English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Câu Điều kiện Loại 2 (Conditional Type 2)

Câu điều kiện Loại 2 dùng để diễn tả những giả định không có thật ở hiện tại hoặc tương lai (trái ngược với thực tế). Ví dụ: “Nếu tôi là tỷ phú…” (thực tế tôi không phải).

1. Công thức (Formula)

IF + S + V (Quá khứ đơn), S + WOULD / COULD + V (nguyên mẫu)
Mệnh đề IF (Giả định) Mệnh đề Chính (Kết quả) Ví dụ trong bài
Quá khứ đơn
(V2 / ed / Didn’t + V)
WOULD / COULD + V0 – If he understood it, he would do it.
– If I had money, I could buy things.

2. Quy tắc đặc biệt: “To Be” luôn là WERE

Trong câu điều kiện Loại 2, động từ “To Be” luôn được chia là WERE cho tất cả các ngôi (I, He, She, It…). Dùng “Was” không sai về ngữ pháp giao tiếp nhưng trong bài thi trang trọng thì “Were” là đáp án chuẩn.

If I / He / She / It + WERE…
  • If I were you, I wouldn’t do that. (Nếu tôi là bạn)
  • If he were here, we could solve this.
  • If her business were successful…

3. Phân biệt Loại 1 và Loại 2

Để làm đúng bài trắc nghiệm hỗn hợp, bạn cần nhìn vào động từ ở mệnh đề còn lại để xác định loại câu.

Dấu hiệu nhận biết Loại câu Thì cần chia
Mệnh đề chính có WILL / WON’T Loại 1 (Có thật) Mệnh đề IF chia Hiện tại đơn
(If it rains, we will stay…)
Mệnh đề chính có WOULD / COULD Loại 2 (Không thật) Mệnh đề IF chia Quá khứ đơn
(If I knew, I would tell…)

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Hãy cẩn thận với những động từ bất quy tắc và các câu hỗn hợp trong bài:

1. Động từ “Cost” (Bất quy tắc)
Quá khứ của Cost vẫn là Cost (Cost – Cost – Cost).
If the phone cost more, I wouldn’t buy it.
(Ở đây “cost” là quá khứ vì đi với wouldn’t. Nếu là hiện tại, ngôi thứ 3 số ít phải là “costs”).
2. Động từ “Had” (Quá khứ của Have)
If I had 2 million euros… (Nếu tôi có – Loại 2).
Đừng nhầm với quá khứ hoàn thành (Had had) của loại 3.
3. Kiểm tra chéo (Cross-check)
– Thấy would be → Chọn were (If she were here).
– Thấy will be → Chọn is/are (If the weather is fine).


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 70 câu hỏi (từ 1131 đến 1200) chủ đề Conditional Type 2 (Câu điều kiện loại 2) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.