Chuyên Anh B1 – Unit 24 – Topic vocabulary

Danh sách Topic vocabulary

List of Nouns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. charity
/ˈtʃærəti/
(n) từ thiện, tổ chức từ thiện

Cụm từ thường gặp:
Give to charity: Quyên góp từ thiện.
Charity organization: Tổ chức từ thiện.

2. community
/kəˈmjuːnəti/
(n) cộng đồng

Cụm từ thường gặp:
Local community: Cộng đồng địa phương.
Community service: Dịch vụ cộng đồng, lao động công ích.

3. court
/kɔːrt/
(n) tòa án, sân thể thao

Cụm từ thường gặp:
Go to court: Ra tòa.
Tennis/Basketball court: Sân quần vợt / bóng rổ.

4. criminal
/ˈkrɪmɪnl/
(n, adj) tội phạm (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Dangerous criminal: Tội phạm nguy hiểm.
Criminal record: Tiền án, lý lịch tư pháp.

5. culture
/ˈkʌltʃər/
(n) văn hóa

Cụm từ thường gặp:
Traditional culture: Văn hóa truyền thống.
Cultural exchange: Giao lưu văn hóa.

6. government
/ˈɡʌvərnmənt/
(n) chính phủ

Cụm từ thường gặp:
Government official: Quan chức chính phủ.
Local government: Chính quyền địa phương.

7. habit
/ˈhæbɪt/
(n) thói quen

Cụm từ thường gặp:
Good / Bad habit: Thói quen tốt / xấu.
Get into the habit of: Tập thói quen làm gì.

8. identity card
/aɪˈdentəti kɑːrd/
(n phr) thẻ căn cước, chứng minh nhân dân

Cụm từ thường gặp:
Show your identity card: Xuất trình thẻ căn cước.
National identity card: Thẻ căn cước công dân.

9. politics
/ˈpɑːlətɪks/
(n) chính trị, chính trị học

Cụm từ thường gặp:
Get into politics: Tham gia hoạt động chính trị.
Local politics: Chính trị địa phương.

10. population
/ˌpɑːpjuˈleɪʃn/
(n) dân số

Cụm từ thường gặp:
Total population: Tổng dân số.
Population growth: Sự tăng trưởng dân số.

11. prison
/ˈprɪzn/
(n) nhà tù, nhà giam

Cụm từ thường gặp:
Go to prison: Đi tù.
Send someone to prison: Tống giam ai đó.

12. protest
/ˈproʊtest/
(v, n) cuộc biểu tình, sự phản đối (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Hold a protest: Tổ chức một cuộc biểu tình.
Protest against something: Phản đối điều gì.

13. resident
/ˈrezɪdənt/
(n) cư dân, người sinh sống

Cụm từ thường gặp:
Local resident: Cư dân địa phương.
Resident of a city: Cư dân của một thành phố.

14. routine
/ruːˈtiːn/
(n, adj) thói quen hàng ngày, công việc thường nhật (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Daily routine: Thói quen hàng ngày.
Establish a routine: Thiết lập một nề nếp sinh hoạt.

15. schedule
/ˈskedʒuːl/
(n) lịch trình, thời gian biểu

Cụm từ thường gặp:
Ahead of schedule: Trước thời hạn / lịch trình.
Behind schedule: Chậm tiến độ.

16. situation
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
(n) tình huống, hoàn cảnh

Cụm từ thường gặp:
Difficult situation: Tình huống khó khăn.
Handle a situation: Xử lý một tình huống.

17. society
/səˈsaɪəti/
(n) xã hội

Cụm từ thường gặp:
Modern society: Xã hội hiện đại.
Contribution to society: Sự đóng góp cho xã hội.

18. tradition
/trəˈdɪʃn/
(n) truyền thống

Cụm từ thường gặp:
Follow a tradition: Theo một truyền thống.
Family tradition: Truyền thống gia đình.

