Explanation (Giải thích Chung):
1. taking | bringing
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là tính từ "faulty" (bị lỗi) và cụm giới từ "back" ở phía sau. Khi mua phải một món đồ bị lỗi (chiếc áo khoác từ danh mục), hành động của khách hàng là mang nó đi trả lại hoặc đổi lại ở cửa hàng. Cụm động từ diễn tả hành động này là "take something back" hoặc "bring something back". "She's" (She is) yêu cầu động từ thêm V-ing -> "taking" hoặc "bringing".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "giving". Phrasal verb "give back" mang nghĩa là trả lại một món đồ mà bạn đã mượn tạm của ai đó. Đối với hàng hóa mua bán bị lỗi, người bản xứ luôn dùng "take back" hoặc "bring back".
Dịch nghĩa: Chiếc áo khoác từ cuốn danh mục đó bị lỗi, vì vậy cô ấy đang đem trả nó lại.
2. saving
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mục tiêu "buy a new property" (mua một bất động sản mới) và cụm giới từ "up" đi liền với "every penny" (từng đồng xu). Hành động tích lũy tiền bạc từ từ qua thời gian để mua sắm thứ giá trị được diễn đạt bằng phrasal verb "save up" (tiết kiệm, để dành tiền). Cấu trúc "She's" (She is) đi với V-ing là "saving".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "keeping". Cụm "keep up" mang ý nghĩa duy trì trạng thái hoặc theo kịp tiến độ, hoàn toàn không liên quan đến việc tích lũy tài chính hay để dành tiền.
Dịch nghĩa: Cô ấy muốn mua một bất động sản mới, vì vậy cô ấy đang tích góp từng đồng xu.
3. hurry
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là lý do "late for the sale" (trễ đợt giảm giá) và giới từ "up" phía sau. Khi bị trễ giờ, phản xạ tất yếu là phải nhanh chân lên. Phrasal verb phổ biến biểu thị sự vội vã, hối thúc là "hurry up". Đứng sau "trying to", động từ phải ở dạng nguyên thể (V-inf).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "speed". Cụm "speed up" (tăng tốc) thường mang sắc thái khách quan, dùng cho máy móc, quá trình làm việc hoặc xe cộ. Với sự hối hả của con người vì sợ trễ, "hurry up" là cụm từ tự nhiên và chính xác nhất.
Dịch nghĩa: Vị khách hàng đang bị trễ đợt giảm giá, vì vậy anh ấy đang cố gắng khẩn trương lên.
4. giving
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là từ "free" (miễn phí) và cụm "away". Trong bối cảnh bán hàng, việc phân phát sản phẩm dùng thử miễn phí cho mọi người được diễn đạt bằng cụm động từ "give something away" (tặng miễn phí, phát miễn phí). "They're" (They are) yêu cầu V-ing -> "giving".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "throwing". "Throw away" nghĩa là vứt bỏ vào thùng rác. Hàng hóa mẫu (brand samples) mang đi quảng bá thì phải là quà tặng (give away), không phải đồ bỏ đi.
Dịch nghĩa: Những mẫu hàng dùng thử của nhãn hiệu này là miễn phí; họ đang phát chúng cho mọi người.
5. adding
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mục đích "needs to know the total cost" (cần biết tổng chi phí) và giới từ "up". Để tìm ra tổng số, ta phải thực hiện phép tính cộng. Cụm động từ diễn tả việc cộng dồn các con số là "add up". Đứng sau "he's" (he is) nên động từ dùng dạng V-ing là "adding".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "making". Cụm "make up" mang nhiều nghĩa như bịa chuyện, làm hòa, hoặc trang điểm, nhưng hoàn toàn không dùng trong tính toán số liệu tài chính.
Dịch nghĩa: Anh ấy cần biết tổng chi phí, vì vậy anh ấy đang cộng chúng lại.
6. back
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là động từ "borrowed" (đã mượn) ở vế trước và hành động giải quyết "paying him...". Quy tắc có vay có trả trong tiếng Anh được biểu đạt bằng cụm "pay somebody back" (trả lại tiền nợ cho ai đó).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "out". "Pay out" thường mang nghĩa tổ chức hoặc doanh nghiệp xuất quỹ để chi trả một số tiền lớn. Với khoản nợ cá nhân lặt vặt (vài đồng lẻ đi xe buýt), bắt buộc phải dùng giới từ "back".
Dịch nghĩa: Cô ấy đã mượn một ít tiền lẻ để đi xe buýt, và bây giờ cô ấy đang trả lại tiền cho anh ấy.
7. coming | getting | come | got
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là vế trước "went to the bank" (đã đi đến ngân hàng) và giới từ "back". Sau khi đi rút tiền thì người đó sẽ "quay trở lại". Cụm động từ diễn tả việc quay về là "come back" hoặc "get back". Vì có từ "just" (vừa mới), cấu trúc "he's just" có thể hiểu là "he is just" (HTTD - coming/getting) hoặc "he has just" (HTHT - come/got). Cả 4 đáp án đều hoàn toàn chuẩn xác.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Tránh dùng "going/gone". Phrasal verb "go back" hàm ý người đó đang rời xa vị trí hiện tại của người nói để quay về một nơi khác. Ở đây, người này đi ngân hàng và quay lại vị trí gốc, nên dùng "come/get back" là hợp lý nhất về hướng di chuyển.
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đến ngân hàng để thu xếp một ít tiền mặt và anh ấy vừa mới quay trở lại.
8. down
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là cụm từ chỉ vị trí "too high on the wall" (quá cao trên tường) và động từ "taking". Đối với một vật đang được treo, dán hoặc đính trên cao, thao tác gỡ nó xuống bắt buộc phải dùng cụm động từ "take something down".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "back". "Take back" mang nghĩa là đem trả lại (hàng hóa mua bị lỗi) hoặc lấy lại những gì đã nói. Một tấm biển quảng cáo cũ treo trên tường thì người ta sẽ "tháo/gỡ xuống" chứ không "mang trả lại" bức tường.
Dịch nghĩa: Tấm biển quảng cáo cũ đó nằm quá cao trên tường; anh ấy đang gỡ nó xuống.
9. save
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là mục tiêu "afford a car" (có đủ khả năng mua xe) và giới từ "up". Để có đủ tiền mua một tài sản lớn, người ta phải thiết lập kế hoạch tích lũy tài chính. Cụm động từ mang nghĩa tích cóp tiền bạc là "save up". Đứng sau "start to", động từ dùng ở dạng nguyên thể (V-inf).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "keep". "Keep up" mang nghĩa duy trì phong độ, nhịp độ công việc, hoàn toàn không mang nghĩa tiết kiệm tiền bạc.
Dịch nghĩa: Nếu bạn muốn có khả năng chi trả cho một chiếc xe hơi, bạn nên bắt đầu tích góp tiền ngay từ bây giờ.
10. add
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là giới từ "up", tân ngữ "these receipts" (những tờ biên lai này) và mục đích "check the profit" (kiểm tra lợi nhuận). Để kiểm tra doanh thu, ta phải làm phép tính cộng các hóa đơn lại. Cụm động từ tính tổng là "add up". Đứng sau cấu trúc "help somebody (to) do something", động từ giữ ở dạng nguyên thể (V-inf).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "make". Cụm "make up" (bịa chuyện/trang điểm) hoàn toàn vô nghĩa khi đi cùng các tờ biên lai trong bài toán tài chính.
Dịch nghĩa: Bạn có thể giúp tôi cộng tổng những tờ biên lai này lại để kiểm tra lợi nhuận được không?