English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Possessives (Đại từ & Tính từ sở hữu)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Ngữ pháp: Sở hữu cách & Đại từ Tân ngữ

Trong tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa “My”, “Mine” và “Me” là rất phổ biến. Quy tắc dưới đây sẽ giúp bạn chọn đúng từ dựa trên vị trí của nó trong câu.

1. Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)

Tính từ sở hữu + DANH TỪ

(Luôn luôn đi kèm với danh từ phía sau)
Từ vựng Nghĩa Ví dụ trong bài
My Của tôi This is my store. / This is my room.
His Của anh ấy This is his company. / This is his van.
Her Của cô ấy It’s her cat. / This is her car.
Our Của chúng tôi This is our house. / This is our initiative.
Their Của họ This is their firm. / This is their mansion.
Your Của bạn This is your laptop.

2. Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)

Đại từ sở hữu đứng một mình (thường ở cuối câu)

(Không bao giờ có danh từ theo sau. Nó thay thế cho cụm “Tính từ sở hữu + Danh từ”)
Từ vựng Tương đương Ví dụ trong bài
Mine My + Noun The company is mine. / The room is mine.
Yours Your + Noun This unexpected idea is yours.
His His + Noun The dog is his. (Lưu ý: His giống tính từ sở hữu)
Hers Her + Noun The laptop is hers. / The money is hers.
Ours Our + Noun The car was ours. / The theory is ours.
Theirs Their + Noun The success is theirs. / These products are theirs.

3. Đại từ Tân ngữ (Object Pronouns)

Động từ / Giới từ + Đại từ Tân ngữ

(Đứng sau động từ để làm tân ngữ hoặc sau giới từ như for, to, with…)
  • Me: Wait for me!
  • Him: I’ll call him. / The boy will answer him.
  • Her: I’ll help her. / We’ll take her.
  • Them: Tell them about the problem. / We’ll visit them.

🔥 Ghi chú: Mẹo làm bài nhanh

Để chọn đúng đáp án, hãy nhìn vào từ đi ngay sau chỗ trống:

1. Nếu có Danh từ (store, car, house…)
→ Chọn Tính từ sở hữu (My, Your, Our, Their, Her, His).
Example: This is my store.
2. Nếu không có gì (cuối câu) hoặc có dấu chấm
→ Chọn Đại từ sở hữu (Mine, Yours, Ours, Theirs, Hers, His).
Example: The store is mine.
3. Nếu đứng sau Động từ (call, tell, help…)
→ Chọn Đại từ Tân ngữ (Me, You, Him, Her, Us, Them).
Example: I will help her. (Sai: I will help hers/she).


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Possessives (Đại từ & Tính từ sở hữu)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 240 câu hỏi (từ 1661 đến 1710) chủ đề Possessives (Đại từ & Tính từ sở hữu) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.