English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Must / Mustn’t (Bắt buộc/Cấm đoán)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Động từ khuyết thiếu: Must / Mustn’t (Bắt buộc & Cấm đoán)

Trong tiếng Anh, Must là một động từ khuyết thiếu cực mạnh, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc cần thiết phải làm gì. Ngược lại, Mustn’t dùng để chỉ sự cấm đoán.

1. Quy tắc Vàng: Luôn đi với Động từ Nguyên mẫu

🔑 Công thức chung: Must / Mustn’t + V (bare infinitive)

Tuyệt đối KHÔNG thêm “to”, “ing”, “s/es” vào động từ chính đi sau Must.

A. Thể Khẳng định (Must – Phải làm gì)

S + MUST + V (nguyên mẫu)

Diễn tả sự bắt buộc, bổn phận hoặc sự cần thiết.
  • You must listen to the professor. (Sai: must to listen)
  • The company must reduce the car price.
  • If you want to succeed, you must follow these recommendations.

B. Thể Phủ định (Mustn’t – Cấm/Không được làm gì)

S + MUSTN’T + V (nguyên mẫu)

Diễn tả sự cấm đoán (Prohibition).
  • You mustn’t break the rules. (Bạn không được phá vỡ quy tắc)
  • She mustn’t act so foolishly.
  • You mustn’t mention this thing.

C. Thể Nghi vấn (Must…? – Có phải… không?)

MUST + S + V (nguyên mẫu)…?
  • Must I solve this task? (Tôi có phải giải quyết nhiệm vụ này không?)
  • Must we clean everything?
  • Must she agree with everything?

🔥 Ghi chú: Những lỗi sai thường gặp

Dù cấu trúc khá đơn giản, nhưng người học vẫn hay mắc các lỗi sau trong bài trắc nghiệm:

1. Lỗi thừa “TO” (Phổ biến nhất)
Rất nhiều bạn dịch “phải làm gì” thành “must to do”. Hãy nhớ kỹ:
I must take the first place. (ĐÚNG)
I must to take… (SAI)
You mustn’t to eat… (SAI)
2. Lỗi chia động từ theo chủ ngữ
Động từ khuyết thiếu (Must) và động từ chính đi sau nó KHÔNG bao giờ chia s/es, bất kể chủ ngữ là He/She/It.
She must change her strategy. (Đúng)
She musts change… (Sai)
She must changes… (Sai)
3. Phân biệt ý nghĩa của Mustn’t
Mustn’t có nghĩa là “Không được phép” (Cấm), mang sắc thái rất mạnh.
You mustn’t eat too much or you’ll feel bad. (Lời cảnh báo/cấm đoán mạnh mẽ).


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Must / Mustn’t (Bắt buộc/Cấm đoán)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 30 câu hỏi (từ 761 đến 790) chủ đề Must / Mustn't (Bắt buộc/Cấm đoán) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.