Explanation (Giải thích Chung):
1. should
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích cấu trúc và ngữ cảnh. Phía sau chỗ trống có cụm từ hoàn thành "have prepared much better" (đã chuẩn bị tốt hơn rất nhiều). Câu đang diễn tả sự hối tiếc về một việc đáng lẽ nên làm trong quá khứ.
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Cấu trúc diễn tả sự hối tiếc, trách móc việc đáng lẽ nên làm là "should have + V3/ed".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng các từ khác vì chỉ có "should have" mới tạo thành cấu trúc chuẩn chỉ sự hối tiếc về một việc đã qua.
Dịch nghĩa: Tuy nhiên, cô ấy nói rằng cô ấy lẽ ra nên chuẩn bị tốt hơn nhiều cho chuyến đi cắm trại của mình ở trên núi.
2. could
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Việc đi lên đường mòn đá mà không có bản đồ tạo ra một mối nguy hiểm tiềm ẩn có thể xảy ra trong quá khứ.
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Để diễn tả một khả năng suýt chút nữa đã xảy ra hoặc có thể đã xảy ra trong quá khứ, ta dùng cấu trúc "could have + V3/ed" (lẽ ra đã có thể...).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Các từ khác như "must" hay "should" không phù hợp để nói về một hiểm họa có tính chất rủi ro, khả năng xảy ra lơ lửng như vậy.
Dịch nghĩa: Cô ấy suýt chút nữa đã có thể bị lạc đường! May mắn là cô ấy đã gặp một nhân viên kiểm lâm dọc đường.
3. must
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Nhân viên kiểm lâm nhìn thấy một người đi bộ đường dài đơn độc, không có thiết bị giữa chốn rừng núi, đây là một tình huống cực kỳ bất ngờ.
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Người nói đang đưa ra một sự suy luận, phỏng đoán với độ chắc chắn cao dựa vào tình huống thực tế trong quá khứ. Cấu trúc phỏng đoán khẳng định chắc chắn là "must have + V3/ed" (chắc hẳn là đã).
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "might" hay "could" vì tình huống "thấy một người đi lạc không thiết bị" là quá bất ngờ, mức độ chắc chắn của người nói phải đạt gần tuyệt đối (dùng must).
Dịch nghĩa: Nhân viên kiểm lâm đó chắc hẳn đã rất ngạc nhiên khi nhìn thấy một người đi bộ đường dài đơn độc không có thiết bị.
4. been
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích cấu trúc. Phía trước chỗ trống có cụm "It can't have..." (phỏng đoán phủ định chắc chắn trong quá khứ). Phía sau có tính từ "fun" (niềm vui/sự thoải mái).
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Cấu trúc phỏng đoán phủ định chắc chắn ở quá khứ là "can't have + V3/ed". Động từ to be ở dạng V3 là "been".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Bắt buộc phải có động từ "been" đi với tính từ "fun" để tạo thành câu hoàn chỉnh "It can't have been fun" (Chắc chắn là chẳng vui vẻ gì đâu).
Dịch nghĩa: Chắc chắn là chẳng vui vẻ gì khi ngủ trong một chiếc lều ướt át và lạnh buốt giá.
5. ought
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích cấu trúc. Phía sau chỗ trống có giới từ "to have checked" (đã kiểm tra).
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Trong tiếng Anh, cấu trúc đồng nghĩa với "should have + V3/ed" thể hiện sự hối tiếc là "ought to have + V3/ed". Do có sẵn chữ "to" phía sau, ta điền từ "ought".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không thể điền "should" vì đề bài đã cố tình gài chữ "to" phía sau chỗ trống (ought to have...). Nếu điền should thì cụm "should to" sẽ sai ngữ pháp nghiêm trọng.
Dịch nghĩa: Cô ấy lẽ ra đã nên kiểm tra dự báo thời tiết địa phương trước khi rời đi, nhưng cô ấy đã hoàn toàn quên mất.
6. have
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích cấu trúc. Phía trước có trợ từ "She should...", phía sau có động từ phân từ 2 "brought" (đã mang theo).
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Để hoàn thiện công thức Modal Perfect chỉ sự hối tiếc trong quá khứ ("should + have + V3/ed"), ta bắt buộc phải điền từ "have".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Thiếu "have" thì cấu trúc khuyết thiếu hoàn thành sẽ bị gãy đổ, biến thành thì hiện tại đơn sai ngữ pháp (she should brought là sai hoàn toàn).
Dịch nghĩa: Cô ấy đáng lẽ ra đã nên mang theo một chiếc sạc dự phòng!
7. might / may / could
- Giải thích:
+ Bước 1: Phân tích ngữ cảnh. Vế sau "knowing Emma, I'm not totally sure she will" (hiểu tính Emma thì tôi không hoàn toàn chắc chắn cô ấy sẽ làm vậy) cho thấy đây chỉ là một phỏng đoán về khả năng xảy ra (có thể lắm chứ, nhưng không đảm bảo).
+ Bước 2: Chọn từ vựng. Để diễn tả một khả năng ở hiện tại/tương lai với mức độ không chắc chắn (50/50), ta dùng các động từ khuyết thiếu như "might", "may" hoặc "could".
- Tại sao không chọn đáp án khác: Không dùng "must" (chắc chắn sẽ) vì người nói đã khẳng định "không hoàn toàn chắc chắn". Do đó các từ chỉ khả năng phỏng đoán (might/may/could) là phù hợp nhất.
Dịch nghĩa: Lần tới khi cô ấy đi cắm trại, cô ấy có thể đã rút ra bài học cho mình, nhưng hiểu tính Emma thì tôi không hoàn toàn chắc chắn cô ấy sẽ làm vậy.