English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Have / Has / Have got / Has got (Cấu trúc sở hữu)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Cấu trúc Sở hữu: Have / Has & Have got / Has got

Để diễn tả ý nghĩa “sở hữu” (có cái gì, có mối quan hệ gì, có bệnh gì…), chúng ta có 2 cách dùng phổ biến. Về mặt ý nghĩa chúng giống nhau, nhưng ngữ pháp (đặc biệt là câu phủ định và nghi vấn) thì hoàn toàn khác biệt.

1. Thể Khẳng định (Affirmative)

Chia theo chủ ngữ Số ít hoặc Số nhiều.

Chủ ngữ Cách 1: Dùng HAVE Cách 2: Dùng HAVE GOT
I / You / We / They
(Danh từ số nhiều)
have have got
He / She / It
(Danh từ số ít)
has has got
Ví dụ:

  • I have a motorcycle. = I have got a motorcycle.
  • She has a unique opportunity. = She has got a unique opportunity.
  • John has three daughters.
  • The stories have got a strange end.

2. Thể Phủ định (Negative)

Đây là phần quan trọng nhất để phân biệt hai cấu trúc này.

A. Với động từ “Have / Has” (Dùng trợ động từ)

S + don’t / doesn’t + HAVE …

(Lưu ý: Đã dùng don’t/doesn’t thì động từ phải đưa về nguyên mẫu là have).
  • This bicycle doesn’t have an owner. (Sai: doesn’t has)
  • They don’t have many fans.

B. Với cấu trúc “Have got / Has got” (Thêm not)

S + haven’t / hasn’t + GOT …
  • He hasn’t got any ideas.
  • We haven’t got such a great teacher.

3. Thể Nghi vấn (Questions)

A. Với động từ “Have / Has”

Mượn trợ động từ Do / Does đảo lên đầu câu.

Do / Does + S + HAVE …?
  • Do you have any questions?
  • Does she have poor speaking skills?

B. Với cấu trúc “Have got / Has got”

Đảo Have / Has lên đầu câu, giữ chữ got ở sau chủ ngữ.

Have / Has + S + GOT …?
  • Have you got a husband?
  • Has he got a girlfriend?

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Hãy chú ý các “bẫy” ngữ pháp thường gặp trong bài thi:

1. Lỗi “Doesn’t has” (Tuyệt đối tránh)
Rất nhiều bạn thấy chủ ngữ số ít (She/He/It) liền chọn doesn’t has. Đây là sai lầm nghiêm trọng.
She doesn’t have funny videos. (ĐÚNG)
She doesn’t has… (SAI)
2. Nhận biết qua “Đầu xuôi đuôi lọt” trong câu hỏi
– Nếu đầu câu là Has/Have → Tìm đáp án có got.
  Has the college got a good reputation?
– Nếu đầu câu là Do/Does → Tìm đáp án là have (nguyên mẫu).
  Does this food have healthy ingredients?
3. Chủ ngữ tập hợp & Đại từ bất định
Most people (Hầu hết mọi người): Số nhiều → Dùng don’t have / have.
Everyone / Everybody (Mọi người): Số ít → Dùng doesn’t have / has.
The police (Cảnh sát): Số nhiều → Dùng have.


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Have / Has / Have got / Has got (Cấu trúc sở hữu)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 60 câu hỏi (từ 671 đến 730) chủ đề Have / Has / Have got / Has got (Cấu trúc sở hữu) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.