English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Past Simple (Quá khứ đơn)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Tổng hợp ngữ pháp: Thì Quá khứ đơn (Past Simple)

Bài học này giải thích chi tiết các cấu trúc ngữ pháp xuất hiện trong bộ câu hỏi, giúp bạn phân biệt động từ quy tắc, bất quy tắc và cách dùng động từ “To Be” trong quá khứ.

1. Động từ thường (Ordinary Verbs)

A. Thể khẳng định (V2/ed)

Quy tắc:

  • Động từ có quy tắc: Thêm đuôi -ed (Ví dụ: happen → happened).
  • Động từ bất quy tắc: Tra cột 2 trong bảng động từ bất quy tắc (Ví dụ: go → went).

Các động từ bất quy tắc phổ biến trong bài:

Nguyên mẫu Quá khứ Nghĩa
Go / See / Know Went / Saw / Knew Đi / Thấy / Biết
Do / Make / Give Did / Made / Gave Làm / Tạo ra / Cho
Buy / Sell / Pay Bought / Sold / Paid Mua / Bán / Trả tiền
Think / Teach / Catch Thought / Taught / Caught Nghĩ / Dạy / Bắt
Eat / Drink / Sleep Ate / Drank / Slept Ăn / Uống / Ngủ
⚠️ Lưu ý đặc biệt:

  • Put, Let, Cost, Read: Dạng quá khứ viết giống hệt nguyên mẫu (Riêng read đọc khác là /red/).
  • Phân biệt Lie:

    Lie (nói dối) → Lied.

    Lie (nằm) → Lay.

B. Thể Phủ định & Nghi vấn

Trong thì quá khứ đơn, khi đã mượn trợ động từ Did/Didn’t, động từ chính phải trả về dạng Nguyên mẫu.

  • Phủ định: S + didn’t + V (nguyên mẫu)
  • Nghi vấn: Did + S + V (nguyên mẫu)?
  • I didn’t know what to say. (Sai: didn’t knew)
  • He didn’t call her yesterday. (Sai: didn’t called)
  • Did he speak English? (Sai: Did he spoke)

2. Động từ “To Be” (Was / Were)

Động từ “To Be” trong quá khứ không dùng trợ động từ Did.

Chủ ngữ To Be Quá khứ Ví dụ
I / He / She / It
Danh từ số ít / Không đếm được
Was / Wasn’t – It was a good idea.
– The news was shocking.
You / We / They
Danh từ số nhiều
Were / Weren’t – We were at the party.
– My results were good.

Lưu ý về danh từ không đếm được (luôn dùng Was):

  • Money: How much money was there?
  • News: The news was surprising.
  • Knowledge: This knowledge was useful.
  • Advice: Her advice was helpful.

3. Câu hỏi với từ để hỏi (Wh- Questions)

A. Hỏi cho Tân ngữ (Bình thường)

Công thức: Wh- + did + S + V?

  • Where did the accident happen?
  • How much money did you earn?

B. Hỏi cho Chủ ngữ (Subject Question)

Khi từ để hỏi (Who/What) là chủ ngữ, ta chia động từ trực tiếp ở quá khứ (không dùng did).

Who / What + V-ed/V2…?
  • Who arrived at the party? (Ai đã đến? – Không dùng “Who did arrive”)
  • What happened to you?
  • What seemed so funny?

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Hãy đặc biệt chú ý những trường hợp ngoại lệ sau đây để không bị mất điểm trong bài thi:

1. “Cạm bẫy” Động từ LIE (Nằm vs. Nói dối)
Đây là cặp từ dễ nhầm nhất trong quá khứ đơn:
Lie (nói dối) → Quá khứ là Lied.
  Example: She lied to him. (Cô ấy đã nói dối anh ta).
Lie (nằm/nằm ở đâu) → Quá khứ là Lay.
  Example: The pen lay on the grey desk. (Cây bút nằm trên bàn).
2. Nhóm Động từ “Bất biến” (V1 = V2)
Các động từ này KHÔNG thêm -ed, cũng KHÔNG đổi thành từ khác:
Cost → Cost (Trị giá). The shoes cost about 50 dollars.
Put → Put (Đặt/để). He put it on the desk.
Read → Read (Đọc – viết y hệt nhưng đọc là /red/).
Let → Let (Để cho). Her parents let her go.
3. Câu hỏi với từ để hỏi làm Chủ ngữ (Who/What)
Khi Who/What gây ra hành động, ta chia động từ trực tiếp (V2/ed), KHÔNG mượn “Did”.
Who arrived at the party? (Ai đã đến? – Đúng)
Who did arrive…? (Sai)
What happened to us? (Chuyện gì đã xảy ra?)
What seemed so funny?
4. Danh từ không đếm được (Luôn dùng WAS)
Đừng để chữ “s” ở cuối đánh lừa, các từ sau luôn chia số ít:
The news was shocking. (Tin tức)
How much money was there? (Tiền)
This knowledge was basic. (Kiến thức)
Our advice was helpful. (Lời khuyên)
5. Phân biệt: Go jogging vs. Went jogging
Khi chuyển sang quá khứ, cụm từ chỉ hoạt động “Go + V-ing” sẽ đổi “Go” thành “Went”, còn V-ing giữ nguyên.
They went jogging the day before yesterday.


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Past Simple (Quá khứ đơn)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 220 câu hỏi (từ 161 đến 380) chủ đề Past Simple (Quá khứ đơn) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.