19. vote
/voʊt/
(v, n) lá phiếu, sự bỏ phiếu (danh từ)

Cụm từ thường gặp:
Cast a vote: Bỏ phiếu.
Right to vote: Quyền bầu cử.

20. youth club
/juːθ klʌb/
(n phr) câu lạc bộ thanh thiếu niên

Cụm từ thường gặp:
Join a youth club: Tham gia câu lạc bộ thanh thiếu niên.
Youth club activities: Các hoạt động của câu lạc bộ thanh thiếu niên.

Noun Flashcards

List of Verbs

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. admit
/ədˈmɪt/
(v) thừa nhận, nhận vào

Cụm từ thường gặp:
Admit a mistake: Thừa nhận lỗi lầm.
Admit to doing something: Thừa nhận đã làm gì.

2. arrest
/əˈrest/
(v) bắt giữ

Cụm từ thường gặp:
Arrest a criminal: Bắt giữ tội phạm.
Under arrest: Bị bắt giữ.

3. commit
/kəˈmɪt/
(v) phạm (tội), cam kết

Cụm từ thường gặp:
Commit a crime: Phạm tội.
Commit to something: Cam kết làm gì.

4. protest
/prəˈtest/
(v, n) phản đối, biểu tình (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Protest against a law: Biểu tình chống lại một đạo luật.
Protest peacefully: Biểu tình ôn hòa.

5. rob
/rɑːb/
(v) cướp, ăn cướp

Cụm từ thường gặp:
Rob a bank: Cướp ngân hàng.
Rob someone of something: Cướp đi cái gì của ai.

6. steal
/stiːl/
(v) trộm cắp

Cụm từ thường gặp:
Steal money / cars: Trộm tiền / ô tô.
Steal something from a shop: Trộm cái gì từ cửa hàng.

7. vote
/voʊt/
(v, n) bỏ phiếu, bầu cử (động từ)

Cụm từ thường gặp:
Vote for someone: Bỏ phiếu cho ai.
Vote in an election: Bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử.

Verb Flashcards

List of Adjectives

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. criminal
/ˈkrɪmɪnl/
(n, adj) thuộc về hình sự, phạm tội (tính từ)

Cụm từ thường gặp:
Criminal offense: Tội hình sự.
Criminal investigation: Cuộc điều tra hình sự.

2. familiar
/fəˈmɪliər/
(adj) quen thuộc

Cụm từ thường gặp:
Be familiar with: Quen thuộc với điều gì.
Familiar face: Gương mặt quen thuộc.

3. illegal
/ɪˈliːɡl/
(adj) bất hợp pháp

Cụm từ thường gặp:
Illegal parking: Đỗ xe trái phép.
Illegal drugs: Ma túy trái phép.

4. routine
/ruːˈtiːn/
(n, adj) thường lệ, thông thường (tính từ)

Cụm từ thường gặp:
Routine check / inspection: Kiểm tra định kỳ / thường lệ.
Routine procedure: Thủ tục thông thường.

5. responsible
/rɪˈspɑːnsəbl/
(adj) có trách nhiệm

Cụm từ thường gặp:
Be responsible for: Chịu trách nhiệm về.
Responsible citizen: Công dân có trách nhiệm.

6. social
/ˈsoʊʃl/
(adj) thuộc về xã hội

Cụm từ thường gặp:
Social media: Mạng xã hội.
Social issues: Các vấn đề xã hội.

7. typical
/ˈtɪpɪkl/
(adj) điển hình, tiêu biểu

Cụm từ thường gặp:
Typical example: Ví dụ điển hình.
It’s typical of someone: Thật đúng với tính cách của ai đó.

Adjective Flashcards


Chuyên Anh B1 – Unit 24 – A1

Chuyên Anh B1 – Unit 24 – A2

Chuyên Anh B1 – Unit 24 – A3

Chuyên Anh B1 – Unit 24 – A4

Chuyên Anh B1 – Unit 24 – A5

Chuyên Anh B1 – Unit 24 – A6