Danh sách Word formation
| Stt | Từ | Từ gia đình | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|
| 1. | certain | certain /ˈsɜːrtn/ |
(adj) | chắc chắn
Cụm từ thường gặp: |
| certainly /ˈsɜːrtnli/ |
(adv) | chắc chắn, nhất định
Cụm từ thường gặp: |
||
| certainty /ˈsɜːrtnti/ |
(n) | điều chắc chắn
Cụm từ thường gặp: |
||
| 2. | communicate | communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ |
(v) | giao tiếp, truyền đạt
Cụm từ thường gặp: |
| communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ |
(n) | sự truyền đạt, giao tiếp
Cụm từ thường gặp: |
||
| 3. | connect | connect /kəˈnekt/ |
(v) | kết nối
Cụm từ thường gặp: |
| connection /kəˈnekʃn/ |
(n) | sự liên kết, kết nối
Cụm từ thường gặp: |
||
| disconnect /ˌdɪskəˈnekt/ |
(v) | ngắt, tháo rời
Cụm từ thường gặp: |
||
| 4. | deliver | deliver /dɪˈlɪvər/ |
(v) | phân phối, chuyển giao, giao hàng
Cụm từ thường gặp: |
| delivery /dɪˈlɪvəri/ |
(n) | sự phân phối, sự giao hàng
Cụm từ thường gặp: |
||
| 5. | express | express /ɪkˈspres/ |
(v) | diễn tả, bày tỏ
Cụm từ thường gặp: |
| expression /ɪkˈspreʃn/ |
(n) | sự diễn đạt, biểu cảm
Cụm từ thường gặp: |
||
| expressive /ɪkˈspresɪv/ |
(adj) | diễn cảm, biểu cảm
Cụm từ thường gặp: |
||
| 6. | inform | inform /ɪnˈfɔːrm/ |
(v) | thông báo, truyền tải
Cụm từ thường gặp: |
| informative /ɪnˈfɔːrmətɪv/ |
(adj) | có nhiều thông tin, cung cấp nhiều kiến thức bổ ích
Cụm từ thường gặp: |
||
| information /ˌɪnfərˈmeɪʃn/ |
(n) | thông tin
Cụm từ thường gặp: |
||
| 7. | predict | prediction /prɪˈdɪkʃn/ |
(n) | sự tiên đoán, dự đoán
Cụm từ thường gặp: |
| (un)predictable /ˌʌnprɪˈdɪktəbl/ |
(adj) | (không) có thể dự đoán
Cụm từ thường gặp: |
||
| 8. | secret | secretly /ˈsiːkrətli/ |
(adv) | thầm kín, bí mật
Cụm từ thường gặp: |
| secrecy /ˈsiːkrəsi/ |
(n) | sự bí mật, tính kín đáo
Cụm từ thường gặp: |
||
| 9. | speak | speak – spoke – spoken /spiːk – spoʊk – ˈspoʊkn/ |
(v) | nói
Cụm từ thường gặp: |
| speaker /ˈspiːkər/ |
(n) | người phát biểu, diễn giả, loa (thiết bị)
Cụm từ thường gặp: |
||
| speech /spiːtʃ/ |
(n) | bài phát biểu, lời nói
Cụm từ thường gặp: |
||
| 10. | translate | translate /trænzˈleɪt/ |
(v) | dịch (ngôn ngữ)
Cụm từ thường gặp: |
| translation /trænzˈleɪʃn/ |
(n) | bản dịch, sự dịch thuật
Cụm từ thường gặp: |
||
| translator /trænzˈleɪtər/ |
(n) | người dịch, biên dịch viên
Cụm từ thường gặp: |
