English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Make vs Do

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Phân biệt: Make & Do (Collocations)

Trong tiếng Anh, cả “Make” và “Do” đều có nghĩa là “làm”, nhưng cách sử dụng của chúng phụ thuộc vào danh từ đi theo sau. Không có quy tắc tuyệt đối, nhưng có thể nhóm chúng theo tư duy logic dưới đây.

1. Dùng DO (Thực hiện hành động)

DO thường dùng cho:

  • Các công việc, nhiệm vụ, bổn phận (Work/Jobs).
  • Các hành động chung chung không tạo ra vật phẩm mới.
  • Các hành động mang tính tốt/xấu (Good/Bad).

A. Công việc nhà & Mua sắm (Housework)

  • Do housework: Làm việc nhà.
  • Do the shopping: Đi mua sắm.
  • Do the gardening: Làm vườn.
  • Do the dishes: Rửa bát đĩa.

B. Công việc & Nghiên cứu (Work & Study)

  • Do a job: Làm một công việc.
  • Do business: Làm ăn, kinh doanh.
  • Do research: Nghiên cứu.
  • Do exercises: Tập thể dục / Làm bài tập.

C. Hành động Tốt / Xấu / Nỗ lực

  • Do (one’s) best: Cố gắng hết sức.
  • Do a favour: Làm giúp một ân huệ (giúp đỡ).
  • Do harm: Gây hại.
  • Do damage: Gây thiệt hại.

2. Dùng MAKE (Tạo ra / Sản xuất)

MAKE thường dùng cho:

  • Tạo ra, sản xuất ra một cái gì đó mới (Product/Creation).
  • Đưa ra quyết định, kế hoạch.
  • Giao tiếp, âm thanh, mối quan hệ.

A. Kế hoạch & Quyết định (Plans & Decisions)

  • Make a decision: Ra quyết định.
  • Make a choice: Đưa ra lựa chọn.
  • Make an appointment: Đặt lịch hẹn.
  • Make an attempt: Nỗ lực / Thử làm gì.
  • Make a mistake: Phạm lỗi.

B. Giao tiếp & Âm thanh (Speaking & Sounds)

  • Make a speech: Phát biểu.
  • Make a presentation: Thuyết trình.
  • Make a comment: Đưa ra bình luận.
  • Make a call: Gọi điện thoại.
  • Make an offer: Đưa ra đề nghị.
  • Make noise: Làm ồn.

C. Đời sống thường ngày

  • Make money: Kiếm tiền.
  • Make friends: Kết bạn.
  • Make breakfast / dinner: Nấu bữa sáng / tối.

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Đây là những cụm từ “bẫy” mà người học thường chọn sai theo thói quen dịch từ tiếng Việt:

1. Gây hại / Gây thiệt hại → Dùng DO
Nhiều bạn nghĩ “gây ra hậu quả” là tạo ra cái mới nên chọn Make. Sai! Hãy nhớ cụm cố định:
It does harm to the environment. (Gây hại)
It really did damage. (Gây thiệt hại)
2. Nghiên cứu → Dùng DO
Mặc dù tạo ra kết quả mới, nhưng “Research” đi với Do.
Scientists did some research.
3. Giúp đỡ / Ân huệ → Dùng DO
Đừng nói “Make me a favour”.
Can you do me a favour?
4. Nỗ lực (Attempt) → Dùng MAKE
Trong khi “Cố gắng hết sức” là Do one’s best, thì “Thực hiện một nỗ lực” lại là:
The athlete made a successful attempt.
5. Bài phát biểu (Speech) → Dùng MAKE
He made a speech at the conference.


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Make vs Do

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 30 câu hỏi (từ 1401 đến 1430) chủ đề Make vs Do trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.