Chuyên Anh B1 – Unit 21 – Word formation

Danh sách Word formation

Stt Từ Từ gia đình Từ loại Nghĩa tiếng Việt
1. certain certain
/ˈsɜːrtn/
(adj) chắc chắn

Cụm từ thường gặp:
Make certain: Làm cho chắc chắn, đảm bảo.
It is certain that: Chắc chắn rằng.

certainly
/ˈsɜːrtnli/
(adv) chắc chắn, nhất định

Cụm từ thường gặp:
Most certainly: Hầu như chắc chắn.
Certainly not: Chắc chắn là không.

certainty
/ˈsɜːrtnti/
(n) điều chắc chắn

Cụm từ thường gặp:
Absolute certainty: Sự chắc chắn tuyệt đối.
For a certainty: Một cách chắc chắn.

2. communicate communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
(v) giao tiếp, truyền đạt

Cụm từ thường gặp:
Communicate with someone: Giao tiếp với ai.
Communicate ideas: Truyền đạt ý tưởng.

communication
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
(n) sự truyền đạt, giao tiếp

Cụm từ thường gặp:
Communication skills: Kỹ năng giao tiếp.
Means of communication: Phương tiện giao tiếp.

3. connect connect
/kəˈnekt/
(v) kết nối

Cụm từ thường gặp:
Connect to the internet: Kết nối internet.
Connect with people: Kết nối với mọi người.

connection
/kəˈnekʃn/
(n) sự liên kết, kết nối

Cụm từ thường gặp:
Internet connection: Kết nối internet.
Make a connection: Tạo sự liên kết.

disconnect
/ˌdɪskəˈnekt/
(v) ngắt, tháo rời

Cụm từ thường gặp:
Disconnect the power: Ngắt nguồn điện.
Disconnect a call: Cúp máy, ngắt cuộc gọi.

4. deliver deliver
/dɪˈlɪvər/
(v) phân phối, chuyển giao, giao hàng

Cụm từ thường gặp:
Deliver a speech: Phát biểu, đọc diễn văn.
Deliver goods: Giao hàng.

delivery
/dɪˈlɪvəri/
(n) sự phân phối, sự giao hàng

Cụm từ thường gặp:
Free delivery: Giao hàng miễn phí.
Home delivery: Giao hàng tận nhà.

5. express express
/ɪkˈspres/
(v) diễn tả, bày tỏ

Cụm từ thường gặp:
Express an opinion: Bày tỏ quan điểm.
Express feelings: Bày tỏ cảm xúc.

expression
/ɪkˈspreʃn/
(n) sự diễn đạt, biểu cảm

Cụm từ thường gặp:
Facial expression: Biểu cảm khuôn mặt.
Idiomatic expression: Thành ngữ, cụm từ thành ngữ.

expressive
/ɪkˈspresɪv/
(adj) diễn cảm, biểu cảm

Cụm từ thường gặp:
Expressive eyes: Đôi mắt biết nói / biểu cảm.
Highly expressive: Rất giàu biểu cảm.

6. inform inform
/ɪnˈfɔːrm/
(v) thông báo, truyền tải

Cụm từ thường gặp:
Inform someone of/about something: Thông báo cho ai về điều gì.
Keep someone informed: Cập nhật thông tin liên tục cho ai.

informative
/ɪnˈfɔːrmətɪv/
(adj) có nhiều thông tin, cung cấp nhiều kiến thức bổ ích

Cụm từ thường gặp:
An informative book / lecture: Cuốn sách / bài giảng cung cấp nhiều thông tin bổ ích.

information
/ˌɪnfərˈmeɪʃn/
(n) thông tin

Cụm từ thường gặp:
Information technology (IT): Công nghệ thông tin.
Provide information: Cung cấp thông tin.

7. predict prediction
/prɪˈdɪkʃn/
(n) sự tiên đoán, dự đoán

Cụm từ thường gặp:
Make a prediction: Đưa ra dự đoán.
Accurate prediction: Dự đoán chính xác.

(un)predictable
/ˌʌnprɪˈdɪktəbl/
(adj) (không) có thể dự đoán

Cụm từ thường gặp:
Unpredictable weather: Thời tiết khó đoán.
Predictable outcome: Kết quả có thể đoán trước.

8. secret secretly
/ˈsiːkrətli/
(adv) thầm kín, bí mật

Cụm từ thường gặp:
Secretly hope: Thầm hy vọng.
Meet secretly: Gặp gỡ bí mật.

secrecy
/ˈsiːkrəsi/
(n) sự bí mật, tính kín đáo

Cụm từ thường gặp:
Maintain secrecy: Giữ bí mật.
Vow of secrecy: Lời thề giữ kín.

9. speak speak – spoke – spoken
/spiːk – spoʊk – ˈspoʊkn/
(v) nói

Cụm từ thường gặp:
Speak on the phone: Nói chuyện điện thoại.
Speak the truth: Nói sự thật.

speaker
/ˈspiːkər/
(n) người phát biểu, diễn giả, loa (thiết bị)

Cụm từ thường gặp:
Keynote speaker: Diễn giả chính.
Bluetooth speaker: Loa bluetooth.

speech
/spiːtʃ/
(n) bài phát biểu, lời nói

Cụm từ thường gặp:
Give / Make a speech: Có bài phát biểu.
Freedom of speech: Quyền tự do ngôn luận.

10. translate translate
/trænzˈleɪt/
(v) dịch (ngôn ngữ)

Cụm từ thường gặp:
Translate from English into Vietnamese: Dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
Translate a document: Dịch một tài liệu.

translation
/trænzˈleɪʃn/
(n) bản dịch, sự dịch thuật

Cụm từ thường gặp:
Accurate translation: Bản dịch chính xác.
English translation: Bản dịch tiếng Anh.

translator
/trænzˈleɪtər/
(n) người dịch, biên dịch viên

Cụm từ thường gặp:
Professional translator: Biên dịch viên chuyên nghiệp.
Freelance translator: Biên dịch viên tự do.


Thông báo: Nội dung này bị khóa. Vui lòng đăng ký VIP để xem nội dung.