English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Translate:

Nhờ bạn vào đăng kí kênh youtube chính thức của trang web để mình có kinh phí duy trì website nha. Bấm để Đăng kí ngay: youtube.com/@tienganhipa

Tham gia nhóm zalo https://zalo.me/g/xogoiw241 để cập nhật bài đăng mới trên website!

×

Ngữ pháp: Câu hỏi đuôi (Tag Questions)

Câu hỏi đuôi là một câu hỏi ngắn được thêm vào cuối câu trần thuật để xác nhận thông tin hoặc tìm kiếm sự đồng tình. Nguyên tắc cốt lõi là sự “Đối nghịch”.

1. Nguyên tắc chung (General Rules)

  • Mệnh đề chính Khẳng định (+) → Câu hỏi đuôi Phủ định (-)
  • Mệnh đề chính Phủ định (-) → Câu hỏi đuôi Khẳng định (+)
  • Luôn dùng Đại từ nhân xưng (I, you, we, they, he, she, it) ở phần đuôi, không dùng danh từ riêng.

2. Các thì và Động từ (Tenses & Verbs)

A. Với động từ TO BE (Am / Is / Are / Was / Were)

Giữ nguyên động từ To Be và đảo ngược thể.

  • It is interesting, isn’t it?
  • You aren’t serious, are you?
  • The film was thrilling, wasn’t it?
  • They weren’t in trouble, were they?

B. Với Động từ thường (Hiện tại đơn & Quá khứ đơn)

Sử dụng trợ động từ Do / Does / Did.

  • You feel happy, don’t you? (Hiện tại – I/You/We/They)
  • She helps you, doesn’t she? (Hiện tại – He/She/It)
  • He didn’t panic, did he? (Quá khứ)
  • Your sister packed her clothes, didn’t she?

C. Với Động từ khiếm khuyết & Tương lai (Modals & Will)

Giữ nguyên động từ khuyết thiếu (Will, Can, Should, Must) và đảo ngược thể.

  • You will call her, won’t you?
  • She won’t be pleased, will she?
  • You can speak Arabic, can’t you?
  • He should improve, shouldn’t he?
  • We must respect others, mustn’t we?

D. Với Have / Has (Trong cấu trúc Have got)

Trong bài này, Have/Has đóng vai trò trợ động từ.

  • You‘ve got a bike, haven’t you?
  • She hasn’t got money, has she?

🔥 Ghi chú: Các trường hợp đặc biệt & Bẫy

Đây là phần quan trọng nhất để không bị mất điểm oan:

1. Trường hợp đặc biệt của “I am”
– Nếu câu là I am not → đuôi là am I? (Bình thường)
– Nếu câu là I am (khẳng định) → đuôi là aren’t I? (Bất quy tắc).
Example: I’m late, aren’t I?
2. Từ mang nghĩa phủ định (Negative Adverbs)
Nếu câu chứa các từ như: rarely, seldom, hardly, never, little… thì câu đó được xem là câu phủ định → Câu hỏi đuôi phải là Khẳng định.
Example: These accidents happen rarely, do they? (Sai: don’t they)
3. Chuyển đổi Chủ ngữ
Phần đuôi phải dùng đại từ (Pronoun), không lặp lại danh từ.
This / That → đổi thành It.
  This result is impossible, isn’t it?
These / Those → đổi thành They.
  These students are rich, aren’t they?
Danh từ riêng/người → He/She/They.
  Your manager (He/She) insists on it, doesn’t he?


English Grammar Exercises With Answers Part 1 – Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Time Limit: 5 minutes.

Bài test sẽ hiển thị ngẫu nhiên 20 câu hỏi trong số 240 câu hỏi (từ 2211 đến 2450) chủ đề Tag Questions (Câu hỏi đuôi) trong sách English Grammar Exercises With Answers Part 1.

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.