Lesson 32 – Smell

Luyện đọc:

AUTO
1 / 7
ZOOM
AUTO PLAY
ZOOM TEXT

Danh sách trang

  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • 3 Trang 3
  • 4 Trang 4
  • 5 Trang 5
  • 6 Trang 6
  • 7 Trang 7

Từ vựng:

Lesson 32 – Smell

Từ vựng trong bài:

aroma • scent • fragrance • wonderful aroma • fresh scent • sweet fragrance • smell • lovely smell • horrible smell • It smells delicious • It smells nasty • stench • stink • odor • foul odor • revolting stench • body odor • light smells • faint smells • strong smells • overpowering smell • familiar smell • distinctive smell • unmistakable smell • mouth-watering scent • acrid smell • spicy aroma • earthy smell • fishy smell • fruity smell • metallic smell • rancid smell • putrid smell • damp smell • dank smell • pervasive smell • pungent smell

0/0
00:00

Kết quả

Quiz:

1000 English Collocations in 10 Minutes a Day – Lesson 32 – Smell

Dịch song ngữ:

Lesson 32 – Smell

Today we’ll continue learning collocations related to the five senses, with expressions for describing different smells. Let’s begin by looking at some commonly confused words.

(Hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục học các cụm từ cố định liên quan đến năm giác quan, với các cách diễn đạt để miêu tả các mùi khác nhau. Hãy bắt đầu bằng cách xem xét một số từ thường bị nhầm lẫn.)

Aroma, scent, and fragrance all describe a good smell.

(Mùi hương/hương thơm, hương thơm tự nhiên, và hương nước hoa/hương hoa ngọt ngào đều mô tả một mùi hương dễ chịu.)

You can talk about the wonderful aroma of a cake that has just been taken out of the oven, the fresh scent of flowers, and the sweet fragrance of a woman’s perfume.

(Bạn có thể nói về hương thơm tuyệt vời của một chiếc bánh vừa mới ra lò, mùi hương tươi mát của những bông hoa, và hương thơm ngọt ngào từ nước hoa của một người phụ nữ.)

The word smell is neutral; you can have the lovely smell of fresh-baked bread, or the horrible smell of rotting food.

(Từ mùi/khứu giác mang tính trung lập; bạn có thể ngửi thấy mùi thơm dễ chịu của bánh mì vừa nướng, hoặc mùi kinh khủng của thức ăn ôi thiu.)

The word “smell” can be a noun or a verb – so you can also say “It smells delicious” or “It smells nasty.”

(Từ “smell” có thể là danh từ hoặc động từ – vì vậy bạn cũng có thể nói “Nó có mùi thơm ngon” hoặc “Nó có mùi rất kinh tởm/khó chịu“.)

The words stench, stink, and odor all describe bad smells – there’s the foul odor of a dead animal, and the revolting stench of sewage.

(Các từ mùi hôi thối, mùi bốc mùi, và mùi đặc trưng (thường là khó chịu) đều mô tả những mùi hôi hám – chẳng hạn như mùi hôi thối dữ dội của một con vật chết, và mùi hôi thối nôn mửa của nước thải.)

The unpleasant smell of a person who doesn’t take showers or use deodorant is called body odor.

(Mùi khó chịu của một người không tắm rửa hoặc không dùng lăn khử mùi được gọi là mùi cơ thể.)

To describe the strength of smells, you can say they are light/faint smells or strong smells.

(Để mô tả độ mạnh của mùi, bạn có thể nói đó là những mùi nhẹ/thoang thoảng hoặc mùi nồng/mạnh.)

When a smell is extremely strong, you can say it is an overpowering smell.

(Khi một mùi quá nồng nặc lấn át mọi thứ, bạn có thể nói đó là một mùi nồng nặc/quá mạnh.)

A smell that you recognize can be called a familiar smell, and a smell that is unique and easy to identify can be called a distinctive smell or an unmistakable smell.

(Một mùi mà bạn nhận ra có thể gọi là mùi quen thuộc, và một mùi độc đáo, dễ nhận biết có thể gọi là mùi đặc trưng/khác biệt hoặc một mùi không thể nhầm lẫn vào đâu được.)

Smells can “waft” – that means float through the air. For example, the mouth-watering scent of chocolate chip cookies wafted across the room.

(Mùi hương có thể “thoang thoảng bay” – nghĩa là lơ lửng trong không khí. Ví dụ, mùi hương thèm nhỏ dãi/ứa nước miếng của bánh quy sô-cô-la chíp bay khắp phòng.)

Another verb used with smell is “fill” – the acrid smell of smoke filled the hallway.

(Một động từ khác dùng với mùi là “fill” (tràn ngập) – mùi khét lẹt/hăng hắc của khói lan tỏa đầy hành lang.)

Finally, if a smell stays in a place for a long time, we can use the verb “linger” – the spicy aroma of her cooking lingered in the kitchen for hours.

(Cuối cùng, nếu một mùi vương lại một nơi trong thời gian dài, chúng ta có thể dùng động từ “linger” (quẩn quanh/vương vấn) – hương vị thơm nồng/đậm đà từ món ăn cô ấy nấu cứ quẩn quanh trong bếp suốt nhiều giờ.)

Here are some additional collocations for describing smells:

  • earthy/fishy/fruity/metallic smell – smells like soil/dirt, fish, fruit, or metal

    (• mùi đất / mùi tanh như cá / mùi trái cây / mùi kim loại – các mùi giống như đất bẩn, cá, hoa quả, hoặc kim loại)
  • rancid/putrid smell – a disgusting smell of things that are rotten

    (• mùi ôi thiu / mùi thối rữa – mùi ghê tởm của những thứ đã bị mục nát, thối rữa)
  • damp/dank smell – a smell of wet things and mold

    (• mùi ẩm ướt / ẩm mốc – mùi của những thứ ẩm ướt và nấm mốc)
  • a pervasive smell – a smell that tends to fill the space and remain there

    (• mùi tỏa ra khắp nơi / mùi lan tỏa – một mùi có xu hướng tràn ngập không gian và lưu lại đó)
  • a pungent smell – a smell that is “sharp” and strong; it almost hurts your nose when you smell it

    (• mùi hăng / mùi cay nồng – một mùi rất “sắc” và mạnh; gần như làm bạn buốt mũi khi ngửi phải)

*** Nên sử dụng trình duyệt Chrome trên laptop để tính năng nhận diện giọng nói được hoạt động tốt nhất.