Explanation (Giải thích Chung):
1. In
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống đứng đầu câu, mở đầu cụm "response (2) [] the recent increase in traffic".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Cụm từ cố định In response to cần điền "In".
Dịch nghĩa: Để phản hồi lại sự gia tăng giao thông gần đây, chúng tôi đang tổ chức một cuộc họp cộng đồng.
2. to
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống nối "In response" với phần còn lại của cụm từ.
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Giới từ hoàn thiện cụm In response to là "to".
Dịch nghĩa: Để phản hồi lại sự gia tăng giao thông gần đây, chúng tôi đang tổ chức một cuộc họp cộng đồng.
3. against
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống đứng trước "the law".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Cụm từ mang nghĩa vi phạm pháp luật là against the law. Điền "against".
Dịch nghĩa: Việc ô tô đỗ trên vỉa hè là hoàn toàn vi phạm pháp luật, nhưng nó lại xảy ra hằng ngày.
4. in
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống đứng trước "public".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Cụm từ chỉ nơi công cộng là in public. Điền "in".
Dịch nghĩa: Điều này gây nguy hiểm cho mọi người đi bộ nơi công cộng, đặc biệt là trẻ em và người già.
5. in
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống đứng trước cụm "my twenties".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Cấu trúc chỉ độ tuổi là in one's twenties. Điền "in".
Dịch nghĩa: Ngay cả khi ở độ tuổi đôi mươi, tôi cũng chưa bao giờ thấy kiểu lái xe bất cẩn như vậy!.
6. at
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống mở đầu cụm "the age (7) [] six".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Cụm từ at the age of cần giới từ "at".
Dịch nghĩa: Con trai tôi đã học về an toàn giao thông vào lúc sáu tuổi, vì vậy người lớn đáng lẽ phải hiểu rõ hơn.
7. of
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống nối "age" với "six".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Giới từ cần thiết trong cụm at the age of là "of".
Dịch nghĩa: Con trai tôi đã học về an toàn giao thông vào lúc sáu tuổi, vì vậy người lớn đáng lẽ phải hiểu rõ hơn.
8. in
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống nằm giữa "keep" và "touch".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Thành ngữ keep in touch with cần giới từ "in".
Dịch nghĩa: Vui lòng giữ liên lạc với ủy ban giám sát khu phố để báo cáo bất kỳ vấn đề nào.
9. with
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc. Chỗ trống nối "keep in touch" với "the neighborhood watch committee".
+ Bước 2: Hoàn thiện cụm từ. Giới từ cuối cùng của keep in touch with là "with".
Dịch nghĩa: Vui lòng giữ liên lạc với ủy ban giám sát khu phố để báo cáo bất kỳ vấn đề nào.