Danh sách Topic vocabulary
List of Nouns
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | charity /ˈtʃærəti/ |
(n) | từ thiện, tổ chức từ thiện
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | community /kəˈmjuːnəti/ |
(n) | cộng đồng
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | court /kɔːrt/ |
(n) | tòa án, sân thể thao
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | criminal /ˈkrɪmɪnl/ |
(n, adj) | tội phạm (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | culture /ˈkʌltʃər/ |
(n) | văn hóa
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | government /ˈɡʌvərnmənt/ |
(n) | chính phủ
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | habit /ˈhæbɪt/ |
(n) | thói quen
Cụm từ thường gặp: |
| 8. | identity card /aɪˈdentəti kɑːrd/ |
(n phr) | thẻ căn cước, chứng minh nhân dân
Cụm từ thường gặp: |
| 9. | politics /ˈpɑːlətɪks/ |
(n) | chính trị, chính trị học
Cụm từ thường gặp: |
| 10. | population /ˌpɑːpjuˈleɪʃn/ |
(n) | dân số
Cụm từ thường gặp: |
| 11. | prison /ˈprɪzn/ |
(n) | nhà tù, nhà giam
Cụm từ thường gặp: |
| 12. | protest /ˈproʊtest/ |
(v, n) | cuộc biểu tình, sự phản đối (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 13. | resident /ˈrezɪdənt/ |
(n) | cư dân, người sinh sống
Cụm từ thường gặp: |
| 14. | routine /ruːˈtiːn/ |
(n, adj) | thói quen hàng ngày, công việc thường nhật (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 15. | schedule /ˈskedʒuːl/ |
(n) | lịch trình, thời gian biểu
Cụm từ thường gặp: |
| 16. | situation /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ |
(n) | tình huống, hoàn cảnh
Cụm từ thường gặp: |
| 17. | society /səˈsaɪəti/ |
(n) | xã hội
Cụm từ thường gặp: |
| 18. | tradition /trəˈdɪʃn/ |
(n) | truyền thống
Cụm từ thường gặp: |
| 19. | vote /voʊt/ |
(v, n) | lá phiếu, sự bỏ phiếu (danh từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 20. | youth club /juːθ klʌb/ |
(n phr) | câu lạc bộ thanh thiếu niên
Cụm từ thường gặp: |
Noun Flashcards
List of Verbs
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | admit /ədˈmɪt/ |
(v) | thừa nhận, nhận vào
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | arrest /əˈrest/ |
(v) | bắt giữ
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | commit /kəˈmɪt/ |
(v) | phạm (tội), cam kết
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | protest /prəˈtest/ |
(v, n) | phản đối, biểu tình (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | rob /rɑːb/ |
(v) | cướp, ăn cướp
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | steal /stiːl/ |
(v) | trộm cắp
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | vote /voʊt/ |
(v, n) | bỏ phiếu, bầu cử (động từ)
Cụm từ thường gặp: |
Verb Flashcards
List of Adjectives
| Stt | Từ vựng | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1. | criminal /ˈkrɪmɪnl/ |
(n, adj) | thuộc về hình sự, phạm tội (tính từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 2. | familiar /fəˈmɪliər/ |
(adj) | quen thuộc
Cụm từ thường gặp: |
| 3. | illegal /ɪˈliːɡl/ |
(adj) | bất hợp pháp
Cụm từ thường gặp: |
| 4. | routine /ruːˈtiːn/ |
(n, adj) | thường lệ, thông thường (tính từ)
Cụm từ thường gặp: |
| 5. | responsible /rɪˈspɑːnsəbl/ |
(adj) | có trách nhiệm
Cụm từ thường gặp: |
| 6. | social /ˈsoʊʃl/ |
(adj) | thuộc về xã hội
Cụm từ thường gặp: |
| 7. | typical /ˈtɪpɪkl/ |
(adj) | điển hình, tiêu biểu
Cụm từ thường gặp: |
