Explanation (Giải thích Chung):
1. advertisement
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là cụm từ "seen an... for a new business course" (nhìn thấy một... về khóa học kinh doanh mới). Trong tiếng Anh, danh từ "advertisement" thường đi với giới từ "for" để chỉ "một quảng cáo cho/về cái gì đó". Logic ngữ cảnh: bạn tình cờ xem được một mẫu quảng cáo khóa học và từ đó nảy sinh ý định khởi nghiệp.
- Tại sao không chọn đáp án khác: "bargain" (món hời/sự trả giá) không hợp lý vì không ai nói "nhìn thấy một món hời cho một khóa học" để mở đầu bối cảnh tiếp nhận thông tin truyền thông như thế này.
Dịch nghĩa: Nếu bạn vừa nhìn thấy một quảng cáo cho một khóa học kinh doanh mới, bạn có thể đang nghĩ đến việc bắt đầu công ty của riêng mình.
2. requires
- Giải thích: Dấu hiệu là cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ "running a successful company" (điều hành một công ty thành công). Mối quan hệ ở đây là điều kiện tất yếu: Việc kinh doanh ĐÒI HỎI (requires) nhiều thứ hơn chứ không chỉ là một ý tưởng. "Require" diễn tả sự đòi hỏi mang tính bắt buộc để đạt được một kết quả.
- Tại sao không chọn đáp án khác: "exports" (xuất khẩu) là một từ vựng chuyên ngành thương mại, hoàn toàn vô nghĩa và sai logic khi đi kèm với tân ngữ trừu tượng phía sau là "more than just a good idea".
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, việc điều hành một công ty thành công đòi hỏi nhiều thứ hơn chứ không chỉ là một ý tưởng hay.
3. demand
- Giải thích: Về mặt ngữ pháp, đứng sau mạo từ "a" và tính từ "real" bắt buộc phải là một danh từ. "Demand" ở đây là danh từ. Về mặt kết hợp từ (collocation), ta có cụm "a demand for something" (nhu cầu đối với thứ gì đó). Tư duy kinh doanh cốt lõi: bước đầu tiên là phải đánh giá xem thị trường địa phương có "nhu cầu" cho dịch vụ của mình không.
- Tại sao không chọn đáp án khác: "afford" (có đủ khả năng chi trả) là một động từ, do đó không thể đứng ngay sau mạo từ "a" để làm danh từ được.
Dịch nghĩa: Trước tiên, bạn phải đánh giá xem liệu có nhu cầu thực sự đối với các dịch vụ của bạn trong khu vực địa phương hay không.
4. supply
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là giới từ "with" ở phía sau (___ you with quality materials). Ta có cấu trúc ngữ pháp cố định rất quen thuộc trong thương mại: "supply somebody with something" (cung cấp cho ai mặt hàng/thứ gì).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Động từ "owe" (nợ) đi theo cấu trúc "owe somebody something" (nợ ai đó cái gì), KHÔNG đi kèm với giới từ "with". Đồng thời, xét về nghĩa thực tế, việc tìm "đối tác nợ bạn vật liệu" là vô lý, phải là "đối tác cung cấp vật liệu".
Dịch nghĩa: Sau đó, bạn cần tìm một đối tác có thể cung cấp cho bạn những vật liệu chất lượng...
5. cost
- Giải thích: Dấu hiệu là tính từ "low" và ngữ cảnh tìm đối tác nhập nguyên vật liệu. Ta có collocation quen thuộc trong kinh tế: "at a low cost" (với chi phí thấp / giá vốn thấp). Mua được nguyên vật liệu chất lượng cao nhưng giá vốn thấp là nguyên tắc cơ bản để kinh doanh thành công.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "profit" (lợi nhuận). Doanh nghiệp của bạn mới là bên tạo ra "profit", còn khi bạn đi nhập hàng từ đối tác, bạn phải quan tâm đến "chi phí/giá vốn" (cost) mà bạn phải trả cho họ.
Dịch nghĩa: ...với chi phí thấp.
6. customers
- Giải thích: Dấu hiệu là tính từ "happy" (vui vẻ, hài lòng). Cấu trúc "keep somebody/something + adjective" (giữ cho ai đó/cái gì ở trạng thái nào). Trong bối cảnh kinh doanh, đối tượng con người cần được làm hài lòng để họ tiếp tục mua hàng chắc chắn là khách hàng (customers).
- Tại sao không chọn đáp án khác: "debts" (các khoản nợ) là vật vô tri vô giác, mang nghĩa tiêu cực, không thể có cảm xúc "happy".
Dịch nghĩa: Để giữ cho khách hàng của bạn hài lòng, bạn nên cung cấp...
7. variety
- Giải thích: Dấu hiệu nhận biết là cấu trúc "a wide ... of products" (một ... các mặt hàng). Ta có cụm lượng từ (quantifier) cực kỳ phổ biến: "a (wide/great) variety of + N(số nhiều)" mang ý nghĩa là "rất nhiều loại, sự đa dạng của cái gì".
- Tại sao không chọn đáp án khác: "fortune" có nghĩa là tài sản lớn/gia tài. Trong tiếng Anh không tồn tại cấu trúc "a fortune of products" để chỉ sự đa dạng hàng hóa.
Dịch nghĩa: Để giữ cho khách hàng của bạn hài lòng, bạn nên cung cấp một sự đa dạng lớn các mặt hàng.
8. profit
- Giải thích: Dấu hiệu là động từ "make", tính từ "steady" (ổn định) và ngữ cảnh tích cực "if you work hard and plan your budget carefully" (nếu bạn làm việc chăm chỉ và lên ngân sách cẩn thận). Ta có collocation cốt lõi trong tiếng Anh thương mại là "make a profit" (tạo ra lợi nhuận). Đây là kết quả xứng đáng cho những nỗ lực đã nêu.
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "debt" (khoản nợ). Làm việc chăm chỉ và quản lý tài chính tốt thì không thể dẫn đến kết quả là tạo ra "khoản nợ ổn định" được, điều này sai hoàn toàn về logic.
Dịch nghĩa: Quản lý một doanh nghiệp là điều khó khăn, nhưng nếu bạn làm việc chăm chỉ và lập kế hoạch ngân sách cẩn thận, cuối cùng bạn sẽ tạo ra được nguồn lợi nhuận ổn định.