English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Other / Another / Others

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Ngữ pháp: Phân biệt Other / Another / Others

Ba từ này đều có nghĩa liên quan đến “cái khác”, “người khác”. Tuy nhiên, cách dùng của chúng phụ thuộc hoàn toàn vào Danh từ đi phía sau (hoặc không có danh từ).

1. ANOTHER (Một cái khác)

Another thực chất là sự kết hợp của An + Other. Vì có “An” nên nó chỉ đi với số ít.

ANOTHER + Danh từ Số ít (Singular Noun)
  • Let’s meet in another place. (Place: số ít)
  • I have another idea. (Idea: số ít)
  • The accident happened in another city.
  • She chose another hotel.

2. OTHER (Những cái khác)

Trong bài trắc nghiệm này, Other được dùng như một tính từ để chỉ những đối tượng khác (số nhiều).

OTHER + Danh từ Số nhiều (Plural Noun)
  • Let’s discuss other issues. (Issues: số nhiều)
  • She has other strange ideas. (Ideas: số nhiều)
  • I would like to visit other countries.
  • We saw other members.

3. OTHERS (Những cái khác – Đại từ)

Others là đại từ. Nó đứng một mình và KHÔNG bao giờ có danh từ theo sau. Nó thay thế cho cụm “Other + Danh từ số nhiều”.

OTHERS (Đứng một mình / Cuối câu)

= Other + Noun (số nhiều)
  • Some people like coffee, others like tea. (Others = Other people)
  • (Lưu ý: Trong bộ câu hỏi này, Others thường xuất hiện ở đáp án nhiễu, nhưng bạn cần biết quy tắc này để loại trừ).

🔥 Ghi chú: Mẹo làm bài nhanh

Để chọn đáp án đúng ngay lập tức, hãy nhìn vào từ ngay sau chỗ trống:

1. Nếu là Danh từ SỐ ÍT (Không có “s/es”)
→ Chọn ANOTHER.
Example: … message → Another message.
2. Nếu là Danh từ SỐ NHIỀU (Có “s/es”)
→ Chọn OTHER.
Example: … photos → Other photos.
3. Bẫy cụm danh từ
Đôi khi giữa chỗ trống và danh từ chính có tính từ chen vào. Hãy nhìn kỹ danh từ chính.
… strange ideas. (Ideas số nhiều → Other).
… stupid jokes. (Jokes số nhiều → Other).


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Other / Another / Others

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 20 câu hỏi (từ 1851 đến 1870) chủ đề Other / Another / Others trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.