VIỆC (Dress, Phone, Strategy…)
→ So sánh vật này với vật kia → Chọn Đại từ Sở hữu (Mine, Yours, Hers, Ours…).
This dress is better than… → Chọn hers. (Sai: her/she)
His strategy is better than… → Chọn yours. (Sai: you)
3. Bẫy: Sở hữu cách (His)
Từ His vừa là tính từ sở hữu (his car), vừa là đại từ sở hữu (it is his).
Tuy nhiên, trong bài tập này, dữ liệu chủ yếu tập trung vào phân biệt HimHis.
– So sánh người: Than him.
– So sánh vật: Than his (ít gặp trong bài này nhưng cần lưu ý).


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Comparison with Pronouns (So sánh với đại từ)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 30 câu hỏi (từ 2021 đến 2050) chủ đề Comparison with Pronouns (So sánh với đại từ) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.