Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Word patterns

Danh sách Word patterns

Stt Từ vựng Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. comment on
/ˈkɑːment ɑːn/
(v) cho ý kiến về, bình luận về…

Cụm từ thường gặp:
Comment on a post / article: Bình luận về một bài đăng / bài báo.
Refuse to comment: Từ chối bình luận.

2. communicate with
/kəˈmjuːnɪkeɪt wɪð/
(v) giao tiếp, liên lạc với…

Cụm từ thường gặp:
Communicate with customers: Giao tiếp với khách hàng.
Communicate effectively: Giao tiếp hiệu quả.

3. glance at
/ɡlæns æt/
(v) liếc nhìn (ai đó, cái gì đó…)

Cụm từ thường gặp:
Glance at the watch / screen: Liếc nhìn đồng hồ / màn hình.
Glance quickly: Liếc nhìn nhanh.

4. receive something from
/rɪˈsiːv ˈsʌmθɪŋ frɑːm/
(v) nhận được (cái gì) từ…

Cụm từ thường gặp:
Receive a letter / email from someone: Nhận được thư / email từ ai.
Receive support: Nhận được sự hỗ trợ.

5. reply to
/rɪˈplaɪ tuː/
(v) trả lời, phản hồi (ai đó, cái gì)

Cụm từ thường gặp:
Reply to an email / message: Trả lời email / tin nhắn.
Reply promptly: Phản hồi nhanh chóng.

6. send something to someone
/send ˈsʌmθɪŋ tuː ˈsʌmwʌn/
(v) gửi (cái gì) cho (ai)

Cụm từ thường gặp:
Send a message to a friend: Gửi tin nhắn cho một người bạn.
Send an attachment: Gửi tệp đính kèm.

7. talk (to someone) about
/tɔːk (tuː ˈsʌmwʌn) əˈbaʊt/
(v) nói chuyện (với ai) về điều gì…

Cụm từ thường gặp:
Talk about the plan: Nói về kế hoạch.
Talk to a colleague: Nói chuyện với đồng nghiệp.

8. tell someone about
/tel ˈsʌmwʌn əˈbaʊt/
(v) kể cho ai đó nghe về…

Cụm từ thường gặp:
Tell someone a story / the truth: Kể cho ai nghe câu chuyện / sự thật.
Tell someone about the news: Kể cho ai nghe về tin tức đó.

9. translate (from something) into
/trænzˈleɪt (frɑːm ˈsʌmθɪŋ) ˈɪntuː/
(v) dịch (từ cái gì) sang (ngôn ngữ khác)…

Cụm từ thường gặp:
Translate from English into Vietnamese: Dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
Translate directly: Dịch trực tiếp.

10. write (to someone) about
/raɪt (tuː ˈsʌmwʌn) əˈbaʊt/
(v) viết thư (cho ai) về…

Cụm từ thường gặp:
Write to a friend about a trip: Viết thư cho bạn kể về chuyến đi.
Write about an experience: Viết về một trải nghiệm.

11. information about
/ˌɪnfərˈmeɪʃn əˈbaʊt/
(n) thông tin về…

Cụm từ thường gặp:
Find information about something: Tìm thông tin về điều gì.
Useful information: Thông tin hữu ích.

12. a letter (from someone) about
/ə ˈletər (frɑːm ˈsʌmwʌn) əˈbaʊt/
(n) một lá thư (từ ai) về…

Cụm từ thường gặp:
Receive a letter about a job: Nhận được thư về công việc.
Write a letter about a problem: Viết một bức thư về một vấn đề.


Thông báo: Nội dung này bị khóa. Vui lòng đăng ký VIP để xem nội dung.