💡 Từ nay bạn đã có thể đăng kí thành viên (chi phí 200k/năm) và đăng nhập vào trang web để không bị quảng cáo làm phiền và xem các nội dung dành riêng cho thành viên, vui lòng liên hệ zalo Admin Tuấn - 0977712201 để tạo tài khoản hoặc bấm vào đây. 💡Tặng kèm tài khoản trên trang trogiangso.com để bạn có thể tự tạo để kiểm tra theo nhu cầu cá nhân.
Bạn tham gia nhóm zalo để cập nhật bài đăng mới trên website nhé!
Cụm từ thường gặp:
– Comment on a post / article: Bình luận về một bài đăng / bài báo.
– Refuse to comment: Từ chối bình luận.
2.
communicate with /kəˈmjuːnɪkeɪt wɪð/
(v)
giao tiếp, liên lạc với…
Cụm từ thường gặp:
– Communicate with customers: Giao tiếp với khách hàng.
– Communicate effectively: Giao tiếp hiệu quả.
3.
glance at /ɡlæns æt/
(v)
liếc nhìn (ai đó, cái gì đó…)
Cụm từ thường gặp:
– Glance at the watch / screen: Liếc nhìn đồng hồ / màn hình.
– Glance quickly: Liếc nhìn nhanh.
4.
receive something from /rɪˈsiːv ˈsʌmθɪŋ frɑːm/
(v)
nhận được (cái gì) từ…
Cụm từ thường gặp:
– Receive a letter / email from someone: Nhận được thư / email từ ai.
– Receive support: Nhận được sự hỗ trợ.
5.
reply to /rɪˈplaɪ tuː/
(v)
trả lời, phản hồi (ai đó, cái gì)
Cụm từ thường gặp:
– Reply to an email / message: Trả lời email / tin nhắn.
– Reply promptly: Phản hồi nhanh chóng.
6.
send something to someone /send ˈsʌmθɪŋ tuː ˈsʌmwʌn/
(v)
gửi (cái gì) cho (ai)
Cụm từ thường gặp:
– Send a message to a friend: Gửi tin nhắn cho một người bạn.
– Send an attachment: Gửi tệp đính kèm.
7.
talk (to someone) about /tɔːk (tuː ˈsʌmwʌn) əˈbaʊt/
(v)
nói chuyện (với ai) về điều gì…
Cụm từ thường gặp:
– Talk about the plan: Nói về kế hoạch.
– Talk to a colleague: Nói chuyện với đồng nghiệp.
8.
tell someone about /tel ˈsʌmwʌn əˈbaʊt/
(v)
kể cho ai đó nghe về…
Cụm từ thường gặp:
– Tell someone a story / the truth: Kể cho ai nghe câu chuyện / sự thật.
– Tell someone about the news: Kể cho ai nghe về tin tức đó.
9.
translate (from something) into /trænzˈleɪt (frɑːm ˈsʌmθɪŋ) ˈɪntuː/
(v)
dịch (từ cái gì) sang (ngôn ngữ khác)…
Cụm từ thường gặp:
– Translate from English into Vietnamese: Dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
– Translate directly: Dịch trực tiếp.
10.
write (to someone) about /raɪt (tuː ˈsʌmwʌn) əˈbaʊt/
(v)
viết thư (cho ai) về…
Cụm từ thường gặp:
– Write to a friend about a trip: Viết thư cho bạn kể về chuyến đi.
– Write about an experience: Viết về một trải nghiệm.
11.
information about /ˌɪnfərˈmeɪʃn əˈbaʊt/
(n)
thông tin về…
Cụm từ thường gặp:
– Find information about something: Tìm thông tin về điều gì.
– Useful information: Thông tin hữu ích.
12.
a letter (from someone) about /ə ˈletər (frɑːm ˈsʌmwʌn) əˈbaʊt/
(n)
một lá thư (từ ai) về…
Cụm từ thường gặp:
– Receive a letter about a job: Nhận được thư về công việc.
– Write a letter about a problem: Viết một bức thư về một vấn đề.
Thông báo: Nội dung này bị khóa. Vui lòng đăng ký VIP để xem nội dung.