English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Present Simple Passive (Bị động hiện tại đơn)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Câu Bị động: Hiện tại đơn (Present Simple Passive)

Câu bị động được dùng khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động đó.

1. Công thức chung

TO BE (am/is/are) + V3/ed (Past Participle)

2. Thể Khẳng định

S + is / are + V3/ed
Chủ ngữ Ví dụ trong bài
Số ít / Không đếm được
(It, Money, Knowledge, News)
– It is produced in Spain.
– This kind of news is discussed.
– Knowledge is given to you.
Số nhiều
(Goods, Conditions, Films)
– The goods are made in India.
– These conditions are provided.

3. Thể Phủ định

S + isn’t / aren’t + V3/ed
  • This theory isn’t explained clearly.
  • The books aren’t published this year.
  • Her money isn’t invested anywhere.

4. Thể Nghi vấn (Câu hỏi Yes/No)

Is / Are + S + V3/ed …?
  • Is this language spoken in Paris?
  • Are these apartments sold?
  • Is the boy allowed to do it?

5. Bảng từ vựng V3/ed (Past Participle) trong bài

Trong câu bị động, động từ luôn ở dạng V3 (cột 3 trong bảng bất quy tắc) hoặc V-ed (có quy tắc). Dưới đây là các từ vựng xuất hiện trong bài tập này.

A. Động từ Bất quy tắc (Irregular Verbs)

Nhóm này bắt buộc phải học thuộc lòng vì không theo quy tắc thêm “ed”.

V1 (Nguyên mẫu) V3 (Quá khứ phân từ) Nghĩa
Speak Spoken Nói
Write Written Viết
Make Made Làm / Chế tạo
Take Taken Cầm / Nắm / Đưa ra
Give Given Cho / Tặng
Pay Paid Trả tiền
Sell Sold Bán
See Seen Nhìn thấy
Hear Heard Nghe thấy
Understand Understood Hiểu
Wear Worn Mặc
Show Shown Chiếu / Cho xem
Teach Taught Dạy
Catch Caught Bắt giữ
Steal Stolen Đánh cắp
Lend Lent Cho vay

B. Động từ Có quy tắc (Regular Verbs)

Nhóm này chỉ cần thêm đuôi -ed (hoặc -d nếu tận cùng là e).

  • Produce → Produced (Sản xuất)
  • Discuss → Discussed (Thảo luận)
  • Provide → Provided (Cung cấp)
  • Visit → Visited (Ghé thăm)
  • Reduce → Reduced (Giảm bớt)
  • Explain → Explained (Giải thích)
  • Mention → Mentioned (Đề cập)
  • Allow → Allowed (Cho phép)
  • Control → Controlled (Kiểm soát)
  • Publish → Published (Xuất bản)
  • Use → Used (Sử dụng)
  • Check → Checked (Kiểm tra)
  • Invest → Invested (Đầu tư)
  • Destroy → Destroyed (Phá hủy)

🔥 Ghi chú: Những câu khó & Hay nhầm lẫn

Phần bị động rất dễ nhầm với câu chủ động hoặc sai chia động từ. Hãy chú ý:

1. Phân biệt Chủ động & Bị động
Hãy tự hỏi: Chủ ngữ thực hiện hành động hay nhận hành động?
They make it in Britain. (Họ làm ra nó -> Chủ động)
It is made in Britain. (Nó được làm ra -> Bị động)
Russians supply gas. (Người Nga cung cấp -> Chủ động)
2. Danh từ đặc biệt (Số ít / Số nhiều)
News (Tin tức): Luôn là số ít -> is discussed.
Goods (Hàng hóa): Luôn là số nhiều -> are made.
Money / Knowledge: Không đếm được (Số ít) -> is paid / is given.
3. Bị động Quá khứ (Past Passive) trong bài
Một số câu trong dữ liệu thuộc thì Quá khứ đơn (có dấu hiệu last year, when I was…):
The thieves were caught. (Đã bị bắt)
My last boss was respected. (Đã được kính trọng)


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Present Simple Passive (Bị động hiện tại đơn)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 70 câu hỏi (từ 911 đến 980) chủ đề Present Simple Passive (Bị động hiện tại đơn) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.