Explanation:
1. F (up until the loud alarm rang at 8 AM.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "I was completely exhausted, so didn't wake..." diễn tả sự kiệt sức khiến bản thân không tỉnh giấc cho đến khi chuông kêu. Cụm động từ chỉ sự tỉnh giấc là wake up.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án F ("tỉnh giấc cho đến khi chuông báo thức lớn reo lúc 8 giờ sáng") hoàn chỉnh ý nghĩa câu.
Dịch nghĩa: Tôi đã hoàn toàn kiệt sức, vì vậy tôi không tỉnh giấc cho đến khi chuông báo thức lớn reo lúc 8 giờ sáng.
2. G (away your clothes neatly in the wooden wardrobe.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "Please remember to fold and put..." nhắc nhở việc gấp và cất quần áo. Cụm động từ chỉ việc cất đồ đạc vào đúng chỗ là put away.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án G ("cất gọn gàng quần áo của bạn vào tủ quần áo bằng gỗ") là mảnh ghép chính xác.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ gấp và cất quần áo của bạn thật ngăn nắp vào trong tủ quần áo bằng gỗ nhé.
3. E (into the jewelry store through the back window.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "The sneaky thief tried to break..." nói về hành vi đột nhập của kẻ trộm. Cụm động từ chỉ hành động đột nhập trái phép là break into.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án E ("đột nhập vào cửa hàng trang sức qua cửa sổ phía sau") khớp hoàn toàn về mặt ngữ cảnh.
Dịch nghĩa: Tên trộm lén lút đã cố gắng đột nhập vào cửa hàng trang sức qua cửa sổ phía sau.
4. A (up the dirty plates, forks, and cups.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "After the delicious meal, it's my turn to wash..." chỉ công việc dọn dẹp sau bữa ăn. Cụm động từ chỉ việc rửa bát đĩa là wash up.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án A ("rửa sạch những chiếc đĩa, nĩa và cốc bẩn") hoàn thành câu hợp lý.
Dịch nghĩa: Sau bữa ăn ngon lành, đến lượt tôi phải rửa sạch số đĩa, nĩa và cốc bẩn.
5. B (away with telling a lie to the headteacher.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "He thought he could get..." nói về việc nghĩ rằng có thể nói dối mà không bị phạt. Cụm từ chỉ việc thoát tội, trót lọt là get away with.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án B ("thoát tội khi nói dối thầy hiệu trưởng") khớp ý nghĩa.
Dịch nghĩa: Anh ta tưởng rằng mình có thể thoát tội khi nói dối thầy hiệu trưởng.
6. D (in to our new apartment downtown next Monday.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "We are so excited to move..." thể hiện sự háo hức chuyển đến nơi ở mới. Cụm động từ chỉ việc dọn vào nhà mới là move in.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án D ("dọn vào căn hộ mới của chúng tôi ở trung tâm thành phố vào thứ Hai tới") là đáp án đúng.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất hào hứng được dọn vào căn hộ mới của mình ở trung tâm thành phố vào thứ Hai tới.
7. C (up with my classmates in mathematics.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "I need to study hard this weekend to catch..." chỉ việc cần cố gắng học tập để theo kịp người khác. Cụm động từ chỉ việc bắt kịp là catch up with.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án C ("bắt kịp các bạn cùng lớp môn toán") là sự lựa chọn chính xác.
Dịch nghĩa: Tôi cần phải học chăm chỉ vào cuối tuần này để bắt kịp các bạn cùng lớp môn toán.
8. H (up from the warm, comfortable bed.)
- Giải thích:
+ Bước 1: Nhận diện cấu trúc và ngữ cảnh. Vế đầu "On cold winter mornings, it's very hard to get..." nói về sự khó khăn khi rời khỏi giường vào sáng mùa đông. Cụm động từ chỉ việc thức dậy, rời khỏi giường là get up.
+ Bước 2: Ghép nối ý nghĩa. Đáp án H ("rời khỏi chiếc giường ấm áp, thoải mái") phù hợp với vế câu.
Dịch nghĩa: Vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá, rất khó để rời khỏi chiếc giường ấm áp và thoải mái.